(Top Banner Ad)
performance capture
C1
Danh từ C1 Công nghệ (Đồ họa máy tính, Làm phim, Phát triển trò chơi)

performance capture

UK: /pəˈfɔːməns ˈkæptʃər/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈkæptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ ghi hình diễn xuất bắt giữ diễn xuất ghi lại biểu diễn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of recording the movements and expressions of a performer and using that data to animate a digital character or object.

Vietnamese Meaning

Quá trình ghi lại các chuyển động và biểu cảm của một diễn viên và sử dụng dữ liệu đó để tạo hoạt ảnh cho một nhân vật hoặc đối tượng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director used performance capture to bring the fictional creature to life on screen."

    "Đạo diễn đã sử dụng công nghệ performance capture để đưa sinh vật hư cấu lên màn ảnh một cách sống động."

  • "Performance capture is becoming increasingly common in the video game industry."

    "Công nghệ performance capture ngày càng trở nên phổ biến trong ngành công nghiệp trò chơi điện tử."

  • "Andy Serkis is well known for his work in performance capture, particularly his role as Gollum in The Lord of the Rings."

    "Andy Serkis nổi tiếng với công việc trong lĩnh vực performance capture, đặc biệt là vai diễn Gollum trong Chúa tể những chiếc nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thể hiện, biểu diễn
Noun performance sự thể hiện, màn trình diễn
Noun performer người biểu diễn
Verb capture thu giữ, ghi lại
Noun capture sự thu giữ, sự ghi lại
Adjective captured đã được thu giữ/ghi lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ (Đồ họa máy tính, Làm phim, Phát triển trò chơi)

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
perforare
Old French
parfourmer
Old French
parformance
Latin
captura
Old French
capturer
English
performance
English
capture
Modern English
performance capture

Nguồn gốc của thuật ngữ

Thuật ngữ 'performance capture' là một sáng tạo khá hiện đại trong tiếng Anh, ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ ghi hình chuyển động tiên tiến. Nó ghép hai từ 'performance' (sự thể hiện, màn trình diễn) và 'capture' (thu giữ, ghi lại). Mặc dù các công nghệ tương tự đã tồn tại từ trước, cách diễn đạt 'performance capture' bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt trong ngành công nghiệp điện ảnh và trò chơi điện tử để mô tả quá trình ghi lại các chuyển động, biểu cảm của người thật rồi áp dụng chúng vào nhân vật kỹ thuật số, tạo nên những màn trình diễn sống động và chân thực.

Usage Note

Performance capture là một kỹ thuật tiên tiến hơn motion capture (ghi hình chuyển động). Trong khi motion capture chủ yếu tập trung vào việc ghi lại vị trí và chuyển động, performance capture còn ghi lại cả biểu cảm khuôn mặt, sắc thái diễn xuất để tái tạo một cách chân thực nhất có thể. Nó thường được sử dụng trong phim ảnh, trò chơi điện tử và các ứng dụng thực tế ảo (VR) để tạo ra các nhân vật kỹ thuật số sống động như thật.

Prepositions

in for with

* in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc ngữ cảnh sử dụng (e.g., "performance capture in filmmaking"). * for: được sử dụng để chỉ mục đích (e.g., "performance capture for character animation"). * with: được sử dụng để chỉ công cụ hoặc kỹ thuật (e.g., "performance capture with facial tracking").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + performance capture
  • use use performance capture
    (sử dụng công nghệ ghi hình biểu diễn)
  • employ employ performance capture techniques
    (áp dụng các kỹ thuật ghi hình biểu diễn)
  • develop develop performance capture technology
    (phát triển công nghệ ghi hình biểu diễn)
  • master master performance capture
    (làm chủ công nghệ ghi hình biểu diễn)
  • revolutionize revolutionize filmmaking with performance capture
    (cách mạng hóa ngành làm phim bằng ghi hình biểu diễn)
Adjective + performance capture
  • advanced advanced performance capture
    (công nghệ ghi hình biểu diễn tiên tiến)
  • real-time real-time performance capture
    (ghi hình biểu diễn thời gian thực)
  • high-fidelity high-fidelity performance capture
    (ghi hình biểu diễn độ chân thực cao)
  • cutting-edge cutting-edge performance capture systems
    (hệ thống ghi hình biểu diễn hiện đại nhất)
Noun + performance capture
  • technology performance capture technology
    (công nghệ ghi hình biểu diễn)
  • actor performance capture actor
    (diễn viên ghi hình biểu diễn)
  • studio performance capture studio
    (phòng thu ghi hình biểu diễn)
  • data performance capture data
    (dữ liệu ghi hình biểu diễn)

