(Top Banner Ad)
ups and downs
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Chung

ups and downs

UK: /ˈʌps ænd ˈdaʊnz/ • US: /ˈʌps ænd ˈdaʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

thăng trầm lúc lên lúc xuống những biến cố
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of good and bad things or experiences.

Vietnamese Meaning

Những thăng trầm, lúc tốt lúc xấu, những trải nghiệm vui buồn lẫn lộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Every relationship has its ups and downs."

    "Mọi mối quan hệ đều có những thăng trầm của nó."

  • "The stock market experiences many ups and downs."

    "Thị trường chứng khoán trải qua nhiều thăng trầm."

  • "Starting a new business has its ups and downs, but it's ultimately rewarding."

    "Khởi nghiệp có những lúc thăng lúc trầm, nhưng cuối cùng thì rất xứng đáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition up lên, phía trên
Adjective upper cao hơn, phía trên
Verb uplift nâng cao, cải thiện
Adjective uphill lên dốc, khó khăn
Adverb/Preposition down xuống, phía dưới
Adjective lower thấp hơn, phía dưới
Verb downgrade hạ cấp, giảm giá trị
Adjective downhill xuống dốc, dễ dàng hơn (sau khi đã trải qua khó khăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
up
English
down
English
ups and downs

Nguồn gốc của cụm từ "ups and downs"

Cụm từ "ups and downs" xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16, ban đầu dùng để mô tả nghĩa đen của sự di chuyển lên và xuống. Theo thời gian, nó dần phát triển nghĩa bóng để chỉ những giai đoạn tốt đẹp (ups) và khó khăn (downs) hoặc sự biến động trong cuộc sống, sự nghiệp, mối quan hệ hay tình hình tài chính. Đây là một ví dụ điển hình về cách các từ ngữ mô tả hành động vật lý được dùng để diễn tả các trạng thái tinh thần hoặc tình huống trừu tượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những biến động, khó khăn và thành công trong cuộc sống, sự nghiệp, hoặc mối quan hệ. Nó nhấn mạnh tính chất không ổn định và thay đổi liên tục của một tình huống. Khác với những từ chỉ sự thất bại thuần túy, 'ups and downs' bao hàm cả những khoảnh khắc tích cực.

Prepositions

of in

'of' thường dùng để chỉ 'ups and downs' là một phần của cái gì đó lớn hơn: 'the ups and downs of life'. 'in' thường dùng để chỉ 'ups and downs' xảy ra trong một phạm vi cụ thể: 'the ups and downs in a relationship'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ups and downs
  • experience experience the ups and downs
    (trải qua những thăng trầm)
  • have have its ups and downs
    (có những lúc thăng trầm)
  • go through go through the ups and downs
    (trải qua những thăng trầm)
  • deal with deal with the ups and downs
    (đối phó với những thăng trầm)
Adjective + ups and downs (describing)
  • inevitable the inevitable ups and downs
    (những thăng trầm không thể tránh khỏi)
  • many the many ups and downs
    (nhiều thăng trầm)

Idioms

  • The ups and downs of life/marriage/career

    Những thăng trầm trong cuộc đời/hôn nhân/sự nghiệp

    "Every marriage has its ups and downs, but strong couples learn to navigate them together."

    (Cuộc hôn nhân nào cũng có những thăng trầm, nhưng những cặp đôi vững chắc học cách cùng nhau vượt qua.)

  • To weather the ups and downs

    Chống chọi/vượt qua những thăng trầm

    "Despite facing financial difficulties, they managed to weather the ups and downs of the business."

    (Mặc dù đối mặt với khó khăn tài chính, họ vẫn xoay sở để vượt qua những thăng trầm của công việc kinh doanh.)

  • Through all the ups and downs

    Trải qua mọi thăng trầm

    "They've been best friends for years, sticking together through all the ups and downs."

    (Họ đã là bạn thân nhiều năm, luôn bên nhau trải qua mọi thăng trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ups and downs

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những thăng trầm, lúc tốt lúc xấu, những trải nghiệm vui buồn lẫn lộn.

"Every relationship has its ups and downs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you experience the ups and downs of life, you will appreciate the good times more.
Nếu bạn trải qua những thăng trầm của cuộc sống, bạn sẽ trân trọng những khoảng thời gian tốt đẹp hơn.
Phủ định
If she doesn't face the ups and downs in her career, she will never understand the value of hard work.
Nếu cô ấy không đối mặt với những thăng trầm trong sự nghiệp, cô ấy sẽ không bao giờ hiểu được giá trị của sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Will you become more resilient if you face the ups and downs in your personal relationships?
Bạn sẽ trở nên kiên cường hơn nếu bạn đối mặt với những thăng trầm trong các mối quan hệ cá nhân của mình chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been experiencing the ups and downs of her new job since last month.
Cô ấy đã trải qua những thăng trầm của công việc mới kể từ tháng trước.
Phủ định
They haven't been navigating the ups and downs of married life as smoothly as they expected.
Họ đã không vượt qua những thăng trầm của cuộc sống hôn nhân suôn sẻ như họ mong đợi.
Nghi vấn
Has he been dealing with the ups and downs of running a business effectively?
Anh ấy đã xử lý những thăng trầm của việc điều hành một doanh nghiệp một cách hiệu quả chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ups and downs".

Vòng tuần hoàn của cuộc sống và sự kiên cường

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ "ups and downs" phản ánh quan điểm rằng cuộc sống là một chuỗi liên tục của những thăng trầm, không có gì là mãi mãi. Nó gắn liền với khái niệm về sự kiên cường và khả năng thích nghi. Người ta thường được khuyến khích chấp nhận và học hỏi từ cả những trải nghiệm tích cực và tiêu cực, coi chúng là một phần tự nhiên của quá trình trưởng thành và phát triển bản thân.

Chấp nhận và vượt qua thử thách

Khái niệm "ups and downs" cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chấp nhận rằng thử thách là điều không thể tránh khỏi. Thay vì chán nản, tinh thần phương Tây thường đề cao việc đối mặt trực tiếp với những "downs" (khó khăn) bằng thái độ tích cực và tìm cách vượt qua chúng để đạt được những "ups" (thành công hoặc cải thiện). Đây là một phần của tư duy phát triển và tinh thần lạc quan trước nghịch cảnh.