ups and downs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mixture of good and bad things or experiences.
Vietnamese Meaning
Những thăng trầm, lúc tốt lúc xấu, những trải nghiệm vui buồn lẫn lộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every relationship has its ups and downs."
"Mọi mối quan hệ đều có những thăng trầm của nó."
-
"The stock market experiences many ups and downs."
"Thị trường chứng khoán trải qua nhiều thăng trầm."
-
"Starting a new business has its ups and downs, but it's ultimately rewarding."
"Khởi nghiệp có những lúc thăng lúc trầm, nhưng cuối cùng thì rất xứng đáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Preposition | up | lên, phía trên |
| Adjective | upper | cao hơn, phía trên |
| Verb | uplift | nâng cao, cải thiện |
| Adjective | uphill | lên dốc, khó khăn |
| Adverb/Preposition | down | xuống, phía dưới |
| Adjective | lower | thấp hơn, phía dưới |
| Verb | downgrade | hạ cấp, giảm giá trị |
| Adjective | downhill | xuống dốc, dễ dàng hơn (sau khi đã trải qua khó khăn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả những biến động, khó khăn và thành công trong cuộc sống, sự nghiệp, hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh tính chất không ổn định và thay đổi liên tục của một tình huống. Khác với những từ chỉ sự thất bại thuần túy, 'ups and downs' bao hàm cả những khoảnh khắc tích cực.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ 'ups and downs' là một phần của cái gì đó lớn hơn: 'the ups and downs of life'. 'in' thường dùng để chỉ 'ups and downs' xảy ra trong một phạm vi cụ thể: 'the ups and downs in a relationship'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience experience the ups and downs (trải qua những thăng trầm)
-
have have its ups and downs (có những lúc thăng trầm)
-
go through go through the ups and downs (trải qua những thăng trầm)
-
deal with deal with the ups and downs (đối phó với những thăng trầm)
-
inevitable the inevitable ups and downs (những thăng trầm không thể tránh khỏi)
-
many the many ups and downs (nhiều thăng trầm)
Idioms
-
The ups and downs of life/marriage/career
Những thăng trầm trong cuộc đời/hôn nhân/sự nghiệp
"Every marriage has its ups and downs, but strong couples learn to navigate them together."
(Cuộc hôn nhân nào cũng có những thăng trầm, nhưng những cặp đôi vững chắc học cách cùng nhau vượt qua.)
-
To weather the ups and downs
Chống chọi/vượt qua những thăng trầm
"Despite facing financial difficulties, they managed to weather the ups and downs of the business."
(Mặc dù đối mặt với khó khăn tài chính, họ vẫn xoay sở để vượt qua những thăng trầm của công việc kinh doanh.)
-
Through all the ups and downs
Trải qua mọi thăng trầm
"They've been best friends for years, sticking together through all the ups and downs."
(Họ đã là bạn thân nhiều năm, luôn bên nhau trải qua mọi thăng trầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ups and downs
Danh từ (số nhiều)Những thăng trầm, lúc tốt lúc xấu, những trải nghiệm vui buồn lẫn lộn.
"Every relationship has its ups and downs."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you experience the ups and downs of life, you will appreciate the good times more. |
Nếu bạn trải qua những thăng trầm của cuộc sống, bạn sẽ trân trọng những khoảng thời gian tốt đẹp hơn. |
| Phủ định | If she doesn't face the ups and downs in her career, she will never understand the value of hard work. |
Nếu cô ấy không đối mặt với những thăng trầm trong sự nghiệp, cô ấy sẽ không bao giờ hiểu được giá trị của sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will you become more resilient if you face the ups and downs in your personal relationships? |
Bạn sẽ trở nên kiên cường hơn nếu bạn đối mặt với những thăng trầm trong các mối quan hệ cá nhân của mình chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been experiencing the ups and downs of her new job since last month. |
Cô ấy đã trải qua những thăng trầm của công việc mới kể từ tháng trước. |
| Phủ định | They haven't been navigating the ups and downs of married life as smoothly as they expected. |
Họ đã không vượt qua những thăng trầm của cuộc sống hôn nhân suôn sẻ như họ mong đợi. |
| Nghi vấn | Has he been dealing with the ups and downs of running a business effectively? |
Anh ấy đã xử lý những thăng trầm của việc điều hành một doanh nghiệp một cách hiệu quả chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ups and downs".
