peripheral element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A component or aspect that is not central or of primary importance but is related to or influences the main entity or system.
Vietnamese Meaning
Một thành phần hoặc khía cạnh không phải là trung tâm hoặc có tầm quan trọng hàng đầu, nhưng có liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến thực thể hoặc hệ thống chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"While marketing is a peripheral element to the core functionality of the product, it's still crucial for its success."
"Mặc dù marketing là một yếu tố ngoại vi so với chức năng cốt lõi của sản phẩm, nhưng nó vẫn rất quan trọng cho sự thành công của sản phẩm."
-
"The ethical implications of the research are a peripheral element, but they cannot be ignored."
"Những hệ quả về mặt đạo đức của nghiên cứu là một yếu tố ngoại vi, nhưng không thể bỏ qua."
-
"In a computer system, the printer is a peripheral element."
"Trong một hệ thống máy tính, máy in là một thành phần ngoại vi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | periphery | vùng ngoại vi, rìa, ranh giới |
| Adjective | peripheral | thuộc về ngoại vi, thứ yếu, phụ |
| Adverb | peripherally | một cách ngoại vi, thứ yếu |
| Noun | element | yếu tố, thành phần, nguyên tố |
| Adjective | elemental | cơ bản, thuộc về các yếu tố tự nhiên |
| Adjective | elementary | sơ cấp, cơ bản, đơn giản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố phụ trợ, bổ sung hoặc thứ yếu trong một hệ thống, tổ chức hoặc vấn đề. Nó nhấn mạnh rằng yếu tố đó không phải là yếu tố cốt lõi, nhưng vẫn có vai trò hoặc tác động nhất định. Ví dụ, trong một dự án, các nhiệm vụ quản lý rủi ro có thể được coi là 'peripheral elements' so với các nhiệm vụ phát triển sản phẩm trực tiếp.
Prepositions
* **of:** 'peripheral element of' chỉ ra rằng yếu tố đó là một phần của cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'Risk management is a peripheral element of the overall project management.'
* **to:** 'peripheral element to' chỉ ra rằng yếu tố đó liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến cái gì đó. Ví dụ: 'Customer satisfaction is a peripheral element to the success of a product.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor peripheral element (một yếu tố ngoại vi nhỏ/thứ yếu)
-
insignificant insignificant peripheral element (một yếu tố ngoại vi không đáng kể)
-
non-essential non-essential peripheral element (một yếu tố ngoại vi không thiết yếu)
-
treat as treat as a peripheral element (coi là một yếu tố ngoại vi)
-
dismiss as dismiss as a peripheral element (bỏ qua như một yếu tố ngoại vi)
-
relegate to relegate to a peripheral element (hạ thấp xuống thành một yếu tố ngoại vi)
-
plays a minor role a peripheral element plays a minor role (một yếu tố ngoại vi đóng vai trò nhỏ)
-
contributes little a peripheral element contributes little (một yếu tố ngoại vi đóng góp ít)
Idioms
-
a peripheral element in the discussion
một yếu tố thứ yếu/phụ trong cuộc thảo luận
"We should focus on the main points; this detail is just a peripheral element in the discussion."
(Chúng ta nên tập trung vào các điểm chính; chi tiết này chỉ là một yếu tố thứ yếu trong cuộc thảo luận.)
-
relegated to a peripheral element
bị đẩy xuống thành một yếu tố thứ yếu/không quan trọng
"Due to budget cuts, the cultural program was relegated to a peripheral element of the festival."
(Do cắt giảm ngân sách, chương trình văn hóa bị đẩy xuống thành một yếu tố thứ yếu của lễ hội.)
-
consider something a peripheral element
coi cái gì đó là một yếu tố thứ yếu/phụ
"Many managers tend to consider employee well-being a peripheral element, rather than a core investment."
(Nhiều nhà quản lý có xu hướng coi phúc lợi của nhân viên là một yếu tố thứ yếu, thay vì một khoản đầu tư cốt lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peripheral element
Danh từMột thành phần hoặc khía cạnh không phải là trung tâm hoặc có tầm quan trọng hàng đầu, nhưng có liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến thực thể hoặc hệ thống chính.
"While marketing is a peripheral element to the core functionality of the product, it's still crucial for its success."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The support team considered it a peripheral element of the project. |
Đội hỗ trợ coi nó là một yếu tố ngoại vi của dự án. |
| Phủ định | Isn't a strong processor a more important element than the peripheral components? |
Chẳng phải bộ xử lý mạnh mẽ là một yếu tố quan trọng hơn các thành phần ngoại vi sao? |
| Nghi vấn | Is that feature just a peripheral element, or is it crucial for the core functionality? |
Tính năng đó chỉ là một yếu tố ngoại vi, hay nó rất quan trọng đối với chức năng cốt lõi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peripheral element".
