flawless vision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thị lực hoàn hảo, không có bất kỳ khuyết tật hoặc suy giảm nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the surgery, he had flawless vision."
"Sau cuộc phẫu thuật, anh ấy đã có thị lực hoàn hảo."
-
"The doctor confirmed that her vision was flawless."
"Bác sĩ xác nhận rằng thị lực của cô ấy là hoàn hảo."
-
"Athletes often strive for flawless vision to improve their performance."
"Các vận động viên thường cố gắng đạt được thị lực hoàn hảo để cải thiện thành tích của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khám mắt, mô tả khả năng nhìn của một người. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng và chính xác tuyệt đối trong thị giác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfect perfect flawless vision (tầm nhìn hoàn hảo không tì vết)
-
crystal-clear crystal-clear flawless vision (tầm nhìn trong như pha lê, không tì vết)
-
uncanny uncanny flawless vision (tầm nhìn kỳ lạ, không tì vết (chỉ sự chính xác đến khó tin))
-
have have flawless vision (có tầm nhìn không tì vết)
-
possess possess flawless vision (sở hữu tầm nhìn không tì vết)
-
achieve achieve flawless vision (đạt được tầm nhìn không tì vết)
-
demonstrate demonstrate flawless vision (thể hiện tầm nhìn không tì vết)
Idioms
-
A flawless vision of the future
Một tầm nhìn hoàn hảo về tương lai (ám chỉ sự dự đoán, kế hoạch chính xác và không có sai sót)
"The CEO presented a flawless vision of the future for the company, inspiring confidence."
(Vị CEO đã trình bày một tầm nhìn hoàn hảo về tương lai của công ty, truyền cảm hứng tự tin.)
-
To possess flawless vision (metaphorical)
Sở hữu tầm nhìn không tì vết (thường dùng để chỉ khả năng hiểu biết sâu sắc, sự sáng suốt hoặc trí tuệ siêu phàm)
"Her ability to analyze complex data showed she possessed flawless vision in market trends."
(Khả năng phân tích dữ liệu phức tạp của cô ấy cho thấy cô ấy sở hữu một tầm nhìn không tì vết về xu hướng thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flawless vision
Tính từ + Danh từThị lực hoàn hảo, không có bất kỳ khuyết tật hoặc suy giảm nào.
"After the surgery, he had flawless vision."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot, whose flawless vision was essential for safe landings, navigated the plane perfectly. |
Phi công, người có thị lực hoàn hảo rất cần thiết cho việc hạ cánh an toàn, đã điều khiển máy bay một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | A fighter pilot who doesn't have flawless vision will not be accepted into the Air Force. |
Một phi công chiến đấu mà không có thị lực hoàn hảo sẽ không được chấp nhận vào Không quân. |
| Nghi vấn | Is there anyone who needs flawless vision to perform their job effectively? |
Có ai cần thị lực hoàn hảo để thực hiện công việc của họ một cách hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flawless vision".
