(Top Banner Ad)
peripheral element
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

peripheral element

UK: /pəˈrɪfərəl ˈelɪmənt/ • US: /pəˈrɪfərəl ˈɛləmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố ngoại vi thành phần thứ yếu yếu tố phụ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component or aspect that is not central or of primary importance but is related to or influences the main entity or system.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc khía cạnh không phải là trung tâm hoặc có tầm quan trọng hàng đầu, nhưng có liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến thực thể hoặc hệ thống chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "While marketing is a peripheral element to the core functionality of the product, it's still crucial for its success."

    "Mặc dù marketing là một yếu tố ngoại vi so với chức năng cốt lõi của sản phẩm, nhưng nó vẫn rất quan trọng cho sự thành công của sản phẩm."

  • "The ethical implications of the research are a peripheral element, but they cannot be ignored."

    "Những hệ quả về mặt đạo đức của nghiên cứu là một yếu tố ngoại vi, nhưng không thể bỏ qua."

  • "In a computer system, the printer is a peripheral element."

    "Trong một hệ thống máy tính, máy in là một thành phần ngoại vi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun periphery vùng ngoại vi, rìa, ranh giới
Adjective peripheral thuộc về ngoại vi, thứ yếu, phụ
Adverb peripherally một cách ngoại vi, thứ yếu
Noun element yếu tố, thành phần, nguyên tố
Adjective elemental cơ bản, thuộc về các yếu tố tự nhiên
Adjective elementary sơ cấp, cơ bản, đơn giản

Synonyms

secondary element (yếu tố thứ yếu)auxiliary element (yếu tố phụ trợ)non-essential component (thành phần không thiết yếu)

Antonyms

core element (yếu tố cốt lõi)central element (yếu tố trung tâm)

Related Words

related element (yếu tố liên quan)supporting element (yếu tố hỗ trợ)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Old French
element
Greek
periphereia
Latin
peripheria
Middle English
element
Late Latin
peripheralis
English
peripheral
English
element
English
peripheral element

Nguồn gốc 'Element' (Yếu tố)

Từ 'element' có nguồn gốc từ 'elementum' trong tiếng Latin, ban đầu chỉ những điều cơ bản, nguyên tắc đầu tiên, hoặc các chữ cái trong bảng chữ cái. Nó gợi lên ý tưởng về các khối xây dựng cốt lõi, những thành phần không thể thiếu tạo nên một tổng thể.

Nguồn gốc 'Peripheral' (Ngoại vi)

Từ 'peripheral' bắt nguồn từ 'periphereia' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'chu vi' hoặc 'bề mặt bên ngoài'. Nó được hình thành từ 'peri-' (xung quanh) và 'pherein' (mang, mang theo). Điều này đã phát triển thành ý nghĩa 'thuộc về rìa, không phải trung tâm' trong tiếng Anh.

Sự kết hợp 'Peripheral Element'

Khi hai từ này kết hợp, 'peripheral element' mô tả một thành phần tồn tại ở rìa hoặc bên ngoài trung tâm của một cái gì đó, không phải là cốt lõi nhưng vẫn là một phần của tổng thể. Nó thường ám chỉ một yếu tố ít quan trọng hơn hoặc có tác động gián tiếp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố phụ trợ, bổ sung hoặc thứ yếu trong một hệ thống, tổ chức hoặc vấn đề. Nó nhấn mạnh rằng yếu tố đó không phải là yếu tố cốt lõi, nhưng vẫn có vai trò hoặc tác động nhất định. Ví dụ, trong một dự án, các nhiệm vụ quản lý rủi ro có thể được coi là 'peripheral elements' so với các nhiệm vụ phát triển sản phẩm trực tiếp.

