slightly hungry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A little bit hungry; not very hungry.
Vietnamese Meaning
Hơi đói; không đói lắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm slightly hungry, but I can wait until dinner."
"Tôi hơi đói, nhưng tôi có thể đợi đến bữa tối."
-
"She said she was slightly hungry and wanted a snack."
"Cô ấy nói cô ấy hơi đói và muốn ăn nhẹ."
-
"After the small lunch, I was only slightly hungry by 5 pm."
"Sau bữa trưa ít ỏi, tôi chỉ hơi đói vào lúc 5 giờ chiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả mức độ đói nhẹ, không gây khó chịu hoặc thôi thúc cần ăn ngay lập tức. 'Slightly' là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ 'hungry', làm giảm bớt cường độ của cảm giác đói. So với 'hungry', 'slightly hungry' nhẹ nhàng hơn. So với 'starving' (đói lả) thì 'slightly hungry' lại hoàn toàn khác biệt, chỉ một chút cảm giác cồn cào trong bụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
feel feel slightly hungry (cảm thấy hơi đói)
-
get get slightly hungry (bắt đầu hơi đói)
-
be be slightly hungry (bị hơi đói, đang hơi đói)
-
just just slightly hungry (chỉ hơi đói một chút)
-
still still slightly hungry (vẫn hơi đói)
-
only only slightly hungry (chỉ hơi đói (không nhiều))
Idioms
-
Just slightly hungry
Chỉ hơi đói một chút, không đáng kể.
"I'm just slightly hungry, so a small snack will be enough."
(Tôi chỉ hơi đói thôi, nên một bữa ăn nhẹ nhỏ là đủ.)
-
Feeling slightly hungry
Đang cảm thấy hơi đói (một cách tự nhiên, thường dùng khi nói về trạng thái hiện tại).
"If you're feeling slightly hungry before dinner, maybe have a piece of fruit."
(Nếu bạn đang cảm thấy hơi đói trước bữa tối, có lẽ nên ăn một miếng trái cây.)
-
Slightly hungry but can wait
Hơi đói nhưng có thể đợi thêm (thể hiện khả năng chịu đựng cơn đói nhẹ).
"I'm slightly hungry, but I can wait until we get home for dinner."
(Tôi hơi đói, nhưng tôi có thể đợi cho đến khi chúng ta về nhà ăn tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slightly hungry
Cụm tính từ - Trạng từHơi đói; không đói lắm.
"I'm slightly hungry, but I can wait until dinner."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who had only a small snack was slightly hungry, which made it hard to concentrate. |
Học sinh người chỉ ăn một chút đồ ăn nhẹ cảm thấy hơi đói, điều này khiến em khó tập trung. |
| Phủ định | The chefs whose dishes were not flavorful enough didn't understand that the customers who tried them were not slightly hungry and therefore needed bold flavors. |
Những đầu bếp có món ăn không đủ hương vị đã không hiểu rằng những khách hàng nếm thử chúng không hề hơi đói và do đó cần những hương vị đậm đà. |
| Nghi vấn | Is the traveler, who skipped lunch, slightly hungry, which explains why he is devouring that sandwich? |
Có phải người du khách, người đã bỏ bữa trưa, hơi đói, điều này giải thích tại sao anh ta đang ngấu nghiến chiếc bánh sandwich đó không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is slightly hungry after her workout. |
Cô ấy hơi đói sau khi tập luyện. |
| Phủ định | I am not slightly hungry; I had a big lunch. |
Tôi không hơi đói; tôi đã ăn một bữa trưa lớn. |
| Nghi vấn | Are you slightly hungry, or would you like a full meal? |
Bạn hơi đói, hay bạn muốn một bữa ăn no? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I weren't slightly hungry right now. |
Tôi ước gì tôi không hơi đói ngay bây giờ. |
| Phủ định | If only I hadn't eaten so little; I wish I weren't slightly hungry. |
Giá mà tôi đã không ăn quá ít; Tôi ước gì tôi không hơi đói. |
| Nghi vấn | If only I could eat something; do you wish you weren't slightly hungry too? |
Giá mà tôi có thể ăn gì đó; bạn có ước mình cũng không hơi đói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slightly hungry".
