(Top Banner Ad)
file sharing
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

file sharing

UK: /ˈfaɪl ˌʃeərɪŋ/ • US: /ˈfaɪl ˌʃerɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ tập tin chia sẻ tệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of distributing or providing access to digitally stored information, such as computer programs, multimedia (audio, images, video), documents, or electronic books.

Vietnamese Meaning

Hành động chia sẻ hoặc cung cấp quyền truy cập vào thông tin được lưu trữ kỹ thuật số, chẳng hạn như chương trình máy tính, đa phương tiện (âm thanh, hình ảnh, video), tài liệu hoặc sách điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "File sharing has revolutionized the way information is distributed."

    "Việc chia sẻ tệp tin đã cách mạng hóa cách thức phân phối thông tin."

  • "Illegal file sharing can lead to copyright infringement."

    "Việc chia sẻ tệp tin bất hợp pháp có thể dẫn đến vi phạm bản quyền."

  • "Our company uses file sharing to collaborate on projects."

    "Công ty chúng tôi sử dụng chia sẻ tệp tin để cộng tác trong các dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file tệp, hồ sơ, tập tin
Verb file nộp, lưu trữ (tệp), sắp xếp
Noun share phần chia sẻ, cổ phần
Verb share chia sẻ
Noun sharer người chia sẻ
Adjective shared được chia sẻ, dùng chung
Adjective shareable có thể chia sẻ được
Noun peer-to-peer file sharing chia sẻ tệp ngang hàng
Adjective file-sharing liên quan đến việc chia sẻ tệp (ví dụ: file-sharing network)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Old French
fil
English
file
Old English
scerian
English
share
Modern English
file sharing

Sự Ra Đời Của Khái Niệm 'Chia Sẻ Tệp'

'File sharing' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet. Từ 'file' (tệp) ban đầu có nghĩa là một xâu hoặc tập hồ sơ vật lý, sau này được dùng để chỉ các đơn vị dữ liệu điện tử. Từ 'sharing' (chia sẻ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa phân chia, dùng chung. Khi khả năng truyền tải các 'file' kỹ thuật số giữa các máy tính qua mạng trở nên khả thi và phổ biến vào cuối thế kỷ 20, hai từ này đã kết hợp lại thành 'file sharing' để mô tả hoạt động trao đổi dữ liệu điện tử.

Usage Note

“File sharing” thường đề cập đến việc chia sẻ các tệp tin số giữa nhiều người dùng hoặc máy tính. Nó có thể diễn ra qua mạng nội bộ (LAN), Internet, hoặc thông qua các thiết bị lưu trữ di động. Cần phân biệt với “data sharing” (chia sẻ dữ liệu), mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả việc chia sẻ cơ sở dữ liệu hoặc các nguồn dữ liệu khác.

Prepositions

of for

‘Sharing of files’ nhấn mạnh hành động chia sẻ các tệp. ‘File sharing for’ chỉ ra mục đích của việc chia sẻ file (ví dụ: ‘File sharing for collaboration’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + file sharing
  • illegal illegal file sharing
    (chia sẻ tệp bất hợp pháp)
  • legal legal file sharing
    (chia sẻ tệp hợp pháp)
  • widespread widespread file sharing
    (chia sẻ tệp rộng rãi)
  • secure secure file sharing
    (chia sẻ tệp an toàn)
  • online online file sharing
    (chia sẻ tệp trực tuyến)
Verb + file sharing
  • engage in engage in file sharing
    (tham gia vào hoạt động chia sẻ tệp)
  • prohibit prohibit file sharing
    (nghiêm cấm chia sẻ tệp)
  • facilitate facilitate file sharing
    (tạo điều kiện cho việc chia sẻ tệp)
  • combat combat file sharing
    (chống lại việc chia sẻ tệp (thường là bất hợp pháp))
  • crack down on crack down on file sharing
    (mạnh tay xử lý việc chia sẻ tệp)
Noun + file sharing
  • peer-to-peer (P2P) peer-to-peer file sharing
    (chia sẻ tệp ngang hàng (P2P))
  • network for a network for file sharing
    (một mạng lưới để chia sẻ tệp)

Idioms

  • peer-to-peer file sharing

    hệ thống chia sẻ tệp ngang hàng (qua mạng P2P)

    "Napster was famous for facilitating peer-to-peer file sharing of music."

