(Top Banner Ad)
tool board
A2
noun A2 Công cụ & Xây dựng

tool board

UK: /ˈtuːl bɔːd/ • US: /ˈtuːl bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng dụng cụ bảng treo đồ nghề
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board, often made of wood or metal, used for organizing and storing tools, typically hung on a wall.

Vietnamese Meaning

Một tấm bảng, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để sắp xếp và lưu trữ các công cụ, thường được treo trên tường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hung the tool board in his garage so he could easily find his tools."

    "Anh ấy treo bảng dụng cụ trong ga-ra để có thể dễ dàng tìm thấy các công cụ của mình."

  • "A well-organized tool board can save you a lot of time when working on projects."

    "Một bảng dụng cụ được sắp xếp gọn gàng có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian khi thực hiện các dự án."

  • "The tool board makes it easy to see what tools are missing."

    "Bảng dụng cụ giúp dễ dàng nhận thấy những công cụ nào bị thiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool dụng cụ, công cụ
Noun board bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ & Xây dựng

Nguồn gốc của 'tool board'

Cụm từ 'tool board' khá đơn giản: 'tool' (dụng cụ) kết hợp với 'board' (bảng). Nó mô tả một bảng được thiết kế đặc biệt để chứa và trưng bày các dụng cụ, giúp việc tìm kiếm và sử dụng chúng dễ dàng hơn. Ý tưởng về việc sắp xếp dụng cụ một cách có tổ chức đã có từ lâu, nhưng 'tool board' như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến hơn trong các xưởng và nhà để xe vào thế kỷ 20, khi nhu cầu về hiệu quả và tổ chức tăng cao.

Usage Note

Tool board thường được sử dụng trong các nhà xưởng, ga-ra, hoặc các khu vực làm việc khác để giữ cho các công cụ được ngăn nắp và dễ tìm.

Prepositions

on with

on: (công cụ) trên bảng dụng cụ. Ví dụ: The wrench is on the tool board. with: (bảng dụng cụ) với các công cụ. Ví dụ: He equipped his garage with a tool board.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tool board
  • organized tool board
    (bảng dụng cụ được sắp xếp ngăn nắp)
  • wall-mounted tool board
    (bảng dụng cụ gắn trên tường)
  • perforated tool board
    (bảng dụng cụ đục lỗ)
Verb + tool board
  • mount a tool board
    (gắn một bảng dụng cụ)
  • organize a tool board
    (sắp xếp một bảng dụng cụ)
  • use a tool board
    (sử dụng một bảng dụng cụ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tool board

noun
Lật mặt

Một tấm bảng, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để sắp xếp và lưu trữ các công cụ, thường được treo trên tường.

"He hung the tool board in his garage so he could easily find his tools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool board".

Tầm quan trọng của tổ chức trong công việc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và các dự án DIY (tự làm), việc tổ chức và sắp xếp dụng cụ đóng vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất và hiệu quả. Một 'tool board' được sắp xếp tốt thể hiện sự chuyên nghiệp và giúp người dùng tiết kiệm thời gian tìm kiếm dụng cụ cần thiết.