percolating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
When a liquid percolates, it moves gradually through a layer of something.
Vietnamese Meaning
Khi một chất lỏng ngấm qua, nó di chuyển dần dần qua một lớp vật chất nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rainwater percolates through the ground."
"Nước mưa ngấm qua lòng đất."
-
"The aroma of coffee was percolating through the kitchen."
"Hương cà phê đang lan tỏa khắp phòng bếp."
-
"The new regulations are still percolating through the bureaucracy."
"Các quy định mới vẫn đang được lan truyền trong bộ máy quan liêu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | percolate | Lọc qua, ngấm qua; lan truyền dần dần |
| Noun | percolation | Sự lọc qua, sự ngấm qua; sự lan truyền dần |
| Noun | percolator | Bình pha cà phê kiểu lọc |
| Adjective | percolating | Đang lọc qua, đang ngấm qua; đang lan truyền dần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả quá trình chất lỏng (ví dụ: nước, cà phê) chảy qua một vật chất xốp hoặc có lỗ. Ngoài nghĩa đen, còn được dùng để chỉ sự lan tỏa dần dần của thông tin, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng.
Diễn tả sự lan truyền chậm rãi và dần dần của thông tin, ý tưởng, tin đồn, v.v. Thường mang ý nghĩa rằng quá trình này tự nhiên và không bị ép buộc.
Prepositions
'percolate through' ám chỉ chất lỏng hoặc thông tin đi qua một vật gì đó. 'percolate into' ám chỉ chất lỏng hoặc thông tin thấm vào một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep ideas percolating (giữ cho các ý tưởng tiếp tục được nảy sinh/phát triển)
-
let let information percolate (để thông tin lan truyền dần)
-
start start percolating (bắt đầu ngấm qua/lan truyền)
-
coffee coffee percolating (cà phê đang pha/chảy qua phin)
-
ideas ideas percolating (các ý tưởng đang dần hình thành/lan truyền)
-
rumors rumors percolating (những tin đồn đang lan truyền)
-
slowly slowly percolating (từ từ ngấm qua/lan truyền)
-
quietly quietly percolating (âm thầm lan truyền)
Idioms
-
Let an idea/thought percolate
Để một ý tưởng/suy nghĩ từ từ phát triển, ngấm dần
"I need to let this idea percolate for a few days before making a decision."
(Tôi cần để ý tưởng này ngấm dần trong vài ngày trước khi đưa ra quyết định.)
-
Percolate through the system/ranks
Lan truyền dần qua hệ thống/các cấp bậc
"New policies often percolate through the company's hierarchy."
(Các chính sách mới thường lan truyền dần qua hệ thống phân cấp của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
percolating
Động tính từKhi một chất lỏng ngấm qua, nó di chuyển dần dần qua một lớp vật chất nào đó.
"Rainwater percolates through the ground."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aroma of coffee was percolating throughout the kitchen. |
Hương thơm cà phê đang lan tỏa khắp nhà bếp. |
| Phủ định | Why wasn't the idea percolating well with the team? |
Tại sao ý tưởng đó không được nhóm đón nhận tốt? |
| Nghi vấn | What was percolating in his mind as he stared out the window? |
Điều gì đang nảy ra trong đầu anh ấy khi anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percolating".
