(Top Banner Ad)
flawless vision
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học/Nhãn khoa

flawless vision

UK: /ˈflɔːləs ˈvɪʒən/ • US: /ˈflɔːləs ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực hoàn hảo mắt sáng thị giác hoàn mỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vision that is perfect and without any defects or impairments.

Vietnamese Meaning

Thị lực hoàn hảo, không có bất kỳ khuyết tật hoặc suy giảm nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the surgery, he had flawless vision."

    "Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy đã có thị lực hoàn hảo."

  • "The doctor confirmed that her vision was flawless."

    "Bác sĩ xác nhận rằng thị lực của cô ấy là hoàn hảo."

  • "Athletes often strive for flawless vision to improve their performance."

    "Các vận động viên thường cố gắng đạt được thị lực hoàn hảo để cải thiện thành tích của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flaw Khuyết điểm, lỗi, vết nứt
Adjective flawed Có khuyết điểm, không hoàn hảo
Adverb flawlessly Một cách không tì vết, hoàn hảo
Noun vision Thị giác, tầm nhìn, sự nhìn thấy
Verb envision Mường tượng, hình dung
Adjective visionary Có tầm nhìn xa, giàu ý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
flahe
Middle English
flaw
Old English
-leas
Latin
visio
Old French
vision
English
flawless vision

Nguồn gốc của 'Flawless'

Từ 'flawless' (không tì vết) ghép từ 'flaw' (khuyết điểm) và hậu tố '-less' (không có). 'Flaw' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'flahe' có nghĩa là vết nứt, sự thiếu sót. Khi kết hợp với '-less' (tiếng Anh cổ 'leas' nghĩa là không có, thiếu), nó tạo nên ý nghĩa 'hoàn toàn không có bất kỳ khuyết điểm nào'.

Nguồn gốc của 'Vision'

'Vision' (thị giác, tầm nhìn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visio', nghĩa là 'sự nhìn thấy' hoặc 'cảnh tượng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'vision' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, mang ý nghĩa về khả năng nhìn bằng mắt hoặc khả năng suy nghĩ, mường tượng về tương lai.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'flawless' và 'vision' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một khả năng nhìn, quan sát hoặc một tầm nhìn về tương lai hoàn hảo đến mức không có một chút sai sót, khuyết điểm nào. Điều này thường được dùng để chỉ sự tinh tường, chính xác tuyệt đối hoặc một chiến lược không thể chê vào đâu được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khám mắt, mô tả khả năng nhìn của một người. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và chính xác tuyệt đối trong thị giác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flawless vision
  • perfect perfect flawless vision
    (tầm nhìn hoàn hảo không tì vết)
  • crystal-clear crystal-clear flawless vision
    (tầm nhìn trong như pha lê, không tì vết)
  • uncanny uncanny flawless vision
    (tầm nhìn kỳ lạ, không tì vết (chỉ sự chính xác đến khó tin))
Verb + flawless vision
  • have have flawless vision
    (có tầm nhìn không tì vết)
  • possess possess flawless vision
    (sở hữu tầm nhìn không tì vết)
  • achieve achieve flawless vision
    (đạt được tầm nhìn không tì vết)
  • demonstrate demonstrate flawless vision
    (thể hiện tầm nhìn không tì vết)

Idioms

  • A flawless vision of the future

    Một tầm nhìn hoàn hảo về tương lai (ám chỉ sự dự đoán, kế hoạch chính xác và không có sai sót)

    "The CEO presented a flawless vision of the future for the company, inspiring confidence."

    (Vị CEO đã trình bày một tầm nhìn hoàn hảo về tương lai của công ty, truyền cảm hứng tự tin.)

  • To possess flawless vision (metaphorical)

    Sở hữu tầm nhìn không tì vết (thường dùng để chỉ khả năng hiểu biết sâu sắc, sự sáng suốt hoặc trí tuệ siêu phàm)

    "Her ability to analyze complex data showed she possessed flawless vision in market trends."

    (Khả năng phân tích dữ liệu phức tạp của cô ấy cho thấy cô ấy sở hữu một tầm nhìn không tì vết về xu hướng thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flawless vision

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thị lực hoàn hảo, không có bất kỳ khuyết tật hoặc suy giảm nào.

"After the surgery, he had flawless vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot, whose flawless vision was essential for safe landings, navigated the plane perfectly.
Phi công, người có thị lực hoàn hảo rất cần thiết cho việc hạ cánh an toàn, đã điều khiển máy bay một cách hoàn hảo.
Phủ định
A fighter pilot who doesn't have flawless vision will not be accepted into the Air Force.
Một phi công chiến đấu mà không có thị lực hoàn hảo sẽ không được chấp nhận vào Không quân.
Nghi vấn
Is there anyone who needs flawless vision to perform their job effectively?
Có ai cần thị lực hoàn hảo để thực hiện công việc của họ một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawless vision".

Khát vọng về sự hoàn hảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'flawless' (không tì vết) là một từ mạnh mẽ gắn liền với khát vọng về sự hoàn hảo và xuất sắc. Từ nghệ thuật, kiến trúc đến công nghệ, con người luôn cố gắng đạt được điều gì đó 'flawless'. 'Flawless vision' do đó gợi lên một lý tưởng về sự chính xác tuyệt đối, không thể bị nghi ngờ hay chỉ trích.

Tầm nhìn chiến lược trong kinh doanh và lãnh đạo

Trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo, 'flawless vision' thường được dùng để mô tả khả năng phi thường của một cá nhân hoặc tổ chức trong việc dự đoán xu hướng, lập kế hoạch và thực hiện các chiến lược mà không mắc phải sai lầm nào. Đây là một phẩm chất được đánh giá rất cao, biểu trưng cho sự thông thái và khả năng dẫn dắt thành công.