(Top Banner Ad)
perfect vision
B2
Danh từ B2 Y học/Nhãn khoa

perfect vision

UK: /ˈpɜːfɪkt ˈvɪʒən/ • US: /ˈpɜːrfɪkt ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực hoàn hảo mắt sáng thị lực 10/10
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see with clarity and without any visual impairment.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn rõ ràng và không có bất kỳ khiếm khuyết thị giác nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pilots require perfect vision to operate aircraft safely."

    "Phi công cần thị lực hoàn hảo để vận hành máy bay an toàn."

  • "Having perfect vision is a great advantage in many professions."

    "Có thị lực hoàn hảo là một lợi thế lớn trong nhiều ngành nghề."

  • "Corrective lenses can help people achieve perfect vision."

    "Kính điều chỉnh có thể giúp mọi người đạt được thị lực hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect Hoàn hảo, không tì vết
Verb perfect Hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Noun perfection Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Noun vision Thị giác, tầm nhìn, khả năng nhìn
Adjective visual Thuộc về thị giác, bằng mắt
Verb envision Hình dung, mường tượng (trong tương lai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perficio
Latin
perfectus
Old French
parfait
Middle English
parfit
English
perfect

Nguồn gốc 'Perfect'

Từ tiếng Latin 'perficio' nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm cho hoàn chỉnh', từ đó tạo ra 'perfectus' mang nghĩa 'đã hoàn thành, không có khiếm khuyết'. Trong tiếng Anh, 'perfect' được dùng để mô tả một thứ gì đó đạt đến chuẩn mực cao nhất, không thể tốt hơn.

Nguồn gốc 'Vision'

Từ tiếng Latin 'visio' có nghĩa là 'hành động nhìn' hoặc 'khả năng nhìn'. Trong tiếng Anh, 'vision' không chỉ là thị giác vật lý mà còn có thể mang nghĩa là tầm nhìn, khả năng nhìn xa trông rộng hoặc một hình ảnh trong tâm trí.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'perfect vision' diễn tả khả năng nhìn thấy mọi thứ một cách hoàn hảo, không có bất kỳ khuyết điểm thị lực nào. Đây là trạng thái thị giác lý tưởng, thường được định nghĩa là thị lực 20/20 và được coi là tiêu chuẩn vàng cho đôi mắt khỏe mạnh.

Usage Note

Chỉ khả năng thị lực lý tưởng, không cần kính hoặc bất kỳ sự hỗ trợ nào để nhìn rõ. Thường dùng trong bối cảnh y học hoặc khi nói về tiêu chuẩn thị lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + "perfect vision"
  • have have perfect vision
    (có thị lực hoàn hảo)
  • achieve achieve perfect vision
    (đạt được thị lực hoàn hảo)
  • regain regain perfect vision
    (lấy lại thị lực hoàn hảo)
  • maintain maintain perfect vision
    (duy trì thị lực hoàn hảo)
  • enjoy enjoy perfect vision
    (tận hưởng thị lực hoàn hảo)
Cụm danh từ với "perfect vision"
  • dream of a dream of perfect vision
    (giấc mơ về thị lực hoàn hảo)
  • quest for the quest for perfect vision
    (cuộc tìm kiếm/theo đuổi thị lực hoàn hảo)

Idioms

  • Hindsight is 20/20

    Mọi thứ đều rõ ràng khi nhìn lại quá khứ (dễ dàng đánh giá sự việc sau khi chúng đã xảy ra).

    "I should have invested in that company, but hindsight is 20/20."

    (Lẽ ra tôi nên đầu tư vào công ty đó, nhưng nhìn lại thì mọi thứ đã quá rõ ràng rồi.)

  • Have 20/20 vision

    Có thị lực hoàn hảo, không cần đeo kính hoặc kính áp tròng.

    "My grandfather is 80, but he still has 20/20 vision."

    (Ông tôi đã 80 tuổi rồi, nhưng ông ấy vẫn có thị lực hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect vision

Danh từ
Lật mặt

Khả năng nhìn rõ ràng và không có bất kỳ khiếm khuyết thị giác nào.

"Pilots require perfect vision to operate aircraft safely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect vision".

Thị lực 20/20 - Tiêu chuẩn vàng

Trong y học và văn hóa phương Tây, thị lực 20/20 (twenty/twenty vision) là tiêu chuẩn của thị lực hoàn hảo. Điều này có nghĩa là một người có thể nhìn rõ vật ở khoảng cách 20 feet (khoảng 6 mét) mà một người bình thường có thị lực chuẩn cũng có thể nhìn rõ ở khoảng cách đó. Đây là mục tiêu mà nhiều người mong muốn đạt được, thường thông qua các phương pháp chỉnh sửa thị lực như phẫu thuật LASIK.

Biểu tượng của sự rõ ràng và thấu hiểu

Trong nhiều ngữ cảnh, 'perfect vision' không chỉ là thị giác vật lý mà còn là biểu tượng cho sự rõ ràng, hiểu biết sâu sắc hoặc khả năng nhìn xa trông rộng (foresight) trong một vấn đề. Nó thể hiện khả năng nhìn nhận mọi thứ một cách không sai lệch, hiểu rõ bản chất vấn đề hoặc có tầm nhìn chiến lược.