(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pedometer
B1

pedometer

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy đếm bước chân dụng cụ đo bước đi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pedometer'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dụng cụ để ước tính quãng đường đi bộ bằng cách ghi lại số bước đã thực hiện.

Definition (English Meaning)

An instrument for estimating the distance traveled on foot by recording the number of steps taken.

Ví dụ Thực tế với 'Pedometer'

  • "She wears a pedometer to track her daily steps."

    "Cô ấy đeo một máy đếm bước chân để theo dõi số bước hàng ngày của mình."

  • "The pedometer showed that I walked 10,000 steps today."

    "Máy đếm bước chân cho thấy hôm nay tôi đã đi được 10.000 bước."

  • "Many smartphones have a built-in pedometer."

    "Nhiều điện thoại thông minh có tích hợp sẵn máy đếm bước chân."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pedometer'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pedometer
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

step counter(máy đếm bước)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể dục Sức khỏe

Ghi chú Cách dùng 'Pedometer'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pedometer thường được sử dụng để theo dõi hoạt động thể chất hàng ngày, khuyến khích lối sống năng động hơn. Nó thường được tích hợp vào đồng hồ thông minh hoặc điện thoại thông minh. Lưu ý, pedometer chỉ đếm bước chân và có thể không chính xác tuyệt đối trong việc đo quãng đường, đặc biệt khi sải chân thay đổi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

Ví dụ: 'A pedometer *with* a GPS function' (Một máy đếm bước chân *với* chức năng GPS); 'The pedometer is *on* your wrist' (Máy đếm bước chân *trên* cổ tay của bạn).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pedometer'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wear a pedometer every day to track my steps.
Tôi đeo một máy đếm bước chân mỗi ngày để theo dõi số bước chân của mình.
Phủ định
She doesn't need a pedometer because she already exercises regularly.
Cô ấy không cần máy đếm bước chân vì cô ấy đã tập thể dục thường xuyên rồi.
Nghi vấn
Have you ever used a pedometer to monitor your physical activity?
Bạn đã bao giờ sử dụng máy đếm bước chân để theo dõi hoạt động thể chất của mình chưa?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a pedometer to track her daily steps.
Cô ấy sử dụng một máy đếm bước chân để theo dõi số bước hàng ngày của mình.
Phủ định
I do not need a pedometer because I run regularly.
Tôi không cần máy đếm bước chân vì tôi chạy bộ thường xuyên.
Nghi vấn
Does he wear a pedometer while hiking?
Anh ấy có đeo máy đếm bước chân khi đi bộ đường dài không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pedometer is a useful tool for tracking daily steps.
Máy đo bước chân là một công cụ hữu ích để theo dõi số bước hàng ngày.
Phủ định
Isn't the pedometer helpful for monitoring your activity level?
Không phải máy đo bước chân rất hữu ích để theo dõi mức độ hoạt động của bạn sao?
Nghi vấn
Is a pedometer an effective way to encourage more walking?
Có phải máy đo bước chân là một cách hiệu quả để khuyến khích đi bộ nhiều hơn không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a pedometer while she is running.
Cô ấy đang đeo một máy đếm bước chân khi cô ấy đang chạy.
Phủ định
They are not using a pedometer during their workout.
Họ không sử dụng máy đếm bước chân trong suốt buổi tập của họ.
Nghi vấn
Is he carrying a pedometer while he is walking in the park?
Anh ấy có đang mang theo máy đếm bước chân khi anh ấy đi bộ trong công viên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)