(Top Banner Ad)
tool organizer
B1
noun B1 Công cụ và thiết bị

tool organizer

UK: /tuːl ˈɔːɡənaɪzər/ • US: /tuːl ˈɔːrɡənaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

hộp đựng dụng cụ tủ đựng dụng cụ khay đựng dụng cụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, cabinet, or system designed to store and arrange tools in an orderly manner.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa, tủ, hoặc hệ thống được thiết kế để lưu trữ và sắp xếp các công cụ một cách có trật tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a new tool organizer to keep his garage tidy."

    "Anh ấy mua một cái hộp đựng dụng cụ mới để giữ cho nhà để xe của mình gọn gàng."

  • "This tool organizer has helped me find my tools faster."

    "Hộp đựng dụng cụ này đã giúp tôi tìm thấy dụng cụ của mình nhanh hơn."

  • "The tool organizer is made of durable plastic."

    "Hộp đựng dụng cụ này được làm bằng nhựa bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool Dụng cụ, công cụ (như búa, cờ lê, kìm)
Verb tool Trang bị dụng cụ; làm việc bằng dụng cụ; chế tạo bằng máy công cụ
Verb organize Tổ chức, sắp xếp, hệ thống hóa
Noun organization Sự tổ chức, sự sắp xếp; tổ chức (tập đoàn, cơ quan)
Noun organizer Người tổ chức; vật dụng dùng để sắp xếp (như hộp đựng, khay)
Adjective organized Được tổ chức, có trật tự, ngăn nắp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ và thiết bị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dewh₂-
Proto-Germanic
*tawlan
Old English
tōl
English
tool
Ancient Greek
organon
Latin
organum
Old French
organe
English
organize
English
organizer
English (Compound)
tool organizer

Nguồn gốc của 'tool'

Từ 'tool' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', dùng để chỉ bất kỳ dụng cụ, công cụ hay thiết bị nào được sử dụng để thực hiện một công việc. Nó phản ánh ý nghĩa về sự chế tạo và sử dụng các vật phẩm để tạo ra hoặc sửa chữa thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'organizer'

Từ 'organizer' xuất phát từ động từ 'organize' (tổ chức, sắp xếp), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', ban đầu có nghĩa là 'dụng cụ, công cụ, bộ phận cơ thể'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa về sự sắp xếp có cấu trúc và trật tự.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi hai từ 'tool' và 'organizer' kết hợp lại, chúng tạo thành một danh từ ghép mô tả chính xác chức năng của nó: một vật dụng dùng để sắp xếp và giữ cho các dụng cụ (tools) được ngăn nắp, dễ tìm và dễ sử dụng. Sự kết hợp này phản ánh nhu cầu thực tế trong công việc và cuộc sống, đặc biệt trong các môi trường làm việc thủ công hoặc DIY.

Usage Note

Chỉ một vật dụng hoặc hệ thống giúp sắp xếp các công cụ. Thường dùng để chỉ hộp đựng, tủ đựng, hoặc các giải pháp lưu trữ khác nhau. Khác với 'toolbox' (hộp đựng dụng cụ) vốn thường nhỏ gọn và di động hơn, 'tool organizer' có thể lớn hơn và cố định.

Prepositions

for with

Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của organizer (e.g., 'tool organizer for electricians'). Dùng 'with' để chỉ đặc điểm, ví dụ 'a tool organizer with multiple drawers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tool organizer
  • sturdy a sturdy tool organizer
    (một hộp/kệ đựng dụng cụ chắc chắn)
  • portable a portable tool organizer
    (một hộp/túi đựng dụng cụ di động)
  • wall-mounted a wall-mounted tool organizer
    (một giá/kệ đựng dụng cụ gắn tường)
Verb + tool organizer
  • use use a tool organizer
    (sử dụng hộp/kệ đựng dụng cụ)
  • fill fill the tool organizer
    (lấp đầy hộp/kệ đựng dụng cụ)
  • install install a tool organizer
    (lắp đặt hộp/kệ đựng dụng cụ)
Prepositional Phrase + tool organizer
  • in a keep tools in a tool organizer
    (giữ dụng cụ trong hộp/kệ đựng dụng cụ)
  • with a organize tools with a tool organizer
    (sắp xếp dụng cụ bằng hộp/kệ đựng dụng cụ)

Idioms

  • A place for every tool, and every tool in its organizer.

    Mỗi dụng cụ đều có chỗ của nó, và mỗi dụng cụ đều ở đúng hộp đựng của nó. (Đây là một biến thể của câu nói 'A place for everything, and everything in its place', nhấn mạnh tầm quan trọng của sự ngăn nắp và trật tự trong việc cất giữ dụng cụ.)

    "To work efficiently in the workshop, always remember: 'A place for every tool, and every tool in its organizer.'"

    (Để làm việc hiệu quả trong xưởng, hãy luôn nhớ: 'Mỗi dụng cụ đều có chỗ của nó, và mỗi dụng cụ đều ở đúng hộp đựng của nó.')

  • Keep your tools organized with a tool organizer.

    Giữ dụng cụ của bạn ngăn nắp bằng hộp đựng dụng cụ. (Đây là một lời khuyên thực tế và phổ biến, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng, về cách sử dụng hộp đựng để duy trì trật tự.)

    "It's always best to keep your tools organized with a tool organizer so you can find them quickly when needed."

    (Luôn tốt nhất là giữ dụng cụ của bạn ngăn nắp bằng hộp đựng dụng cụ để bạn có thể tìm thấy chúng nhanh chóng khi cần.)

  • A well-stocked tool organizer is a craftsman's best friend.

    Một hộp đựng dụng cụ đầy đủ là người bạn tốt nhất của người thợ thủ công. (Đây là một cách nói thông dụng để nhấn mạnh giá trị của việc có đủ dụng cụ cần thiết và được sắp xếp gọn gàng cho công việc.)

    "When tackling complex repairs, a well-stocked tool organizer is a craftsman's best friend."

    (Khi giải quyết các sửa chữa phức tạp, một hộp đựng dụng cụ đầy đủ là người bạn tốt nhất của người thợ thủ công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tool organizer

noun
Lật mặt

Một vật chứa, tủ, hoặc hệ thống được thiết kế để lưu trữ và sắp xếp các công cụ một cách có trật tự.

"He bought a new tool organizer to keep his garage tidy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool organizer".

Văn hóa DIY (Tự làm) ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa DIY (Do It Yourself – Tự làm) rất phổ biến, đặc biệt trong các gia đình. Người ta thường tự sửa chữa nhà cửa, xe cộ, hoặc thực hiện các dự án thủ công cá nhân. Hộp đựng dụng cụ ('tool organizer') trở thành một vật dụng thiết yếu trong garage hoặc xưởng làm việc tại nhà, giúp người yêu thích DIY giữ gìn và sắp xếp hàng loạt dụng cụ một cách hiệu quả, phản ánh sự tự chủ và khả năng làm chủ các công việc kỹ thuật.

Giá trị của sự ngăn nắp và hiệu quả

Việc sử dụng hộp đựng dụng cụ không chỉ là về việc cất giữ đồ đạc mà còn là biểu tượng của sự ngăn nắp và hiệu quả. Một người có tổ chức thường sẽ có dụng cụ được sắp xếp gọn gàng, giúp tiết kiệm thời gian tìm kiếm và tăng năng suất lao động. Điều này được coi trọng trong nhiều lĩnh vực, từ công việc thủ công đến quản lý dự án, nơi mà trật tự và sự sẵn sàng là chìa khóa thành công.