(Top Banner Ad)
shingle beach
B1
Danh từ B1 Địa lý, Môi trường

shingle beach

UK: /ˈʃɪŋɡəl biːtʃ/ • US: /ˈʃɪŋɡəl biːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bãi biển sỏi bãi biển đá cuội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beach covered with shingle (small pebbles or stones).

Vietnamese Meaning

Một bãi biển được bao phủ bởi sỏi tròn hoặc đá cuội nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shingle beach stretched for miles along the coast."

    "Bãi biển sỏi trải dài hàng dặm dọc theo bờ biển."

  • "The fisherman pulled his boat up onto the shingle beach."

    "Người đánh cá kéo thuyền của mình lên bãi biển sỏi."

  • "We collected interesting stones from the shingle beach."

    "Chúng tôi thu thập những viên đá thú vị từ bãi biển sỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shingle sỏi, đá cuội nhỏ (trên bãi biển); ngói lợp, ván lợp
Verb shingle lợp ngói, lợp ván
Adjective shingled được lợp bằng ngói/ván; có sỏi
Noun beach bãi biển
Verb beach đẩy thuyền lên bờ; mắc cạn
Adjective beachy thuộc về bãi biển, mang phong cách bãi biển (không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scingel (roofing tile)
Old Norse
singl (gravel, shingle)
Middle English
shingle (small flat pieces of stone; roofing material)
Old English
bæce (brook, stream)
Middle English
beche (river bank, shore)
Modern English
shingle beach (compound noun)

Nguồn gốc của 'shingle'

Từ 'shingle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scingel' (nghĩa là ngói lợp) và tiếng Na Uy cổ 'singl' (nghĩa là sỏi, đá cuội). Cả hai đều gợi ý về những mảnh vật liệu nhỏ, dẹt, thường xếp chồng lên nhau. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ những viên sỏi nhỏ, dẹt tìm thấy trên bãi biển.

Nguồn gốc của 'beach'

Từ 'beach' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bæce' (nghĩa là suối, dòng chảy) hoặc 'bæc' (nghĩa là bờ, bãi cát). Sau này, nghĩa của nó phát triển để chỉ một bờ biển có cát hoặc sỏi. Khi hai từ 'shingle' và 'beach' kết hợp lại, chúng tạo thành 'shingle beach' để mô tả một loại bãi biển đặc trưng được bao phủ bởi sỏi và đá cuội thay vì cát mịn.

Usage Note

Cụm từ 'shingle beach' mô tả một loại bãi biển đặc trưng bởi thành phần cấu tạo bề mặt. Khác với bãi cát (sandy beach) có thành phần chính là cát mịn, 'shingle beach' có bề mặt thô ráp hơn, đi lại khó khăn hơn. Nó thường được tìm thấy ở những vùng bờ biển có năng lượng sóng cao, nơi sóng biển mạnh mẽ cuốn trôi các vật liệu nhỏ hơn như cát, để lại sỏi và đá cuội.

Prepositions

on along

'on a shingle beach' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'We walked on the shingle beach.' 'along a shingle beach' thường được sử dụng để chỉ sự di chuyển dọc theo bãi biển: 'We walked along the shingle beach looking for seashells.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shingle beach
  • long a long shingle beach
    (một bãi biển sỏi dài)
  • rocky a rocky shingle beach
    (một bãi biển sỏi đá)
  • quiet a quiet shingle beach
    (một bãi biển sỏi yên tĩnh)
  • pebbly a pebbly shingle beach
    (một bãi biển sỏi đá cuội)
Verb + shingle beach
  • walk along walk along a shingle beach
    (đi bộ dọc bãi biển sỏi)
  • explore explore a shingle beach
    (khám phá một bãi biển sỏi)
  • relax on relax on a shingle beach
    (thư giãn trên bãi biển sỏi)
  • stroll on stroll on a shingle beach
    (dạo chơi trên bãi biển sỏi)
Noun + shingle beach
  • pebbles of the pebbles of a shingle beach
    (những viên sỏi của một bãi biển sỏi)
  • sound of the sound of a shingle beach
    (âm thanh của một bãi biển sỏi (tiếng sỏi cọ xát khi sóng đánh vào))

Idioms

  • The unique sound of a shingle beach

    Âm thanh độc đáo của một bãi biển sỏi (tiếng sỏi cuộn và cọ xát khi sóng vỗ)

    "One of the most memorable things about our trip was the unique sound of the shingle beach as the waves came in."

    (Một trong những điều đáng nhớ nhất về chuyến đi của chúng tôi là âm thanh độc đáo của bãi biển sỏi khi sóng vỗ bờ.)

  • A stroll on a shingle beach

    Một cuộc đi dạo trên bãi biển sỏi (thường hàm ý một trải nghiệm yên bình, gần gũi thiên nhiên)

    "After lunch, we enjoyed a quiet stroll on the shingle beach, collecting interesting stones."

    (Sau bữa trưa, chúng tôi thích thú đi dạo yên tĩnh trên bãi biển sỏi, nhặt những viên đá thú vị.)

  • Walking on a shingle beach

    Đi bộ trên bãi biển sỏi (thường mô tả sự khó khăn hoặc cảm giác đặc biệt khi đi trên bề mặt không bằng phẳng)

    "Walking on a shingle beach can be quite tiring, but the views are always worth it."

    (Đi bộ trên bãi biển sỏi có thể khá mệt, nhưng cảnh đẹp thì luôn đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shingle beach

Danh từ
Lật mặt

Một bãi biển được bao phủ bởi sỏi tròn hoặc đá cuội nhỏ.

"The shingle beach stretched for miles along the coast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shingle beach".

Âm thanh đặc trưng của bãi biển sỏi

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của bãi biển sỏi là âm thanh độc đáo mà nó tạo ra. Khi sóng vỗ bờ và rút đi, những viên sỏi cọ xát vào nhau, tạo ra tiếng 'lạo xạo' hoặc 'rào rào' đặc trưng, khác hẳn với tiếng sóng trên bãi cát mịn. Âm thanh này thường được mô tả là thư giãn và tự nhiên.

Hoạt động và trải nghiệm

Bãi biển sỏi ít được ưa chuộng để tắm nắng vì bề mặt không bằng phẳng và nóng rát. Tuy nhiên, chúng lại là điểm đến lý tưởng cho những người yêu thích đi dạo dài, tìm kiếm đá cuội, hóa thạch hoặc những mảnh vỏ sò độc đáo. Nhiều bãi biển sỏi nổi tiếng ở Anh, như Bãi biển Brighton hay Bãi biển Chesil, thu hút du khách bởi vẻ đẹp hoang sơ và trải nghiệm khám phá đặc biệt mà chúng mang lại.