(Top Banner Ad)
pegboard
B1
noun B1 DIY, Home Improvement, Organization

pegboard

UK: /ˈpeɡ.bɔːd/ • US: /ˈpeɡ.bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng lỗ tấm ván lỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board with regularly spaced holes for pegs, used for hanging tools or displaying items.

Vietnamese Meaning

Một tấm bảng có các lỗ được khoan đều đặn để cắm chốt, dùng để treo dụng cụ hoặc trưng bày vật phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He organized his tools by hanging them on a pegboard."

    "Anh ấy sắp xếp các dụng cụ của mình bằng cách treo chúng lên một tấm bảng lỗ."

  • "The shop displayed its products using a pegboard display."

    "Cửa hàng trưng bày sản phẩm của mình bằng cách sử dụng một kệ trưng bày bằng bảng lỗ."

  • "I need to install a pegboard in the garage to organize my tools."

    "Tôi cần lắp một bảng lỗ trong ga ra để sắp xếp dụng cụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peg Cái chốt, cái móc; cái ghim.
Verb peg Cắm chốt, ghim; cố định bằng chốt.
Noun board Tấm ván, tấm bảng; ban, ủy ban.
Verb board Lót ván; lên (tàu, xe); ở trọ.
Noun Phrase pegboard hook Móc treo bảng pegboard.
Noun Phrase pegboard system Hệ thống bảng pegboard.

Synonyms

Related Words

Subject Area

DIY, Home Improvement, Organization

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pæcg
Old English
bord
English
peg (from pæcg)
English
board (from bord)
English (circa 1940s)
pegboard (compound word)

Nguồn gốc 'Pegboard'

'Pegboard' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'peg' (cái chốt, cái móc) và 'board' (tấm bảng, tấm ván). Từ này mô tả chính xác chức năng của nó: một tấm bảng có nhiều lỗ nhỏ để cắm các chốt hoặc móc vào, giúp treo và sắp xếp đồ vật một cách gọn gàng. Nó được phát minh vào khoảng những năm 1940 và nhanh chóng trở nên phổ biến trong các nhà xưởng, gara, và cửa hàng nhờ tính tiện dụng vượt trội.

Usage Note

Pegboards are commonly used in garages, workshops, and retail settings for organizing tools and displaying merchandise. The term refers specifically to the perforated board itself, not the pegs or hooks used with it.

Prepositions

on to

'On' is used to describe items placed on the pegboard. 'To' is used to describe attaching or fixing something to the pegboard.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pegboard
  • sturdy sturdy pegboard
    (bảng pegboard chắc chắn)
  • custom custom pegboard
    (bảng pegboard tùy chỉnh)
  • metal metal pegboard
    (bảng pegboard kim loại)
  • wooden wooden pegboard
    (bảng pegboard gỗ)
Verb + pegboard
  • install install a pegboard
    (lắp đặt bảng pegboard)
  • mount mount a pegboard
    (gắn bảng pegboard lên (tường))
  • organize organize tools with a pegboard
    (sắp xếp dụng cụ bằng bảng pegboard)
  • hang hang items on a pegboard
    (treo đồ vật lên bảng pegboard)
Pegboard + Noun
  • hooks pegboard hooks
    (móc treo bảng pegboard)
  • accessories pegboard accessories
    (phụ kiện bảng pegboard)
  • panel pegboard panel
    (tấm bảng pegboard)
  • display pegboard display
    (khung trưng bày bằng pegboard)

Idioms

  • set up a pegboard system

    thiết lập một hệ thống bảng pegboard

    "I need to set up a pegboard system in my garage to keep all my tools organized."

    (Tôi cần thiết lập một hệ thống bảng pegboard trong gara để giữ cho tất cả dụng cụ của mình được sắp xếp gọn gàng.)

  • utilize a pegboard for storage

    sử dụng bảng pegboard để lưu trữ

    "Many craft enthusiasts utilize a pegboard for storage of their supplies, making them easily accessible."

    (Nhiều người đam mê thủ công sử dụng bảng pegboard để lưu trữ vật tư của họ, giúp chúng dễ dàng tiếp cận.)

  • a pegboard wall

    một bức tường bảng pegboard

    "The artist designed a pegboard wall in her studio to display her sketches and materials."

    (Nghệ sĩ đã thiết kế một bức tường bảng pegboard trong studio của mình để trưng bày các bản phác thảo và vật liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pegboard

noun
Lật mặt

Một tấm bảng có các lỗ được khoan đều đặn để cắm chốt, dùng để treo dụng cụ hoặc trưng bày vật phẩm.

"He organized his tools by hanging them on a pegboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had hung her tools on the pegboard.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã treo dụng cụ của mình lên bảng treo đồ.
Phủ định
He told me that he did not buy a pegboard yesterday.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mua bảng treo đồ ngày hôm qua.
Nghi vấn
She asked if I knew where the pegboard was.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết bảng treo đồ ở đâu không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pegboard".

Biểu tượng của sự gọn gàng và DIY

Bảng pegboard đã trở thành một biểu tượng của sự ngăn nắp và văn hóa tự làm (DIY - Do It Yourself) ở các nước phương Tây. Nó được sử dụng rộng rãi trong các nhà xưởng, gara để sắp xếp dụng cụ, giúp người dùng dễ dàng tìm thấy và quản lý đồ đạc. Sự đơn giản, hiệu quả và khả năng tùy biến cao của pegboard đã biến nó thành một phần không thể thiếu trong nhiều gia đình và không gian làm việc.

Từ công xưởng đến trang trí nội thất

Mặc dù ban đầu được thiết kế cho mục đích công nghiệp và lưu trữ dụng cụ, pegboard ngày nay đã vượt ra ngoài không gian gara và nhà xưởng. Nó được ứng dụng trong thiết kế nội thất hiện đại, từ văn phòng làm việc, phòng bếp đến phòng trẻ em, như một giải pháp lưu trữ và trang trí tường linh hoạt, mang lại vẻ đẹp tối giản và chức năng đa dạng, phản ánh xu hướng tối ưu hóa không gian sống.