(Top Banner Ad)
perfect timing
B2
Cụm danh từ B2 Giao tiếp hàng ngày

perfect timing

Nghĩa tiếng Việt

đúng thời điểm đúng lúc thời điểm hoàn hảo vừa kịp lúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The occurrence of something at the most opportune or suitable time.

Vietnamese Meaning

Thời điểm xảy ra một việc gì đó vào lúc thích hợp hoặc thuận lợi nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His arrival was perfect timing; we were just about to leave."

    "Sự xuất hiện của anh ấy thật đúng lúc; chúng tôi vừa mới định rời đi."

  • "The comedian's perfect timing made the joke hilarious."

    "Khả năng chọn thời điểm hoàn hảo của diễn viên hài đã khiến câu chuyện cười trở nên vui nhộn."

  • "The rescue team's arrival was perfect timing, saving the trapped miners."

    "Sự xuất hiện của đội cứu hộ thật đúng lúc, đã cứu những người thợ mỏ bị mắc kẹt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, không tì vết
Noun perfection sự hoàn hảo, sự toàn thiện
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Noun time thời gian, khoảnh khắc
Verb time định thời gian, hẹn giờ, căn thời điểm
Adjective timely kịp thời, đúng lúc

Synonyms

impeccable timing (thời điểm hoàn hảo)flawless timing (thời điểm không tì vết)opportune moment (thời điểm thích hợp)

Antonyms

inopportune timing (thời điểm không thích hợp)bad timing (thời điểm tồi tệ)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perfectus
Old French
parfit
Middle English
parfit
English
perfect
Old English
tīma
Middle English
tyme
English
time
English
timing

Nguồn gốc của "perfect timing"

Cụm từ "perfect timing" kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau nhưng cùng nhau tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ. Từ "perfect" (hoàn hảo) bắt nguồn từ tiếng Latinh "perfectus", có nghĩa là 'hoàn thành, trọn vẹn'. Từ "timing" (thời điểm, sự định thời gian) xuất phát từ từ "time" (thời gian) trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, "perfect timing" miêu tả một sự kiện hoặc hành động xảy ra đúng vào khoảnh khắc lý tưởng nhất, mang lại hiệu quả cao nhất hoặc giải quyết vấn đề một cách tốt đẹp nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự may mắn, trùng hợp ngẫu nhiên hoặc sự khéo léo trong việc chọn thời điểm. Nó nhấn mạnh rằng nếu sự kiện xảy ra sớm hơn hoặc muộn hơn thì kết quả sẽ không tốt như vậy. Thường dùng trong các tình huống đòi hỏi sự nhanh nhạy, chính xác về thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfect timing
  • absolutely absolutely perfect timing
    (thời điểm hoàn hảo tuyệt đối)
  • incredibly incredibly perfect timing
    (thời điểm hoàn hảo đến khó tin)
  • truly truly perfect timing
    (thời điểm thực sự hoàn hảo)
  • excellent excellent perfect timing
    (thời điểm hoàn hảo xuất sắc)
Verb + perfect timing
  • have have perfect timing
    (có thời điểm hoàn hảo (làm gì đó))
  • demonstrate demonstrate perfect timing
    (thể hiện thời điểm hoàn hảo)
  • show show perfect timing
    (cho thấy thời điểm hoàn hảo)
  • achieve achieve perfect timing
    (đạt được thời điểm hoàn hảo)
Prepositional phrase + perfect timing
  • with with perfect timing
    (với thời điểm hoàn hảo, đúng lúc)
  • thanks to thanks to perfect timing
    (nhờ có thời điểm hoàn hảo)

Idioms

  • have perfect timing

    Có khả năng làm gì đó đúng lúc, chọn đúng thời điểm lý tưởng một cách khéo léo hoặc may mắn.

    "She always has perfect timing, arriving just as dinner is served."

    (Cô ấy luôn có thời điểm hoàn hảo, đến đúng lúc bữa tối được dọn ra.)

  • It was perfect timing.

    Đó là một thời điểm hoàn hảo (để làm điều gì đó); việc xảy ra đúng lúc không thể tốt hơn.

    "We were about to give up, but then the client called. It was perfect timing."

    (Chúng tôi định bỏ cuộc, nhưng rồi khách hàng gọi điện. Đó đúng là thời điểm hoàn hảo.)

  • With perfect timing, S.V.O.

    Với thời điểm hoàn hảo (cái gì đó xảy ra), cách dùng để mô tả một hành động xảy ra đúng lúc một cách rất ăn ý hoặc thuận lợi.

    "With perfect timing, the comedian delivered the punchline, making everyone burst into laughter."

    (Đúng lúc, diễn viên hài tung ra câu chốt, khiến mọi người bật cười phá lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect timing

Cụm danh từ
Lật mặt

Thời điểm xảy ra một việc gì đó vào lúc thích hợp hoặc thuận lợi nhất.

"His arrival was perfect timing; we were just about to leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect timing".

Nắm bắt khoảnh khắc vàng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, "perfect timing" thường được liên kết với ý tưởng "carpe diem" (nắm bắt ngày hôm nay) hoặc "strike while the iron is hot" (rèn sắt khi còn nóng). Nó không chỉ là sự may mắn mà còn là khả năng nhận biết và hành động đúng lúc để tận dụng tối đa một cơ hội, dù là trong kinh doanh, tình yêu hay các tình huống xã hội.

Sức mạnh của thời điểm trong nghệ thuật và thể thao

"Perfect timing" là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực như hài kịch (comedic timing), nơi một câu nói đùa được tung ra đúng lúc có thể tạo ra tiếng cười bùng nổ. Trong thể thao, một đường chuyền đúng lúc (perfect pass) hay cú sút đúng nhịp có thể quyết định thắng thua. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự phối hợp, kinh nghiệm và bản năng trong việc đạt được "perfect timing".