periodic payments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Regular installments of money paid over a specific period of time.
Vietnamese Meaning
Các khoản thanh toán tiền tệ đều đặn, được trả trong một khoảng thời gian cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loan requires periodic payments of $500 per month."
"Khoản vay yêu cầu các khoản thanh toán định kỳ 500 đô la mỗi tháng."
-
"Social Security benefits are paid as periodic payments."
"Tiền trợ cấp an sinh xã hội được trả dưới dạng thanh toán định kỳ."
-
"The lease agreement stipulates periodic payments for the rental of the office space."
"Thỏa thuận cho thuê quy định các khoản thanh toán định kỳ cho việc thuê không gian văn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của các khoản vay, tiền thuê nhà, tiền trợ cấp hoặc các nghĩa vụ tài chính khác mà người ta phải trả một khoản tiền cố định theo định kỳ (ví dụ: hàng tháng, hàng quý, hàng năm). Điểm nhấn là tính đều đặn và có chu kỳ của các khoản thanh toán này.
Prepositions
"on" được dùng để chỉ ngày cụ thể trả tiền. Ví dụ: 'Periodic payments are due on the 15th of each month'. "for" được dùng để chỉ mục đích thanh toán. Ví dụ: 'These periodic payments are for the loan'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make periodic payments (thực hiện các khoản thanh toán định kỳ)
-
receive receive periodic payments (nhận các khoản thanh toán định kỳ)
-
agree to agree to periodic payments (đồng ý với các khoản thanh toán định kỳ)
-
miss miss periodic payments (bỏ lỡ các khoản thanh toán định kỳ)
-
regular regular periodic payments (các khoản thanh toán định kỳ thường xuyên)
-
small small periodic payments (các khoản thanh toán định kỳ nhỏ)
-
large large periodic payments (các khoản thanh toán định kỳ lớn)
-
structured structured periodic payments (các khoản thanh toán định kỳ có cấu trúc)
Idioms
-
make periodic payments
thực hiện các khoản thanh toán định kỳ
"You must make periodic payments on your loan every month."
(Bạn phải thực hiện các khoản thanh toán định kỳ cho khoản vay của mình mỗi tháng.)
-
set up periodic payments
thiết lập các khoản thanh toán định kỳ
"We can help you set up periodic payments for your subscription online."
(Chúng tôi có thể giúp bạn thiết lập các khoản thanh toán định kỳ cho gói đăng ký trực tuyến của bạn.)
-
miss a periodic payment
bỏ lỡ một khoản thanh toán định kỳ
"Missing a periodic payment can incur late fees and affect your credit score."
(Việc bỏ lỡ một khoản thanh toán định kỳ có thể phát sinh phí phạt trả chậm và ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
periodic payments
Danh từCác khoản thanh toán tiền tệ đều đặn, được trả trong một khoảng thời gian cụ thể.
"The loan requires periodic payments of $500 per month."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he received periodic payments from the trust fund, he was able to cover his living expenses. |
Bởi vì anh ấy nhận được các khoản thanh toán định kỳ từ quỹ ủy thác, anh ấy có thể trang trải chi phí sinh hoạt. |
| Phủ định | Even though she expected periodic payments, the company didn't send her any money this month. |
Mặc dù cô ấy mong đợi các khoản thanh toán định kỳ, nhưng công ty đã không gửi cho cô ấy bất kỳ khoản tiền nào trong tháng này. |
| Nghi vấn | If you receive periodic payments, will you invest the money or spend it? |
Nếu bạn nhận được các khoản thanh toán định kỳ, bạn sẽ đầu tư số tiền đó hay tiêu nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "periodic payments".