Prepositions

of to

* **of:** 'peripheral element of' chỉ ra rằng yếu tố đó là một phần của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'Risk management is a peripheral element of the overall project management.'
* **to:** 'peripheral element to' chỉ ra rằng yếu tố đó liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến cái gì đó. Ví dụ: 'Customer satisfaction is a peripheral element to the success of a product.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peripheral element
  • minor minor peripheral element
    (một yếu tố ngoại vi nhỏ/thứ yếu)
  • insignificant insignificant peripheral element
    (một yếu tố ngoại vi không đáng kể)
  • non-essential non-essential peripheral element
    (một yếu tố ngoại vi không thiết yếu)
Verb + peripheral element
  • treat as treat as a peripheral element
    (coi là một yếu tố ngoại vi)
  • dismiss as dismiss as a peripheral element
    (bỏ qua như một yếu tố ngoại vi)
  • relegate to relegate to a peripheral element
    (hạ thấp xuống thành một yếu tố ngoại vi)
Peripheral element + Verb
  • plays a minor role a peripheral element plays a minor role
    (một yếu tố ngoại vi đóng vai trò nhỏ)
  • contributes little a peripheral element contributes little
    (một yếu tố ngoại vi đóng góp ít)

Idioms

  • a peripheral element in the discussion

    một yếu tố thứ yếu/phụ trong cuộc thảo luận

    "We should focus on the main points; this detail is just a peripheral element in the discussion."

    (Chúng ta nên tập trung vào các điểm chính; chi tiết này chỉ là một yếu tố thứ yếu trong cuộc thảo luận.)

  • relegated to a peripheral element

    bị đẩy xuống thành một yếu tố thứ yếu/không quan trọng

    "Due to budget cuts, the cultural program was relegated to a peripheral element of the festival."

    (Do cắt giảm ngân sách, chương trình văn hóa bị đẩy xuống thành một yếu tố thứ yếu của lễ hội.)

  • consider something a peripheral element

    coi cái gì đó là một yếu tố thứ yếu/phụ

    "Many managers tend to consider employee well-being a peripheral element, rather than a core investment."

    (Nhiều nhà quản lý có xu hướng coi phúc lợi của nhân viên là một yếu tố thứ yếu, thay vì một khoản đầu tư cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peripheral element

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc khía cạnh không phải là trung tâm hoặc có tầm quan trọng hàng đầu, nhưng có liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến thực thể hoặc hệ thống chính.

"While marketing is a peripheral element to the core functionality of the product, it's still crucial for its success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The support team considered it a peripheral element of the project.
Đội hỗ trợ coi nó là một yếu tố ngoại vi của dự án.
Phủ định
Isn't a strong processor a more important element than the peripheral components?
Chẳng phải bộ xử lý mạnh mẽ là một yếu tố quan trọng hơn các thành phần ngoại vi sao?
Nghi vấn
Is that feature just a peripheral element, or is it crucial for the core functionality?
Tính năng đó chỉ là một yếu tố ngoại vi, hay nó rất quan trọng đối với chức năng cốt lõi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral element".

Nguyên tắc 80/20 (Quy tắc Pareto)

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kinh doanh và quản lý, khái niệm 'yếu tố ngoại vi' rất liên quan đến Quy tắc Pareto (80/20). Quy tắc này cho rằng 80% kết quả thường đến từ 20% nguyên nhân (các yếu tố cốt lõi), trong khi 80% còn lại là các 'yếu tố ngoại vi' tạo ra 20% kết quả. Việc phân biệt rõ ràng giữa yếu tố cốt lõi và yếu tố ngoại vi giúp định hướng chiến lược và tối ưu hóa hiệu suất.

Giá trị của sự tập trung

Trong văn hóa làm việc và giáo dục phương Tây, việc xác định và tách biệt các 'yếu tố ngoại vi' khỏi 'yếu tố cốt lõi' là rất quan trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự tập trung, hiệu quả và việc ưu tiên những gì thực sự quan trọng. Thường xuyên bị lạc vào các 'yếu tố ngoại vi' có thể dẫn đến lãng phí thời gian và nguồn lực, làm giảm năng suất.