(Top Banner Ad)
sharp vision
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học/Thị giác

sharp vision

UK: /ʃɑːp ˈvɪʒən/ • US: /ʃɑːrp ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị lực tốt thị lực sắc bén mắt tinh anh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to see clearly and distinctly; acute eyesight.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhìn rõ ràng và sắc nét; thị lực tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot needs sharp vision to fly safely at night."

    "Phi công cần thị lực tốt để lái máy bay an toàn vào ban đêm."

  • "Corrective lenses can help people achieve sharp vision."

    "Kính điều chỉnh có thể giúp mọi người đạt được thị lực tốt."

  • "Her sharp vision allowed her to spot the bird from afar."

    "Thị lực tốt của cô ấy cho phép cô ấy phát hiện ra con chim từ xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sharp sắc bén, rõ ràng, tinh tường
Adv sharply một cách sắc bén, rõ ràng; gay gắt
N sharpness sự sắc bén, độ rõ nét; sự tinh tường
V sharpen làm sắc, mài giũa; làm cho nhạy bén hơn
N vision thị lực, tầm nhìn; viễn cảnh
N / Adj visionary người có tầm nhìn xa trông rộng; có tầm nhìn xa trông rộng
V visualize hình dung, mường tượng
Adj visible có thể nhìn thấy được

Synonyms

acute vision (thị lực tinh tường)keen eyesight (thị lực sắc bén)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Thị giác

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skarpaz (nguồn gốc của 'sharp', nghĩa: cắt, sắc)
Old English
scearp ('sharp' trong tiếng Anh cổ, nghĩa: sắc bén, tinh tường)
Middle English
scharp ('sharp' trong tiếng Anh trung đại)
Latin
visio, visionis (nguồn gốc của 'vision', nghĩa: hành động nhìn, thị giác)
Old French
vision ('vision' trong tiếng Pháp cổ, nghĩa: thị lực, khả năng nhìn)
Middle English
visioun ('vision' trong tiếng Anh trung đại, nghĩa: thị giác, cảnh tượng)

Nguồn gốc của 'sharp'

Từ 'sharp' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*skarpaz', mang ý nghĩa 'cắt', 'sắc bén' hoặc 'nhọn'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'scearp' trong tiếng Anh cổ và tiếp tục được dùng để mô tả những vật có cạnh sắc, hoặc khả năng nhận thức nhạy bén, tinh tường.

Nguồn gốc của 'vision'

Từ 'vision' đến từ tiếng Latin 'visio, visionis' (nghĩa là 'hành động nhìn', 'thị giác' hoặc 'sự xuất hiện'). Qua tiếng Pháp cổ 'vision', nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu dùng để chỉ khả năng nhìn thấy, sau mở rộng nghĩa để nói về tầm nhìn xa trông rộng hoặc hình ảnh trong tâm trí.

Usage Note

Cụm từ 'sharp vision' nhấn mạnh đến khả năng phân biệt chi tiết một cách dễ dàng. Nó thường dùng để chỉ thị lực tốt bẩm sinh hoặc được cải thiện thông qua điều chỉnh thị lực. So sánh với 'good vision' có nghĩa rộng hơn, chỉ thị lực nói chung là tốt, không nhất thiết phải sắc nét đến từng chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sharp vision
  • have have sharp vision
    (có thị lực tốt/sắc bén)
  • possess possess sharp vision
    (sở hữu thị lực tinh tường)
  • maintain maintain sharp vision
    (duy trì thị lực sắc bén)
  • develop develop sharp vision
    (phát triển thị lực sắc bén)
Adverb + sharp vision
  • exceptionally exceptionally sharp vision
    (thị lực đặc biệt sắc bén)
  • incredibly incredibly sharp vision
    (thị lực cực kỳ tinh tường)
  • remarkably remarkably sharp vision
    (thị lực đáng kinh ngạc)

Idioms

  • 20/20 vision

    Thị lực hoàn hảo (khả năng nhìn rõ vật từ 20 feet tương đương người bình thường nhìn rõ từ 20 feet, theo thang đo ở Mỹ).

    "The pilot's 20/20 vision was a crucial asset for his career."

    (Thị lực 20/20 của phi công là một tài sản quan trọng cho sự nghiệp của anh ấy.)

  • Eyes like a hawk/eagle

    Mắt tinh như diều hâu/đại bàng (có thị lực rất tốt, tinh tường, không bỏ sót chi tiết nào).

    "My grandmother has eyes like a hawk; she never misses a detail in her garden."

    (Bà tôi có mắt tinh như diều hâu; bà không bao giờ bỏ sót một chi tiết nào trong khu vườn của mình.)

  • Have a sharp eye for detail

    Có con mắt tinh tường để nhận ra các chi tiết nhỏ; rất chú ý đến chi tiết.

    "A good editor must have a sharp eye for detail to catch all errors."

    (Một biên tập viên giỏi phải có con mắt tinh tường với các chi tiết để bắt lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sharp vision

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng nhìn rõ ràng và sắc nét; thị lực tốt.

"The pilot needs sharp vision to fly safely at night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pilots need sharp vision to fly safely.
Các phi công cần thị lực tốt để bay an toàn.
Phủ định
He doesn't have sharp vision, so he needs glasses.
Anh ấy không có thị lực tốt, vì vậy anh ấy cần đeo kính.
Nghi vấn
Does she have sharp vision, or does she need a checkup?
Cô ấy có thị lực tốt không, hay cô ấy cần kiểm tra mắt?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sharp vision is as keen as an eagle's.
Thị lực sắc bén của anh ấy sắc sảo như thị lực của một con đại bàng.
Phủ định
Her vision isn't as sharp as it used to be.
Thị lực của cô ấy không còn sắc bén như trước nữa.
Nghi vấn
Is your vision sharper after the surgery?
Thị lực của bạn có sắc bén hơn sau phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sharp vision".

Biểu tượng động vật với thị lực sắc bén

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, các loài chim săn mồi như đại bàng, diều hâu, cú thường được coi là biểu tượng của thị lực tinh tường, sự nhạy bén, khả năng quan sát vượt trội và tầm nhìn xa. Người ta thường ví von 'mắt tinh như đại bàng' để chỉ người có khả năng nhìn và phát hiện rất tốt.

Tầm quan trọng trong các ngành nghề

Thị lực sắc bén là một yếu tố cực kỳ quan trọng, thậm chí là điều kiện tiên quyết đối với nhiều ngành nghề đòi hỏi sự chính xác cao. Ví dụ như phi công cần thị lực hoàn hảo để điều khiển máy bay, xạ thủ cần ngắm bắn chuẩn xác, bác sĩ phẫu thuật cần nhìn rõ từng chi tiết nhỏ trong quá trình mổ, hay những người làm công việc kiểm tra chất lượng sản phẩm.