(Top Banner Ad)
impaired vision
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

impaired vision

UK: /ɪmˈpeəd ˈvɪʒən/ • US: /ɪmˈperd ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm thị lực giảm thị lực thị lực kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of having a reduced or deficient ability to see.

Vietnamese Meaning

Tình trạng suy giảm hoặc thiếu hụt khả năng nhìn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffers from impaired vision due to macular degeneration."

    "Ông ấy bị suy giảm thị lực do thoái hóa điểm vàng."

  • "The doctor said I have impaired vision and need glasses."

    "Bác sĩ nói tôi bị suy giảm thị lực và cần đeo kính."

  • "Driving with impaired vision is dangerous."

    "Lái xe khi thị lực suy giảm là nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impair làm suy giảm, làm hư hại
Noun impairment sự suy giảm, sự hư hại
Adjective unimpaired không bị suy giảm, nguyên vẹn
Noun vision thị lực, tầm nhìn
Adjective visual thuộc về thị giác
Verb visualize hình dung, mường tượng
Adverb visually bằng mắt, về mặt thị giác

Synonyms

visual impairment (suy giảm thị lực)reduced eyesight (giảm thị lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (vào) + pejor (tệ hơn)
Latin
impejorare (làm tệ hơn)
Old French
empeirier (làm suy yếu)
Middle English
empeiren (làm suy yếu)
English
impair (làm suy giảm)
Latin
videre (nhìn thấy)
Latin
visio (sự nhìn, thị giác)
Old French
vision (thị giác)
English
vision (thị lực)

Nguồn gốc của 'Impair'

Từ 'impair' có gốc từ tiếng Latin cổ 'impejorare', nghĩa là 'làm cho tệ hơn'. Qua tiếng Pháp cổ ('empeirier') và tiếng Anh trung cổ ('empeiren'), từ này đã phát triển để mang ý nghĩa làm giảm sút chức năng hoặc chất lượng của một thứ gì đó, như thị lực.

Nguồn gốc của 'Vision'

Từ 'vision' bắt nguồn từ động từ 'videre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nhìn thấy'. Dạng danh từ 'visio' (sự nhìn, thị giác) đã được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, dùng để chỉ khả năng nhìn hoặc những gì được nhìn thấy.

Usage Note

Cụm từ 'impaired vision' thường được dùng để mô tả các mức độ khác nhau của suy giảm thị lực, từ nhẹ đến nặng. Nó bao gồm các tình trạng như cận thị, viễn thị, loạn thị, đục thủy tinh thể, thoái hóa điểm vàng, và nhiều bệnh lý khác ảnh hưởng đến thị giác. Cần phân biệt với 'blindness' (mù lòa), là tình trạng mất hoàn toàn thị lực.

Prepositions

with due to from

'with' chỉ tình trạng: He lives with impaired vision. 'due to' chỉ nguyên nhân: Impaired vision due to diabetes. 'from' chỉ nguyên nhân: Impaired vision from an accident.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impaired vision
  • severely severely impaired vision
    (thị lực bị suy giảm nghiêm trọng)
  • partially partially impaired vision
    (thị lực bị suy giảm một phần)
  • legally legally impaired vision
    (thị lực suy giảm ở mức độ mù hợp pháp)
  • mildly mildly impaired vision
    (thị lực bị suy giảm nhẹ)
Verb + impaired vision
  • suffer from suffer from impaired vision
    (bị suy giảm thị lực)
  • have have impaired vision
    (có thị lực bị suy giảm)
  • experience experience impaired vision
    (trải nghiệm/phải chịu suy giảm thị lực)
Noun + impaired vision
  • people with people with impaired vision
    (những người bị suy giảm thị lực)
  • aid for aid for impaired vision
    (thiết bị hỗ trợ cho người suy giảm thị lực)
  • challenges of challenges of impaired vision
    (những thách thức của tình trạng suy giảm thị lực)

Idioms

  • living with impaired vision

    sống chung với tình trạng suy giảm thị lực

    "She has been living with impaired vision since childhood, but she remains incredibly independent."

    (Cô ấy đã sống chung với tình trạng suy giảm thị lực từ khi còn nhỏ, nhưng cô ấy vẫn cực kỳ độc lập.)

  • accommodate individuals with impaired vision

    hỗ trợ/tạo điều kiện cho những người bị suy giảm thị lực

    "Libraries and schools must accommodate individuals with impaired vision by providing accessible resources."

    (Các thư viện và trường học phải hỗ trợ những người bị suy giảm thị lực bằng cách cung cấp các tài nguyên dễ tiếp cận.)

  • face challenges due to impaired vision

    đối mặt với những thách thức do suy giảm thị lực

    "Many elderly people face challenges due to impaired vision, such as difficulty reading small print."

    (Nhiều người lớn tuổi đối mặt với những thách thức do suy giảm thị lực, chẳng hạn như khó đọc chữ in nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impaired vision

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tình trạng suy giảm hoặc thiếu hụt khả năng nhìn.

"He suffers from impaired vision due to macular degeneration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impaired vision".

Chó dẫn đường (Guide Dogs)

Ở các nước phương Tây, chó dẫn đường là những người bạn đồng hành trung thành và đáng tin cậy. Chúng được huấn luyện chuyên nghiệp để giúp đỡ người khiếm thị di chuyển độc lập và an toàn hơn, tượng trưng cho sự hỗ trợ, tự do và hòa nhập trong xã hội.

Chữ Braille

Hệ thống chữ Braille, được phát minh bởi Louis Braille, là một công cụ thiết yếu và được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, giúp người mù và người có thị lực kém đọc và viết. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy giáo dục và khả năng tiếp cận thông tin cho cộng đồng này.

Quyền tiếp cận (Accessibility)

Nhiều xã hội phương Tây có các quy định và sáng kiến nhằm đảm bảo không gian công cộng và thông tin dễ tiếp cận hơn cho người suy giảm thị lực. Điều này bao gồm việc lắp đặt vỉa hè dành cho người đi bộ bằng gạch xúc giác, thông báo âm thanh trong giao thông công cộng và phần mềm đọc màn hình, tất cả đều nhằm mục đích tăng cường sự hòa nhập xã hội.