installment payments
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of paying for something in which you pay a small amount regularly over a long period.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống thanh toán cho một thứ gì đó trong đó bạn trả một khoản tiền nhỏ thường xuyên trong một khoảng thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We paid for the car in monthly installment payments."
"Chúng tôi đã trả tiền chiếc xe bằng các khoản trả góp hàng tháng."
-
"The company offers installment payments to make their products more affordable."
"Công ty cung cấp hình thức thanh toán trả góp để làm cho sản phẩm của họ trở nên dễ mua hơn."
-
"If you miss an installment payment, you may incur a late fee."
"Nếu bạn bỏ lỡ một khoản trả góp, bạn có thể bị tính phí trả chậm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | installment | phần trả góp |
| Verb | install | lắp đặt, cài đặt |
| Noun | installation | sự lắp đặt, sự cài đặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'installment payments' thường được sử dụng khi mua hàng hóa có giá trị lớn như ô tô, nhà cửa, hoặc đồ điện tử. Nó cho phép người mua chi trả dần dần thay vì phải trả toàn bộ số tiền một lúc. So với 'lump sum payment' (thanh toán một lần), 'installment payments' mang lại sự linh hoạt tài chính hơn.
Prepositions
'On' thường được sử dụng để chỉ phương thức thanh toán (e.g., 'pay on installment'). 'In' thường được sử dụng để mô tả việc chia nhỏ số tiền thành nhiều lần trả (e.g., 'pay in installments').
Collocations (Từ đi kèm)
-
monthly monthly installment payments (các khoản trả góp hàng tháng)
-
small small installment payments (các khoản trả góp nhỏ)
-
regular regular installment payments (các khoản trả góp đều đặn)
-
make make installment payments (thực hiện các khoản trả góp)
-
miss miss installment payments (bỏ lỡ các khoản trả góp)
-
offer offer installment payments (cung cấp các lựa chọn trả góp)
Idioms
-
Pay in installments
Trả góp
"I bought the washing machine and I'm paying for it in installments."
(Tôi đã mua cái máy giặt và tôi đang trả góp cho nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
installment payments
Danh từMột hệ thống thanh toán cho một thứ gì đó trong đó bạn trả một khoản tiền nhỏ thường xuyên trong một khoảng thời gian dài.
"We paid for the car in monthly installment payments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "installment payments".
