(Top Banner Ad)
performance decrease
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

performance decrease

UK: /pəˈfɔːməns dɪˈkriːs/ • US: /pərˈfɔːrməns dɪˈkriːs/

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm sút hiệu suất sự suy giảm hiệu suất hiệu suất giảm năng suất giảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction or decline in the level or quality of performance.

Vietnamese Meaning

Sự giảm sút hoặc suy giảm về mức độ hoặc chất lượng của hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a significant performance decrease in the last quarter."

    "Công ty đã trải qua một sự giảm sút hiệu suất đáng kể trong quý vừa qua."

  • "The athlete's performance decrease was attributed to an injury."

    "Sự giảm sút hiệu suất của vận động viên là do chấn thương."

  • "The performance decrease in the manufacturing sector is a cause for concern."

    "Sự giảm sút hiệu suất trong lĩnh vực sản xuất là một nguyên nhân đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform Thực hiện, biểu diễn, hoàn thành
Noun performer Người thực hiện, nghệ sĩ biểu diễn
Noun performance Sự thực hiện, buổi biểu diễn, hiệu suất
Verb decrease Giảm xuống, làm giảm bớtt
Noun decrease Sự giảm, mức độ giảm

Synonyms

performance decline (sự suy giảm hiệu suất)drop in performance (sự giảm sút hiệu suất)reduced output (sản lượng giảm)

Antonyms

performance increase (sự tăng hiệu suất)improved performance (hiệu suất được cải thiện)performance growth (sự tăng trưởng hiệu suất)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Kỹ thuật, Thể thao (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
performare
Old French
performance
English
performance

Nguồn gốc của 'performance'

Từ 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'performare', mang ý nghĩa 'hình thành hoàn chỉnh' hoặc 'thực hiện'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'performer' (hoàn thành) và danh từ 'performance' (sự thực hiện, thành quả). Trong tiếng Anh, 'performance' đã phát triển để chỉ cả hành động thực hiện và kết quả của hành động đó, bao gồm cả hiệu suất.

Nguồn gốc của 'decrease'

Từ 'decrease' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decrēscere', có nghĩa là 'trở nên nhỏ hơn' hoặc 'giảm bớt'. Qua tiếng Pháp cổ ('decreistre'), nó được đưa vào tiếng Anh, duy trì ý nghĩa là sự sụt giảm về số lượng, mức độ, cường độ hoặc chất lượng.

Sự kết hợp 'performance decrease'

Cụm từ 'performance decrease' là một cách kết hợp trực tiếp và hiện đại trong tiếng Anh giữa danh từ 'performance' (hiệu suất) và 'decrease' (sự giảm). Nó không phải là một từ có lịch sử biến đổi phức tạp mà là một cụm từ mô tả rõ ràng tình trạng hiệu suất bị sút kém hoặc giảm xuống, thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc khoa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm hiệu suất trong một khoảng thời gian. Nó có thể ám chỉ sự suy giảm về năng suất, hiệu quả, chất lượng công việc, hoặc kết quả thi đấu. Sự khác biệt giữa 'performance decrease' và các cụm từ tương tự như 'performance decline' hoặc 'drop in performance' là rất nhỏ, thường mang tính chất sắc thái. 'Decrease' mang tính định lượng, đo lường được nhiều hơn so với 'decline' vốn có thể mang tính định tính hoặc chung chung hơn.

Prepositions

in of

'in performance': đề cập đến sự suy giảm hiệu suất nói chung. Ví dụ: 'There was a decrease in performance after the new regulations were implemented.' (Có sự giảm sút hiệu suất sau khi các quy định mới được thực thi.). 'of performance': dùng để chỉ sự giảm sút thuộc về 'cái gì' trong hiệu suất. Ví dụ: 'The decrease of performance was due to lack of resources.' (Sự giảm sút hiệu suất là do thiếu nguồn lực.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance decrease
  • significant significant performance decrease
    (sự giảm hiệu suất đáng kể)
  • sharp sharp performance decrease
    (sự giảm hiệu suất mạnh/đột ngột)
  • slight slight performance decrease
    (sự giảm hiệu suất nhẹ)
  • gradual gradual performance decrease
    (sự giảm hiệu suất từ từ)
  • overall overall performance decrease
    (sự giảm hiệu suất tổng thể)
Verb + performance decrease
  • experience experience a performance decrease
    (trải qua/chứng kiến sự giảm hiệu suất)
  • suffer suffer a performance decrease
    (chịu đựng sự giảm hiệu suất)
  • cause cause a performance decrease
    (gây ra sự giảm hiệu suất)
  • lead to lead to a performance decrease
    (dẫn đến sự giảm hiệu suất)
  • address address a performance decrease
    (giải quyết sự giảm hiệu suất)

Idioms

  • To see a performance decrease

    Quan sát hoặc nhận thấy hiệu suất bị giảm sút.

    "After the latest software update, many users reported to see a performance decrease in their applications."

    (Sau bản cập nhật phần mềm mới nhất, nhiều người dùng đã báo cáo nhận thấy sự giảm hiệu suất trong các ứng dụng của họ.)

  • To be accompanied by a performance decrease

    Thường đi kèm với sự giảm hiệu suất; là hệ quả của việc gì đó dẫn đến sự giảm hiệu suất.

    "Lack of proper maintenance will inevitably be accompanied by a performance decrease in machinery."

    (Việc thiếu bảo trì đúng cách chắc chắn sẽ đi kèm với sự giảm hiệu suất của máy móc.)

  • To attribute a performance decrease to something

    Gán nguyên nhân hoặc đổ lỗi cho sự giảm hiệu suất là do một yếu tố nào đó.

    "The manager attributed the team's recent performance decrease to low morale and heavy workload."

    (Người quản lý đã quy sự giảm hiệu suất gần đây của đội là do tinh thần làm việc thấp và khối lượng công việc nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance decrease

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm sút hoặc suy giảm về mức độ hoặc chất lượng của hiệu suất.

"The company experienced a significant performance decrease in the last quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance decrease".

Văn hóa hiệu suất và năng suất

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghiệp, hiệu suất được đánh giá rất cao. 'Sự giảm hiệu suất' (performance decrease) thường được coi là một vấn đề nghiêm trọng cần được nhận diện và giải quyết kịp thời, vì nó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động, lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của một tổ chức hay cá nhân.

Căng thẳng, kiệt sức và sức khỏe tinh thần

Với sự gia tăng nhận thức về sức khỏe tinh thần và sự cân bằng giữa công việc - cuộc sống, 'sự giảm hiệu suất' ngày nay còn được liên hệ với các yếu tố như căng thẳng (stress), kiệt sức (burnout) hoặc áp lực quá mức. Trong nhiều trường hợp, sự sụt giảm hiệu suất có thể là dấu hiệu cho thấy một cá nhân hoặc một đội nhóm cần được hỗ trợ về mặt tinh thần hoặc điều chỉnh lại khối lượng công việc để duy trì sức khỏe và năng suất dài lâu.