(Top Banner Ad)
highs and lows
B2
Danh từ B2 Chung, Thường dùng trong cuộc sống

highs and lows

UK: /haɪz ænd ləʊz/ • US: /haɪz ænd loʊz/

Nghĩa tiếng Việt

những thăng trầm những lúc lên voi xuống chó những khoảnh khắc vui buồn lẫn lộn những giai đoạn khó khăn và thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of good and bad experiences or emotions.

Vietnamese Meaning

Sự pha trộn giữa những trải nghiệm hoặc cảm xúc tốt và xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every relationship has its highs and lows."

    "Mọi mối quan hệ đều có những thăng trầm của nó."

  • "The stock market experiences many highs and lows."

    "Thị trường chứng khoán trải qua nhiều thăng trầm."

  • "She's experienced the highs and lows of being a professional athlete."

    "Cô ấy đã trải qua những thăng trầm của việc trở thành một vận động viên chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, đỉnh điểm, hưng phấn
Noun high điểm cao, mức cao
Adjective low thấp, nhỏ bé, buồn bã
Noun low điểm thấp, mức thấp
Verb lower hạ thấp, giảm bớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Thường dùng trong cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Old English
lāg
Middle English
high
Middle English
low

Nguồn gốc của 'high' và 'low'

Từ 'high' và 'low' đã có từ rất lâu trong tiếng Anh cổ. 'High' (hēah) có nghĩa là 'cao', liên quan đến vị trí hoặc trạng thái tốt. 'Low' (lāg) có nghĩa là 'thấp', chỉ vị trí hoặc trạng thái không tốt. Cụm từ 'highs and lows' thể hiện sự lên xuống, thăng trầm của cuộc sống, như những ngọn đồi và thung lũng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những thăng trầm, những giai đoạn khó khăn và thành công trong cuộc sống, sự nghiệp, hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh tính chất không ổn định và sự thay đổi liên tục của hoàn cảnh và cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highs and lows
  • emotional highs and lows
    (những thăng trầm về mặt cảm xúc)
  • personal highs and lows
    (những thăng trầm cá nhân)
  • daily highs and lows
    (những thăng trầm hàng ngày)
Verb + highs and lows
  • experience the highs and lows
    (trải qua những thăng trầm)
  • go through the highs and lows
    (vượt qua những thăng trầm)
  • have its highs and lows
    (có những thăng trầm của nó)

Idioms

  • To ride the highs and lows

    Chấp nhận và vượt qua cả thành công lẫn thất bại.

    "As an entrepreneur, you have to be prepared to ride the highs and lows of the business."

    (Là một doanh nhân, bạn phải chuẩn bị để chấp nhận và vượt qua cả thành công lẫn thất bại của công việc kinh doanh.)

  • The ups and downs (similar to highs and lows)

    Những thăng trầm, lúc lên lúc xuống.

    "Every relationship has its ups and downs."

    (Mọi mối quan hệ đều có những thăng trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highs and lows

Danh từ
Lật mặt

Sự pha trộn giữa những trải nghiệm hoặc cảm xúc tốt và xấu.

"Every relationship has its highs and lows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highs and lows".

Chấp nhận sự thay đổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chấp nhận 'highs and lows' như một phần tự nhiên của cuộc sống là rất quan trọng. Điều này liên quan đến khả năng phục hồi và thích nghi với những thay đổi, cả tích cực lẫn tiêu cực.