(Top Banner Ad)
percolating
B2
Động tính từ B2 Tổng quát

percolating

UK: /ˈpɜːkəleɪtɪŋ/ • US: /ˈpɜːrkəleɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lan tỏa thấm qua ngấm dần truyền bá khuếch tán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

When a liquid percolates, it moves gradually through a layer of something.

Vietnamese Meaning

Khi một chất lỏng ngấm qua, nó di chuyển dần dần qua một lớp vật chất nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rainwater percolates through the ground."

    "Nước mưa ngấm qua lòng đất."

  • "The aroma of coffee was percolating through the kitchen."

    "Hương cà phê đang lan tỏa khắp phòng bếp."

  • "The new regulations are still percolating through the bureaucracy."

    "Các quy định mới vẫn đang được lan truyền trong bộ máy quan liêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb percolate Lọc qua, ngấm qua; lan truyền dần dần
Noun percolation Sự lọc qua, sự ngấm qua; sự lan truyền dần
Noun percolator Bình pha cà phê kiểu lọc
Adjective percolating Đang lọc qua, đang ngấm qua; đang lan truyền dần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
percolum
Latin
percolare
Latin
percolatus
English
percolate

Sự Lọc Qua Từng Giọt

Từ 'percolating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'percolare', ghép bởi 'per-' (thông qua) và 'colare' (lọc). Nó gợi lên hình ảnh chất lỏng từ từ chảy qua một bộ lọc, từng giọt một, như cách cà phê được pha hoặc thông tin được truyền đi dần dần.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả quá trình chất lỏng (ví dụ: nước, cà phê) chảy qua một vật chất xốp hoặc có lỗ. Ngoài nghĩa đen, còn được dùng để chỉ sự lan tỏa dần dần của thông tin, ý tưởng, hoặc ảnh hưởng.
Diễn tả sự lan truyền chậm rãi và dần dần của thông tin, ý tưởng, tin đồn, v.v. Thường mang ý nghĩa rằng quá trình này tự nhiên và không bị ép buộc.

Prepositions

through into

'percolate through' ám chỉ chất lỏng hoặc thông tin đi qua một vật gì đó. 'percolate into' ám chỉ chất lỏng hoặc thông tin thấm vào một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + percolating
  • keep keep ideas percolating
    (giữ cho các ý tưởng tiếp tục được nảy sinh/phát triển)
  • let let information percolate
    (để thông tin lan truyền dần)
  • start start percolating
    (bắt đầu ngấm qua/lan truyền)
Noun + percolating
  • coffee coffee percolating
    (cà phê đang pha/chảy qua phin)
  • ideas ideas percolating
    (các ý tưởng đang dần hình thành/lan truyền)
  • rumors rumors percolating
    (những tin đồn đang lan truyền)
Adverb + percolating
  • slowly slowly percolating
    (từ từ ngấm qua/lan truyền)
  • quietly quietly percolating
    (âm thầm lan truyền)

Idioms

  • Let an idea/thought percolate

    Để một ý tưởng/suy nghĩ từ từ phát triển, ngấm dần

    "I need to let this idea percolate for a few days before making a decision."

    (Tôi cần để ý tưởng này ngấm dần trong vài ngày trước khi đưa ra quyết định.)

  • Percolate through the system/ranks

    Lan truyền dần qua hệ thống/các cấp bậc

    "New policies often percolate through the company's hierarchy."

    (Các chính sách mới thường lan truyền dần qua hệ thống phân cấp của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

percolating

Động tính từ
Lật mặt

Khi một chất lỏng ngấm qua, nó di chuyển dần dần qua một lớp vật chất nào đó.

"Rainwater percolates through the ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aroma of coffee was percolating throughout the kitchen.
Hương thơm cà phê đang lan tỏa khắp nhà bếp.
Phủ định
Why wasn't the idea percolating well with the team?
Tại sao ý tưởng đó không được nhóm đón nhận tốt?
Nghi vấn
What was percolating in his mind as he stared out the window?
Điều gì đang nảy ra trong đầu anh ấy khi anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "percolating".

Bình Pha Cà Phê Percolator

Thuật ngữ 'percolating' gắn liền mật thiết với bình pha cà phê (percolator), một dụng cụ phổ biến trong các gia đình phương Tây từ thế kỷ 19. Nước nóng được đẩy qua bã cà phê nhiều lần, tạo ra một hương vị đậm đà đặc trưng. Đây là một phương pháp pha chế cà phê cổ điển trước khi các máy pha espresso hiện đại trở nên phổ biến.

Sự Lan Tỏa Ý Tưởng

Trong văn hóa kinh doanh và xã hội phương Tây, 'percolating' thường được dùng để mô tả quá trình các ý tưởng, thông tin hoặc xu hướng từ từ lan tỏa và được chấp nhận. Nó ngụ ý một quá trình chậm rãi, tự nhiên, không bị ép buộc, tương tự như cách chất lỏng thấm qua một vật liệu lọc.