(Top Banner Ad)
pedometer
B1
danh từ B1 Thể dục, Sức khỏe

pedometer

UK: /pɪˈdɒmɪtər/ • US: /pɪˈdɑːmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

máy đếm bước chân dụng cụ đo bước đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for estimating the distance traveled on foot by recording the number of steps taken.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để ước tính quãng đường đi bộ bằng cách ghi lại số bước đã thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears a pedometer to track her daily steps."

    "Cô ấy đeo một máy đếm bước chân để theo dõi số bước hàng ngày của mình."

  • "The pedometer showed that I walked 10,000 steps today."

    "Máy đếm bước chân cho thấy hôm nay tôi đã đi được 10.000 bước."

  • "Many smartphones have a built-in pedometer."

    "Nhiều điện thoại thông minh có tích hợp sẵn máy đếm bước chân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pedometer máy đếm bước chân
Noun pedometry thuật/phép đo bước chân (khoa học hoặc hành động đo lường số bước đi)
Adjective pedometric thuộc về phép đo bước chân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pes, pedis
Ancient Greek
metron
English
pedometer

Nguồn Gốc Của 'Pedometer'

Từ 'pedometer' là một từ ghép hiện đại được tạo ra từ hai gốc từ cổ đại. Phần 'ped-' bắt nguồn từ từ 'pes' (có nghĩa là 'chân') trong tiếng Latin. Phần '-meter' xuất phát từ từ 'metron' (có nghĩa là 'đo lường') trong tiếng Hy Lạp cổ. Do đó, 'pedometer' theo nghĩa đen có nghĩa là 'thiết bị đo bước chân', phản ánh chính xác chức năng của nó là đếm số bước đi.

Usage Note

Pedometer thường được sử dụng để theo dõi hoạt động thể chất hàng ngày, khuyến khích lối sống năng động hơn. Nó thường được tích hợp vào đồng hồ thông minh hoặc điện thoại thông minh. Lưu ý, pedometer chỉ đếm bước chân và có thể không chính xác tuyệt đối trong việc đo quãng đường, đặc biệt khi sải chân thay đổi.

Prepositions

with on

Ví dụ: 'A pedometer *with* a GPS function' (Một máy đếm bước chân *với* chức năng GPS); 'The pedometer is *on* your wrist' (Máy đếm bước chân *trên* cổ tay của bạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pedometer
  • wear wear a pedometer
    (đeo máy đếm bước chân)
  • use use a pedometer
    (sử dụng máy đếm bước chân)
  • track steps with track steps with a pedometer
    (theo dõi số bước chân bằng máy đếm bước)
Adjective + pedometer
  • digital digital pedometer
    (máy đếm bước chân kỹ thuật số)
  • accurate accurate pedometer
    (máy đếm bước chân chính xác)
  • fitness fitness pedometer
    (máy đếm bước chân thể dục)
Noun + pedometer (compound/modifier)
  • pedometer pedometer app
    (ứng dụng máy đếm bước chân)
  • pedometer pedometer reading
    (chỉ số/kết quả đo của máy đếm bước chân)

Idioms

  • hit your step goal on your pedometer

    đạt mục tiêu số bước chân trên máy đếm bước của bạn

    "I try to hit my step goal on my pedometer every day for better health."

    (Tôi cố gắng đạt mục tiêu số bước chân trên máy đếm bước của mình mỗi ngày để có sức khỏe tốt hơn.)

  • check your pedometer regularly

    kiểm tra máy đếm bước chân của bạn thường xuyên

    "It's a good habit to check your pedometer regularly to monitor your activity level."

    (Đó là một thói quen tốt khi kiểm tra máy đếm bước chân của bạn thường xuyên để theo dõi mức độ hoạt động của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pedometer

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ để ước tính quãng đường đi bộ bằng cách ghi lại số bước đã thực hiện.

"She wears a pedometer to track her daily steps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wear a pedometer every day to track my steps.
Tôi đeo một máy đếm bước chân mỗi ngày để theo dõi số bước chân của mình.
Phủ định
She doesn't need a pedometer because she already exercises regularly.
Cô ấy không cần máy đếm bước chân vì cô ấy đã tập thể dục thường xuyên rồi.
Nghi vấn
Have you ever used a pedometer to monitor your physical activity?
Bạn đã bao giờ sử dụng máy đếm bước chân để theo dõi hoạt động thể chất của mình chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a pedometer to track her daily steps.
Cô ấy sử dụng một máy đếm bước chân để theo dõi số bước hàng ngày của mình.
Phủ định
I do not need a pedometer because I run regularly.
Tôi không cần máy đếm bước chân vì tôi chạy bộ thường xuyên.
Nghi vấn
Does he wear a pedometer while hiking?
Anh ấy có đeo máy đếm bước chân khi đi bộ đường dài không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pedometer is a useful tool for tracking daily steps.
Máy đo bước chân là một công cụ hữu ích để theo dõi số bước hàng ngày.
Phủ định
Isn't the pedometer helpful for monitoring your activity level?
Không phải máy đo bước chân rất hữu ích để theo dõi mức độ hoạt động của bạn sao?
Nghi vấn
Is a pedometer an effective way to encourage more walking?
Có phải máy đo bước chân là một cách hiệu quả để khuyến khích đi bộ nhiều hơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a pedometer while she is running.
Cô ấy đang đeo một máy đếm bước chân khi cô ấy đang chạy.
Phủ định
They are not using a pedometer during their workout.
Họ không sử dụng máy đếm bước chân trong suốt buổi tập của họ.
Nghi vấn
Is he carrying a pedometer while he is walking in the park?
Anh ấy có đang mang theo máy đếm bước chân khi anh ấy đi bộ trong công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pedometer".

Sự Phổ Biến của Thiết Bị Đeo Thông Minh

Máy đếm bước chân đóng vai trò tiên phong trong sự phát triển của các thiết bị đeo thông minh (wearable tech) hiện đại như đồng hồ thông minh và vòng tay thể dục. Chúng phản ánh một xu hướng văn hóa ngày càng tăng về việc tự theo dõi dữ liệu sức khỏe cá nhân (self-quantification) và nâng cao nhận thức về sức khỏe.

Mục Tiêu 10.000 Bước Chân Mỗi Ngày

Mục tiêu đi bộ 10.000 bước mỗi ngày là một khuyến nghị sức khỏe nổi tiếng trên toàn cầu. Nó được phổ biến rộng rãi ở Nhật Bản vào những năm 1960 và sau đó lan rộng khắp thế giới, trở thành một tiêu chuẩn được nhiều người áp dụng để duy trì lối sống năng động, thường xuyên sử dụng máy đếm bước chân để theo dõi.