(Top Banner Ad)
pebble
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa chất

pebble

UK: /ˈpebl/ • US: /ˈpebəl/

Nghĩa tiếng Việt

viên sỏi đá cuội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a small, smooth, round stone, especially one found on a beach or in a river

Vietnamese Meaning

viên sỏi, đá cuội (nhỏ, nhẵn, tròn, thường thấy ở bãi biển hoặc trong sông)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beach was covered in smooth pebbles."

    "Bãi biển phủ đầy những viên sỏi nhẵn."

  • "She picked up a pebble and threw it into the water."

    "Cô ấy nhặt một viên sỏi và ném nó xuống nước."

  • "The path was paved with pebbles."

    "Con đường được lát bằng sỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pebble viên sỏi, đá cuội nhỏ
Verb to pebble rải sỏi, lát sỏi; làm cho có bề mặt gồ ghề như sỏi
Adjective pebbled được rải sỏi, lát sỏi; có bề mặt gồ ghề như sỏi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa chất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pæbbel
Modern English
pebble

Nguồn gốc thú vị của 'pebble'

Từ 'pebble' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ là 'pæbbel' (và cả 'pæbel'), dùng để chỉ một viên đá nhỏ. Nó mang ý nghĩa của một vật thể nhỏ bé, nhẵn nhụi, thường được tìm thấy ở bờ biển hoặc lòng sông. Qua thời gian, cách dùng và ý nghĩa cơ bản của nó vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

Từ 'pebble' chỉ những viên đá nhỏ, nhẵn, thường do tác động của nước và gió bào mòn. Kích thước của pebble thường nhỏ hơn một hòn đá (stone) thông thường và lớn hơn cát (sand). Nó thường mang ý nghĩa về sự đơn giản, tự nhiên và gần gũi với thiên nhiên.

Prepositions

on under

‘On’ thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt viên sỏi (e.g., ‘The child drew on the pebble.’). ‘Under’ thường dùng để chỉ vị trí bên dưới viên sỏi (e.g., ‘I found a worm under a pebble.’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pebble
  • smooth smooth pebble
    (viên sỏi nhẵn nhụi)
  • round round pebble
    (viên sỏi tròn)
  • small small pebble
    (viên sỏi nhỏ)
  • sharp sharp pebble
    (viên sỏi sắc)
  • colored colored pebble
    (viên sỏi màu sắc)
Verb + pebble
  • skip skip a pebble
    (ném sỏi lướt trên mặt nước)
  • throw throw a pebble
    (ném một viên sỏi)
  • pick up pick up a pebble
    (nhặt một viên sỏi)
  • collect collect pebbles
    (sưu tầm sỏi)
Noun + pebble
  • beach pebble beach
    (bãi biển rải sỏi)
  • path pebble path
    (lối đi rải sỏi)

Idioms

  • a pebble in one's shoe

    một điều phiền toái nhỏ nhưng dai dẳng, gây khó chịu

    "The constant delays in the project have been a pebble in my shoe for weeks."

    (Những sự chậm trễ liên tục trong dự án đã là một điều phiền toái nhỏ dai dẳng đối với tôi nhiều tuần nay.)

  • to leave no pebble unturned

    lật tung mọi viên sỏi, tìm kiếm kỹ lưỡng mọi ngóc ngách, không bỏ sót điều gì

    "The detective promised to leave no pebble unturned until the culprit was found."

    (Thám tử hứa sẽ tìm kiếm kỹ lưỡng mọi ngóc ngách cho đến khi tìm ra thủ phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pebble

danh từ
Lật mặt

viên sỏi, đá cuội (nhỏ, nhẵn, tròn, thường thấy ở bãi biển hoặc trong sông)

"The beach was covered in smooth pebbles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pebble".

Sỏi trong Vườn Thiền Nhật Bản

Trong các khu vườn Thiền Nhật Bản (Zen gardens), sỏi được sử dụng rộng rãi để tạo ra cảnh quan khô (kare-sansui). Sỏi được cào thành các hình dạng sóng lượn tượng trưng cho nước, trong khi những viên đá lớn hơn đại diện cho núi hoặc đảo, khuyến khích sự thiền định và tĩnh tâm.

Trò chơi Ném Sỏi Lướt Trên Nước

Ném sỏi lướt trên nước (stone skipping) là một trò giải trí phổ biến khắp thế giới. Mục tiêu là chọn một viên sỏi phẳng, tròn và ném nó sao cho nó nảy lên mặt nước nhiều lần trước khi chìm xuống. Đây là một trò chơi kỹ năng và sự khéo léo, thường được chơi ở hồ hoặc sông, mang lại niềm vui đơn giản.