(Top Banner Ad)
tablets
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Y học

tablets

UK: /ˈtæbləts/ • US: /ˈtæbləts/

Nghĩa tiếng Việt

viên thuốc máy tính bảng bảng (để viết)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, flat, solid forms of medicine or other substances; or, a thin, flat, mobile computer with a touchscreen display.

Vietnamese Meaning

Dạng viên nén nhỏ, dẹt, rắn của thuốc hoặc các chất khác; Hoặc, một máy tính mỏng, phẳng, di động với màn hình cảm ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These tablets are easy to swallow."

    "Những viên thuốc này rất dễ nuốt."

  • "He takes two tablets a day."

    "Anh ấy uống hai viên thuốc mỗi ngày."

  • "She was reading a book on her tablets during the flight."

    "Cô ấy đang đọc sách trên máy tính bảng trong suốt chuyến bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun table bàn
Verb tabularize lập bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Sumerian
dub
Latin
tabula
Old French
tablete
English
tablet

Từ những tấm bảng đất sét đến iPad

Từ 'tablet' bắt nguồn từ 'tabula' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tấm bảng'. Ngày xưa, người ta viết trên những tấm bảng đất sét hoặc gỗ. Ngày nay, 'tablet' chỉ những thiết bị điện tử mỏng, nhẹ như iPad, một sự tiến hóa thú vị!

Usage Note

Khi nói về thuốc, 'tablets' thường được dùng để chỉ các loại thuốc viên. Khi nói về công nghệ, nó đề cập đến các thiết bị di động cảm ứng, thường nhỏ hơn laptop nhưng lớn hơn điện thoại thông minh. Cần phân biệt với 'pills' (viên con nhộng) hoặc 'capsules' (viên nang).
Nghĩa này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khảo cổ học, đề cập đến các bảng viết cổ. Sự khác biệt với nghĩa 'computer tablet' nằm ở chất liệu và mục đích sử dụng.

Prepositions

for on

'Tablets for' chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'These tablets are for pain relief.' 'Tablets on' thường liên quan đến thông tin hiển thị hoặc ứng dụng trên máy tính bảng, ví dụ: 'I read books on my tablets'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tablets
  • digital digital tablets
    (máy tính bảng kỹ thuật số)
  • prescription prescription tablets
    (viên thuốc kê đơn)
  • chewable chewable tablets
    (viên thuốc nhai)
Verb + tablets
  • swallow swallow tablets
    (uống thuốc viên)
  • prescribe prescribe tablets
    (kê đơn thuốc viên)
  • crush crush tablets
    (nghiền thuốc viên)

Idioms

  • Tablets of stone

    Điều răn của Chúa (Mười Điều Răn được viết trên bảng đá)

    "The Ten Commandments were written on tablets of stone."

    (Mười Điều Răn đã được viết trên bảng đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tablets

Danh từ
Lật mặt

Dạng viên nén nhỏ, dẹt, rắn của thuốc hoặc các chất khác; Hoặc, một máy tính mỏng, phẳng, di động với màn hình cảm ứng.

"These tablets are easy to swallow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tablets".

Máy tính bảng trong giáo dục

Máy tính bảng ngày càng được sử dụng rộng rãi trong giáo dục để giúp học sinh học tập tương tác và hiệu quả hơn. Nhiều trường học sử dụng máy tính bảng để thay thế sách giáo khoa truyền thống.