    (Napster nổi tiếng vì tạo điều kiện cho việc chia sẻ tệp nhạc ngang hàng.)

  • crack down on file sharing

    thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để ngăn chặn/xử lý việc chia sẻ tệp (thường là bất hợp pháp)

    "The government decided to crack down on illegal file sharing."

    (Chính phủ quyết định mạnh tay xử lý các hoạt động chia sẻ tệp bất hợp pháp.)

  • engage in file sharing

    tham gia vào hoạt động chia sẻ tệp

    "Many students engage in file sharing to exchange study materials."

    (Nhiều sinh viên tham gia chia sẻ tệp để trao đổi tài liệu học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file sharing

Danh từ
Lật mặt

Hành động chia sẻ hoặc cung cấp quyền truy cập vào thông tin được lưu trữ kỹ thuật số, chẳng hạn như chương trình máy tính, đa phương tiện (âm thanh, hình ảnh, video), tài liệu hoặc sách điện tử.

"File sharing has revolutionized the way information is distributed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
File sharing is considered a convenient method for distributing documents.
Chia sẻ tệp được xem là một phương pháp thuận tiện để phân phối tài liệu.
Phủ định
File sharing is not allowed on the company network due to security concerns.
Việc chia sẻ tệp không được phép trên mạng công ty vì lo ngại về bảo mật.
Nghi vấn
Is file sharing being monitored by the IT department?
Việc chia sẻ tệp có đang được bộ phận IT giám sát không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be using file sharing to collaborate on the project tomorrow.
Họ sẽ sử dụng việc chia sẻ tập tin để cộng tác trong dự án vào ngày mai.
Phủ định
The company won't be allowing file sharing on personal devices in the future.
Công ty sẽ không cho phép chia sẻ tập tin trên các thiết bị cá nhân trong tương lai.
Nghi vấn
Will you be participating in file sharing during the online workshop next week?
Bạn sẽ tham gia chia sẻ tập tin trong suốt buổi hội thảo trực tuyến vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file sharing".

Tác Động Đến Ngành Công Nghiệp Giải Trí

Một trong những tác động văn hóa lớn nhất của 'file sharing' là đối với ngành công nghiệp âm nhạc và phim ảnh. Các nền tảng như Napster vào cuối những năm 1990 đã cho phép người dùng chia sẻ nhạc miễn phí, gây ra thiệt hại tài chính lớn cho các hãng đĩa và nghệ sĩ, đồng thời châm ngòi cho các cuộc tranh luận gay gắt về bản quyền và sở hữu trí tuệ. Điều này cuối cùng đã thúc đẩy sự ra đời của các mô hình kinh doanh mới như dịch vụ streaming hợp pháp (ví dụ: Spotify, Netflix).

Tranh Cãi Về Bản Quyền và Tự Do Thông Tin

File sharing liên tục khơi dậy cuộc tranh luận giữa quyền sở hữu trí tuệ của người sáng tạo và quyền tự do tiếp cận thông tin của công chúng. Một số người ủng hộ việc chia sẻ tệp lập luận rằng nó thúc đẩy sự phổ biến kiến thức và văn hóa, trong khi những người khác nhấn mạnh rằng nó làm suy yếu khả năng kiếm sống của các nghệ sĩ và nhà sản xuất, đồng thời cản trở sự đổi mới. Cuộc tranh luận này vẫn tiếp diễn, định hình luật pháp và thái độ xã hội đối với nội dung kỹ thuật số.