pebble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
viên sỏi, đá cuội (nhỏ, nhẵn, tròn, thường thấy ở bãi biển hoặc trong sông)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The beach was covered in smooth pebbles."
"Bãi biển phủ đầy những viên sỏi nhẵn."
-
"She picked up a pebble and threw it into the water."
"Cô ấy nhặt một viên sỏi và ném nó xuống nước."
-
"The path was paved with pebbles."
"Con đường được lát bằng sỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pebble | viên sỏi, đá cuội nhỏ |
| Verb | to pebble | rải sỏi, lát sỏi; làm cho có bề mặt gồ ghề như sỏi |
| Adjective | pebbled | được rải sỏi, lát sỏi; có bề mặt gồ ghề như sỏi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pebble' chỉ những viên đá nhỏ, nhẵn, thường do tác động của nước và gió bào mòn. Kích thước của pebble thường nhỏ hơn một hòn đá (stone) thông thường và lớn hơn cát (sand). Nó thường mang ý nghĩa về sự đơn giản, tự nhiên và gần gũi với thiên nhiên.
Prepositions
‘On’ thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt viên sỏi (e.g., ‘The child drew on the pebble.’). ‘Under’ thường dùng để chỉ vị trí bên dưới viên sỏi (e.g., ‘I found a worm under a pebble.’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth pebble (viên sỏi nhẵn nhụi)
-
round round pebble (viên sỏi tròn)
-
small small pebble (viên sỏi nhỏ)
-
sharp sharp pebble (viên sỏi sắc)
-
colored colored pebble (viên sỏi màu sắc)
-
skip skip a pebble (ném sỏi lướt trên mặt nước)
-
throw throw a pebble (ném một viên sỏi)
-
pick up pick up a pebble (nhặt một viên sỏi)
-
collect collect pebbles (sưu tầm sỏi)
-
beach pebble beach (bãi biển rải sỏi)
-
path pebble path (lối đi rải sỏi)
Idioms
-
a pebble in one's shoe
một điều phiền toái nhỏ nhưng dai dẳng, gây khó chịu
"The constant delays in the project have been a pebble in my shoe for weeks."
(Những sự chậm trễ liên tục trong dự án đã là một điều phiền toái nhỏ dai dẳng đối với tôi nhiều tuần nay.)
-
to leave no pebble unturned
lật tung mọi viên sỏi, tìm kiếm kỹ lưỡng mọi ngóc ngách, không bỏ sót điều gì
"The detective promised to leave no pebble unturned until the culprit was found."
(Thám tử hứa sẽ tìm kiếm kỹ lưỡng mọi ngóc ngách cho đến khi tìm ra thủ phạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pebble
danh từviên sỏi, đá cuội (nhỏ, nhẵn, tròn, thường thấy ở bãi biển hoặc trong sông)
"The beach was covered in smooth pebbles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pebble".
