(Top Banner Ad)
reduced output
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Sản xuất

reduced output

UK: /rɪˈdjuːst ˈaʊtˌpʊt/ • US: /rɪˈduːst ˈaʊtˌpʊt/

Nghĩa tiếng Việt

sản lượng giảm giảm sản lượng sụt giảm sản lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in the amount of something produced.

Vietnamese Meaning

Sự sụt giảm trong số lượng sản phẩm được tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory experienced reduced output due to a shortage of raw materials."

    "Nhà máy đã trải qua sự sụt giảm sản lượng do thiếu hụt nguyên liệu thô."

  • "The company reported a reduced output of 10% compared to last year."

    "Công ty báo cáo sản lượng giảm 10% so với năm ngoái."

  • "Reduced output in the agricultural sector can lead to food shortages."

    "Sản lượng giảm trong lĩnh vực nông nghiệp có thể dẫn đến tình trạng thiếu lương thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm bớt, cắt giảm
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt, có thể rút gọn
Noun output sản lượng, đầu ra, kết quả
Verb output sản xuất, tạo ra (dữ liệu, năng lượng)
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun production sự sản xuất, sản phẩm

Synonyms

decreased output (sản lượng giảm)lower production (sản xuất thấp hơn)diminished yield (năng suất giảm)

Antonyms

increased output (sản lượng tăng)higher production (sản xuất cao hơn)enhanced yield (năng suất tăng)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
Old English
ūt- + putan
English
reduced output

Nguồn gốc của 'Reduced'

Từ 'reduced' bắt nguồn từ động từ Latin 'reducere', có nghĩa là 'dẫn về, đưa trở lại'. Qua tiếng Pháp cổ ('reduire') và tiếng Anh trung đại ('reducen'), nghĩa của nó dần chuyển thành 'làm cho nhỏ hơn, ít hơn hoặc giảm bớt'. Vì vậy, 'reduced' mang ý nghĩa của sự co lại, hạ thấp hoặc giảm sút so với trạng thái ban đầu.

Nguồn gốc của 'Output'

Danh từ 'output' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ giới từ 'out' (ngoài) và động từ 'put' (đặt, để). Ý nghĩa ban đầu là 'những gì được đưa ra/đặt ra', và sau đó phát triển thành 'sản phẩm, sản lượng, kết quả' của một quá trình sản xuất, công việc hoặc hệ thống nào đó. Khi kết hợp với 'reduced', nó chỉ sản lượng hoặc kết quả đã bị giảm sút.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, sản xuất, hoặc các quy trình mà sản lượng là một chỉ số quan trọng. 'Reduced' ở đây là một tính từ quá khứ phân từ (past participle) được sử dụng như một tính từ, mô tả 'output'. Nó nhấn mạnh rằng sản lượng đã bị giảm so với mức bình thường hoặc mức mong đợi. So với 'decreased output', 'reduced output' có sắc thái trang trọng và kỹ thuật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reduced output
  • cause cause reduced output
    (gây ra việc sản lượng giảm)
  • lead to lead to reduced output
    (dẫn đến việc sản lượng giảm)
  • suffer from suffer from reduced output
    (chịu ảnh hưởng từ việc sản lượng giảm)
  • experience experience reduced output
    (trải qua việc sản lượng giảm)
  • face face reduced output
    (đối mặt với việc sản lượng giảm)
Adjective + reduced output
  • significant significant reduced output
    (sản lượng giảm đáng kể)
  • drastic drastic reduced output
    (sản lượng giảm mạnh, quyết liệt)
  • temporary temporary reduced output
    (sản lượng giảm tạm thời)
  • overall overall reduced output
    (tổng sản lượng giảm)
Phrases with reduced output
  • due to reduced output due to...
    (sản lượng giảm do...)
  • operate at operate at reduced output
    (vận hành/hoạt động với sản lượng giảm)
  • a period of a period of reduced output
    (một giai đoạn sản lượng bị giảm sút)

Idioms

  • operate at reduced output

    vận hành/hoạt động với sản lượng giảm (thường dưới công suất tối đa)

    "Due to a shortage of raw materials, the factory had to operate at reduced output."

    (Do thiếu nguyên liệu thô, nhà máy phải hoạt động với sản lượng giảm.)

  • a period of reduced output

    một giai đoạn sản lượng bị giảm sút

    "The company experienced a period of reduced output during the economic downturn."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn sản lượng giảm sút trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • face reduced output

    đối mặt với tình trạng sản lượng giảm

    "Many businesses are facing reduced output because of global supply chain disruptions."

    (Nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với tình trạng sản lượng giảm do gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced output

Danh từ
Lật mặt

Sự sụt giảm trong số lượng sản phẩm được tạo ra.

"The factory experienced reduced output due to a shortage of raw materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced output".

Tác động Kinh tế và Lao động

Sản lượng giảm ('reduced output') thường là dấu hiệu của suy thoái kinh tế, đình công lao động, sự cố kỹ thuật, hoặc vấn đề trong chuỗi cung ứng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của doanh nghiệp, khả năng cạnh tranh và thậm chí có thể dẫn đến cắt giảm việc làm hoặc sa thải công nhân. Trong kinh tế học, việc theo dõi sản lượng là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của nền kinh tế.

Khái niệm 'Giảm thiểu Năng lượng/Tác động' (Sustainability)

Trong một số bối cảnh, 'reduced output' không phải lúc nào cũng mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ, trong lĩnh vực phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, việc 'giảm sản lượng' (hoặc đúng hơn là giảm thiểu đầu ra tiêu cực như khí thải, chất thải) có thể là một mục tiêu mong muốn. Các công ty có thể chủ động giảm sản xuất một số mặt hàng để giảm tiêu thụ năng lượng, sử dụng ít tài nguyên hơn, hoặc giảm dấu chân carbon, hướng tới một nền kinh tế xanh và bền vững hơn.