Idioms

  • To push the boundaries of performance capture

    Thúc đẩy giới hạn của công nghệ ghi hình biểu diễn (khám phá những khả năng mới, vượt qua ranh giới hiện có).

    "The director aimed to push the boundaries of performance capture to create unprecedented digital characters."

    (Đạo diễn đặt mục tiêu thúc đẩy giới hạn của công nghệ ghi hình biểu diễn để tạo ra những nhân vật kỹ thuật số chưa từng có.)

  • Bringing characters to life with performance capture

    Hồi sinh nhân vật (trên màn ảnh/trong game) bằng công nghệ ghi hình biểu diễn (làm cho nhân vật kỹ thuật số trở nên sống động và có cảm xúc như thật).

    "Andy Serkis is renowned for bringing characters to life with performance capture, like Gollum and Caesar."

    (Andy Serkis nổi tiếng trong việc hồi sinh các nhân vật bằng công nghệ ghi hình biểu diễn, như Gollum và Caesar.)

  • The art of performance capture

    Nghệ thuật ghi hình biểu diễn (nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo, kỹ năng và tài năng cần thiết để sử dụng công nghệ này một cách hiệu quả).

    "Many believe that mastering the art of performance capture requires both technical skill and acting talent."

    (Nhiều người tin rằng để thành thạo nghệ thuật ghi hình biểu diễn đòi hỏi cả kỹ năng kỹ thuật và tài năng diễn xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance capture

Danh từ
Lật mặt

Quá trình ghi lại các chuyển động và biểu cảm của một diễn viên và sử dụng dữ liệu đó để tạo hoạt ảnh cho một nhân vật hoặc đối tượng kỹ thuật số.

"The director used performance capture to bring the fictional creature to life on screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance capture".

Cách mạng hóa điện ảnh và trò chơi

Performance capture đã cách mạng hóa cách chúng ta tạo ra phim ảnh và trò chơi điện tử. Nó cho phép các nhà làm phim và nhà phát triển game 'thu giữ' toàn bộ biểu cảm, cử chỉ và chuyển động của một diễn viên, sau đó áp dụng chúng vào các nhân vật kỹ thuật số. Điều này đã giúp tạo ra những nhân vật máy tính chân thực đáng kinh ngạc như Gollum trong 'Chúa tể của những chiếc nhẫn' hay các sinh vật Navi trong 'Avatar', mang lại trải nghiệm nhập vai và cảm xúc sâu sắc hơn cho khán giả.

Phá vỡ ranh giới giữa diễn xuất và hoạt hình

Công nghệ này đã tạo ra một lĩnh vực mới, nơi ranh giới giữa diễn xuất truyền thống và hoạt hình trở nên mờ nhạt. Diễn viên không chỉ thể hiện trước máy quay mà còn phải hóa thân vào nhân vật tưởng tượng trong một môi trường được trang bị cảm biến. Điều này đòi hỏi một kỹ năng diễn xuất độc đáo, nơi sự tin tưởng vào công nghệ và khả năng hình dung là chìa khóa. Nó cũng đặt ra những câu hỏi thú vị về bản chất của 'diễn xuất' và 'nghệ sĩ' trong thời đại kỹ thuật số.