(Top Banner Ad)
peopled region
B2
Tính từ B2 Địa lý, Nhân khẩu học

peopled region

UK: /ˈpiːpəld ˈriːdʒən/ • US: /ˈpiːpəld ˈriːdʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vùng có dân cư khu vực có người sinh sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region that is inhabited by people; densely or sparsely populated.

Vietnamese Meaning

Một khu vực có người sinh sống; đông dân hoặc thưa dân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peopled region along the coast is vulnerable to rising sea levels."

    "Khu vực có người sinh sống dọc theo bờ biển dễ bị tổn thương do mực nước biển dâng cao."

  • "It is a historically peopled region with a rich cultural heritage."

    "Đó là một khu vực có người sinh sống từ lâu đời với một di sản văn hóa phong phú."

  • "The map showed the peopled regions of the country."

    "Bản đồ cho thấy các khu vực có người sinh sống của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun people người dân, dân tộc
Noun population dân số
Noun region khu vực, vùng
Verb people định cư, cư trú, làm cho có người ở
Verb populate sinh sống, định cư
Adjective regional thuộc về khu vực
Adjective populated có dân cư, đông dân
Adjective unpopulated không có dân cư, hoang vắng
Adjective overpopulated quá đông dân
Adverb regionally theo khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*po-plo-
Latin
populus
Old French
poeple
Middle English
people
Modern English
people

Nguồn gốc của 'Peopled Region'

Cụm từ 'peopled region' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Peopled' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to people', có nghĩa là 'làm cho có người ở, sinh sống'. Gốc của 'people' (người dân) đến từ tiếng Latin 'populus' (người, quân đội) qua tiếng Pháp cổ 'poeple'. Từ 'region' (khu vực, vùng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regio' (phương hướng, ranh giới, quận). Khi ghép lại, 'peopled region' mô tả một vùng đất có người sinh sống hoặc đã được định cư, nhấn mạnh sự hiện diện và hoạt động của con người trong một không gian địa lý nhất định.

Usage Note

Tính từ 'peopled' trong cụm 'peopled region' nhấn mạnh sự hiện diện của con người trong khu vực đó. Nó thường được dùng để mô tả đặc điểm dân cư của một vùng đất. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với 'populated'. Ví dụ, 'a heavily peopled region' (một khu vực đông dân cư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peopled region
  • densely densely peopled region
    (khu vực đông dân cư, mật độ dân số cao)
  • sparsely sparsely peopled region
    (khu vực dân cư thưa thớt)
  • heavily heavily peopled region
    (khu vực có mật độ dân số cao)
  • un- unpeopled region
    (khu vực không có người ở, hoang vắng)
Verb + (in/from) a peopled region
  • live in to live in a peopled region
    (sinh sống ở một khu vực có người ở)
  • migrate from to migrate from a peopled region
    (di cư khỏi một khu vực có người ở)
  • explore to explore a peopled region
    (khám phá một khu vực có người ở)

Idioms

  • a densely peopled region

    một khu vực có mật độ dân số rất cao

    "Mega-cities often grow into densely peopled regions, facing challenges like traffic and housing shortages."

    (Các siêu đô thị thường phát triển thành các khu vực đông dân cư, đối mặt với những thách thức như tắc nghẽn giao thông và thiếu nhà ở.)

  • a sparsely peopled region

    một khu vực dân cư thưa thớt, ít người sinh sống

    "Many national parks are located in sparsely peopled regions, preserving their natural beauty."

    (Nhiều công viên quốc gia nằm ở các khu vực dân cư thưa thớt, giúp bảo tồn vẻ đẹp tự nhiên của chúng.)

  • an unpeopled region

    một khu vực không có người ở, hoang vắng

    "Explorers sought to discover new resources in the vast, unpeopled regions of the continent."

    (Các nhà thám hiểm tìm cách khám phá tài nguyên mới ở những vùng rộng lớn, hoang vắng của lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peopled region

Tính từ
Lật mặt

Một khu vực có người sinh sống; đông dân hoặc thưa dân.

"The peopled region along the coast is vulnerable to rising sea levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peopled region".

Đô thị hóa và Dân cư

Khái niệm 'peopled region' gắn liền với quá trình đô thị hóa và cách con người định cư trên Trái Đất. Các khu vực đông dân cư (densely peopled regions) thường phát triển thành đô thị lớn, trung tâm kinh tế, văn hóa. Ngược lại, các khu vực thưa dân (sparsely peopled regions) có thể là vùng nông thôn, núi rừng, hoặc các khu vực bảo tồn thiên nhiên, nơi con người có tác động ít hơn đến môi trường tự nhiên.

Phân bố Tài nguyên và Môi trường

Mật độ dân số trong một 'peopled region' có ảnh hưởng lớn đến việc phân bố và sử dụng tài nguyên thiên nhiên, cũng như các vấn đề môi trường. Các khu vực đông dân cư thường đối mặt với thách thức về ô nhiễm, thiếu nước, và quản lý chất thải. Trong khi đó, việc quản lý và bảo tồn tài nguyên ở các khu vực thưa dân lại tập trung vào việc duy trì cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học.