(Top Banner Ad)
vegetable peeler
A2
noun A2 Đồ dùng nhà bếp

vegetable peeler

UK: /ˈvedʒtəbəl ˈpiːlər/ • US: /ˈvɛdʒtəbəl ˈpilər/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ gọt rau củ dao gọt rau củ đồ gọt rau củ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A kitchen tool used to remove the outer skin or peel from vegetables.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để loại bỏ lớp vỏ ngoài của rau củ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a vegetable peeler to peel the carrots."

    "Cô ấy đã dùng dụng cụ gọt rau củ để gọt cà rốt."

  • "A good vegetable peeler can make food preparation much faster."

    "Một dụng cụ gọt rau củ tốt có thể giúp việc chuẩn bị thức ăn nhanh hơn nhiều."

  • "This vegetable peeler has a swivel blade."

    "Dụng cụ gọt rau củ này có lưỡi dao xoay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Vegetable Rau củ
Verb Peel Gọt vỏ
Noun Peeling Vỏ (đã gọt)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Vegetable
English
Peeler
English
Vegetable Peeler

Nguồn gốc của 'Vegetable Peeler'

Từ 'vegetable peeler' xuất hiện khi nhu cầu gọt vỏ rau củ trở nên phổ biến trong nấu ăn hiện đại. 'Vegetable' chỉ rau củ, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vegetabilis' nghĩa là 'có thể sinh trưởng'. 'Peeler' là dụng cụ để gọt, từ động từ 'to peel' nghĩa là 'gọt vỏ'. Vậy nên, 'vegetable peeler' đơn giản là dụng cụ gọt vỏ rau củ.

Usage Note

Vegetable peeler là một danh từ ghép chỉ dụng cụ gọt vỏ rau củ. Nó khác với 'knife' (dao) ở chỗ nó được thiết kế đặc biệt để gọt vỏ mỏng và đều, giảm thiểu lãng phí phần thịt của rau củ. So với 'potato peeler' (dụng cụ gọt khoai tây), 'vegetable peeler' có phạm vi sử dụng rộng hơn, áp dụng cho nhiều loại rau củ khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetable peeler
  • Sharp sharp vegetable peeler
    (dụng cụ gọt rau củ sắc bén)
  • New new vegetable peeler
    (dụng cụ gọt rau củ mới)
  • Ergonomic ergonomic vegetable peeler
    (dụng cụ gọt rau củ có thiết kế tiện dụng)
Verb + vegetable peeler
  • Use use a vegetable peeler
    (sử dụng dụng cụ gọt rau củ)
  • Clean clean the vegetable peeler
    (rửa dụng cụ gọt rau củ)
  • Buy buy a vegetable peeler
    (mua một dụng cụ gọt rau củ)

Idioms

  • Like a hot knife through butter (can be used metaphorically about using a vegetable peeler)

    Một cách ví von về việc làm gì đó rất dễ dàng, trôi chảy. Tương tự như 'dễ như ăn kẹo'

    "This vegetable peeler goes through potato skins like a hot knife through butter."

    (Cái gọt vỏ này gọt vỏ khoai tây dễ như bỡn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable peeler

noun
Lật mặt

Một dụng cụ nhà bếp được sử dụng để loại bỏ lớp vỏ ngoài của rau củ.

"She used a vegetable peeler to peel the carrots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use a vegetable peeler to prepare carrots.
Tôi sử dụng một cái nạo rau củ để chuẩn bị cà rốt.
Phủ định
He doesn't own a vegetable peeler.
Anh ấy không sở hữu một cái nạo rau củ.
Nghi vấn
Do you need a vegetable peeler for this recipe?
Bạn có cần một cái nạo rau củ cho công thức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable peeler".

Sự tiện lợi của dụng cụ gọt vỏ rau củ

Ở phương Tây, dụng cụ gọt vỏ rau củ là một vật dụng phổ biến trong hầu hết các nhà bếp. Nó giúp tiết kiệm thời gian và công sức so với việc dùng dao thông thường để gọt vỏ, đặc biệt là với số lượng lớn rau củ.