file sharing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of distributing or providing access to digitally stored information, such as computer programs, multimedia (audio, images, video), documents, or electronic books.
Vietnamese Meaning
Hành động chia sẻ hoặc cung cấp quyền truy cập vào thông tin được lưu trữ kỹ thuật số, chẳng hạn như chương trình máy tính, đa phương tiện (âm thanh, hình ảnh, video), tài liệu hoặc sách điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"File sharing has revolutionized the way information is distributed."
"Việc chia sẻ tệp tin đã cách mạng hóa cách thức phân phối thông tin."
-
"Illegal file sharing can lead to copyright infringement."
"Việc chia sẻ tệp tin bất hợp pháp có thể dẫn đến vi phạm bản quyền."
-
"Our company uses file sharing to collaborate on projects."
"Công ty chúng tôi sử dụng chia sẻ tệp tin để cộng tác trong các dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | file | tệp, hồ sơ, tập tin |
| Verb | file | nộp, lưu trữ (tệp), sắp xếp |
| Noun | share | phần chia sẻ, cổ phần |
| Verb | share | chia sẻ |
| Noun | sharer | người chia sẻ |
| Adjective | shared | được chia sẻ, dùng chung |
| Adjective | shareable | có thể chia sẻ được |
| Noun | peer-to-peer file sharing | chia sẻ tệp ngang hàng |
| Adjective | file-sharing | liên quan đến việc chia sẻ tệp (ví dụ: file-sharing network) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“File sharing” thường đề cập đến việc chia sẻ các tệp tin số giữa nhiều người dùng hoặc máy tính. Nó có thể diễn ra qua mạng nội bộ (LAN), Internet, hoặc thông qua các thiết bị lưu trữ di động. Cần phân biệt với “data sharing” (chia sẻ dữ liệu), mang nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả việc chia sẻ cơ sở dữ liệu hoặc các nguồn dữ liệu khác.
Prepositions
‘Sharing of files’ nhấn mạnh hành động chia sẻ các tệp. ‘File sharing for’ chỉ ra mục đích của việc chia sẻ file (ví dụ: ‘File sharing for collaboration’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal illegal file sharing (chia sẻ tệp bất hợp pháp)
-
legal legal file sharing (chia sẻ tệp hợp pháp)
-
widespread widespread file sharing (chia sẻ tệp rộng rãi)
-
secure secure file sharing (chia sẻ tệp an toàn)
-
online online file sharing (chia sẻ tệp trực tuyến)
-
engage in engage in file sharing (tham gia vào hoạt động chia sẻ tệp)
-
prohibit prohibit file sharing (nghiêm cấm chia sẻ tệp)
-
facilitate facilitate file sharing (tạo điều kiện cho việc chia sẻ tệp)
-
combat combat file sharing (chống lại việc chia sẻ tệp (thường là bất hợp pháp))
-
crack down on crack down on file sharing (mạnh tay xử lý việc chia sẻ tệp)
-
peer-to-peer (P2P) peer-to-peer file sharing (chia sẻ tệp ngang hàng (P2P))
-
network for a network for file sharing (một mạng lưới để chia sẻ tệp)
Idioms
-
peer-to-peer file sharing
hệ thống chia sẻ tệp ngang hàng (qua mạng P2P)
"Napster was famous for facilitating peer-to-peer file sharing of music."
(Napster nổi tiếng vì tạo điều kiện cho việc chia sẻ tệp nhạc ngang hàng.)
-
crack down on file sharing
thực hiện các biện pháp mạnh mẽ để ngăn chặn/xử lý việc chia sẻ tệp (thường là bất hợp pháp)
"The government decided to crack down on illegal file sharing."
(Chính phủ quyết định mạnh tay xử lý các hoạt động chia sẻ tệp bất hợp pháp.)
-
engage in file sharing
tham gia vào hoạt động chia sẻ tệp
"Many students engage in file sharing to exchange study materials."
(Nhiều sinh viên tham gia chia sẻ tệp để trao đổi tài liệu học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
file sharing
Danh từHành động chia sẻ hoặc cung cấp quyền truy cập vào thông tin được lưu trữ kỹ thuật số, chẳng hạn như chương trình máy tính, đa phương tiện (âm thanh, hình ảnh, video), tài liệu hoặc sách điện tử.
"File sharing has revolutionized the way information is distributed."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | File sharing is considered a convenient method for distributing documents. |
Chia sẻ tệp được xem là một phương pháp thuận tiện để phân phối tài liệu. |
| Phủ định | File sharing is not allowed on the company network due to security concerns. |
Việc chia sẻ tệp không được phép trên mạng công ty vì lo ngại về bảo mật. |
| Nghi vấn | Is file sharing being monitored by the IT department? |
Việc chia sẻ tệp có đang được bộ phận IT giám sát không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be using file sharing to collaborate on the project tomorrow. |
Họ sẽ sử dụng việc chia sẻ tập tin để cộng tác trong dự án vào ngày mai. |
| Phủ định | The company won't be allowing file sharing on personal devices in the future. |
Công ty sẽ không cho phép chia sẻ tập tin trên các thiết bị cá nhân trong tương lai. |
| Nghi vấn | Will you be participating in file sharing during the online workshop next week? |
Bạn sẽ tham gia chia sẻ tập tin trong suốt buổi hội thảo trực tuyến vào tuần tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file sharing".
