(Top Banner Ad)
slightly hungry
A2
Cụm tính từ - Trạng từ A2 Ẩm thực, Cảm xúc, Miêu tả

slightly hungry

UK: /ˈslaɪtli ˈhʌŋɡri/ • US: /ˈslaɪtli ˈhʌŋɡri/

Nghĩa tiếng Việt

hơi đói có chút đói đói nhẹ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A little bit hungry; not very hungry.

Vietnamese Meaning

Hơi đói; không đói lắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm slightly hungry, but I can wait until dinner."

    "Tôi hơi đói, nhưng tôi có thể đợi đến bữa tối."

  • "She said she was slightly hungry and wanted a snack."

    "Cô ấy nói cô ấy hơi đói và muốn ăn nhẹ."

  • "After the small lunch, I was only slightly hungry by 5 pm."

    "Sau bữa trưa ít ỏi, tôi chỉ hơi đói vào lúc 5 giờ chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slight nhỏ, nhẹ, không đáng kể
Adverb slightly hơi, một chút, nhẹ
Noun hunger sự đói, nạn đói
Verb hunger đói (khao khát)
Adjective hungry đói bụng
Adverb hungrily một cách đói khát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Cảm xúc, Miêu tả

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slihtaz
Old English
slieht
Middle English
sleight
Modern English
slight (adjective)
Proto-Germanic
*hungruz
Old English
hungrig
Modern English
hungry (adjective)

Nguồn gốc của 'Slightly'

Từ 'slightly' bắt nguồn từ tính từ 'slight'. Trong tiếng Anh cổ, 'slieht' có nghĩa là 'mịn, trơn'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'mỏng manh, nhỏ bé, không đáng kể' trong tiếng Anh trung đại và hiện đại. Khi thêm '-ly', nó trở thành trạng từ chỉ mức độ nhỏ.

Nguồn gốc của 'Hungry'

Từ 'hungry' có gốc từ tiếng Anh cổ là 'hungrig', được tạo thành từ danh từ 'hungor' (đói, sự đói). Nó có liên quan đến các từ chỉ sự đói trong nhiều ngôn ngữ German khác, và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu chỉ sự 'đốt cháy' hoặc 'đau khổ'.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả mức độ đói nhẹ, không gây khó chịu hoặc thôi thúc cần ăn ngay lập tức. 'Slightly' là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ 'hungry', làm giảm bớt cường độ của cảm giác đói. So với 'hungry', 'slightly hungry' nhẹ nhàng hơn. So với 'starving' (đói lả) thì 'slightly hungry' lại hoàn toàn khác biệt, chỉ một chút cảm giác cồn cào trong bụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + slightly hungry
  • feel feel slightly hungry
    (cảm thấy hơi đói)
  • get get slightly hungry
    (bắt đầu hơi đói)
  • be be slightly hungry
    (bị hơi đói, đang hơi đói)
Adverb + slightly hungry
  • just just slightly hungry
    (chỉ hơi đói một chút)
  • still still slightly hungry
    (vẫn hơi đói)
  • only only slightly hungry
    (chỉ hơi đói (không nhiều))

Idioms

  • Just slightly hungry

    Chỉ hơi đói một chút, không đáng kể.

    "I'm just slightly hungry, so a small snack will be enough."

    (Tôi chỉ hơi đói thôi, nên một bữa ăn nhẹ nhỏ là đủ.)

  • Feeling slightly hungry

    Đang cảm thấy hơi đói (một cách tự nhiên, thường dùng khi nói về trạng thái hiện tại).

    "If you're feeling slightly hungry before dinner, maybe have a piece of fruit."

    (Nếu bạn đang cảm thấy hơi đói trước bữa tối, có lẽ nên ăn một miếng trái cây.)

  • Slightly hungry but can wait

    Hơi đói nhưng có thể đợi thêm (thể hiện khả năng chịu đựng cơn đói nhẹ).

    "I'm slightly hungry, but I can wait until we get home for dinner."

    (Tôi hơi đói, nhưng tôi có thể đợi cho đến khi chúng ta về nhà ăn tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slightly hungry

Cụm tính từ - Trạng từ
Lật mặt

Hơi đói; không đói lắm.

"I'm slightly hungry, but I can wait until dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who had only a small snack was slightly hungry, which made it hard to concentrate.
Học sinh người chỉ ăn một chút đồ ăn nhẹ cảm thấy hơi đói, điều này khiến em khó tập trung.
Phủ định
The chefs whose dishes were not flavorful enough didn't understand that the customers who tried them were not slightly hungry and therefore needed bold flavors.
Những đầu bếp có món ăn không đủ hương vị đã không hiểu rằng những khách hàng nếm thử chúng không hề hơi đói và do đó cần những hương vị đậm đà.
Nghi vấn
Is the traveler, who skipped lunch, slightly hungry, which explains why he is devouring that sandwich?
Có phải người du khách, người đã bỏ bữa trưa, hơi đói, điều này giải thích tại sao anh ta đang ngấu nghiến chiếc bánh sandwich đó không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is slightly hungry after her workout.
Cô ấy hơi đói sau khi tập luyện.
Phủ định
I am not slightly hungry; I had a big lunch.
Tôi không hơi đói; tôi đã ăn một bữa trưa lớn.
Nghi vấn
Are you slightly hungry, or would you like a full meal?
Bạn hơi đói, hay bạn muốn một bữa ăn no?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't slightly hungry right now.
Tôi ước gì tôi không hơi đói ngay bây giờ.
Phủ định
If only I hadn't eaten so little; I wish I weren't slightly hungry.
Giá mà tôi đã không ăn quá ít; Tôi ước gì tôi không hơi đói.
Nghi vấn
If only I could eat something; do you wish you weren't slightly hungry too?
Giá mà tôi có thể ăn gì đó; bạn có ước mình cũng không hơi đói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly hungry".

Văn hóa ăn vặt (Snacking Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, cảm giác 'hơi đói' thường là tín hiệu để tìm một bữa ăn nhẹ (snack) giữa các bữa chính, thay vì chờ đợi đến bữa ăn đầy đủ. Đây là một phần phổ biến của thói quen ăn uống, trái ngược với một số nền văn hóa chỉ ăn vào các bữa chính.

Các bữa ăn nhẹ truyền thống (Traditional Light Meals)

Tại Vương quốc Anh, có các bữa ăn nhẹ truyền thống như 'elevenses' (một bữa ăn nhẹ vào khoảng 11 giờ sáng) hoặc 'afternoon tea' (trà chiều). Những bữa ăn này được thiết kế để giải quyết cảm giác 'hơi đói' giữa bữa sáng và bữa trưa, hoặc bữa trưa và bữa tối, duy trì năng lượng suốt cả ngày.