(Top Banner Ad)
core element
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

core element

UK: /kɔː ˈelɪmənt/ • US: /kɔːr ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố cốt lõi thành phần chủ chốt yếu tố then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental, indispensable, or essential component or aspect of something.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc khía cạnh cơ bản, không thể thiếu hoặc thiết yếu của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Honesty is a core element of any successful relationship."

    "Sự trung thực là một yếu tố cốt lõi của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."

  • "Trust is a core element in building strong teams."

    "Sự tin tưởng là một yếu tố cốt lõi trong việc xây dựng các đội nhóm vững mạnh."

  • "Customer satisfaction is a core element of our business strategy."

    "Sự hài lòng của khách hàng là một yếu tố cốt lõi trong chiến lược kinh doanh của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core Phần cốt lõi, phần trung tâm, phần quan trọng nhất
Adjective core Cốt lõi, chủ yếu, trung tâm (ví dụ: core values - các giá trị cốt lõi)
Noun element Yếu tố, thành phần, nguyên tố
Adjective elemental Cơ bản, thuộc về yếu tố tự nhiên, nguyên thủy
Noun essence Bản chất, cốt lõi, tinh túy
Adjective essential Thiết yếu, cốt yếu, quan trọng hàng đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Latin
elementum
Modern English
core element

Nguồn Gốc Của 'Core Element'

Cụm từ 'core element' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'core' xuất phát từ tiếng Latin 'cor' (nghĩa là trái tim), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'cuer' và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa trung tâm, phần quan trọng nhất. Từ 'element' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementum', dùng để chỉ các nguyên tắc cơ bản, thành phần đầu tiên. Khi kết hợp lại, 'core element' mô tả một cách chính xác 'yếu tố cốt lõi' – phần trung tâm, thiết yếu và cơ bản nhất tạo nên hoặc định hình một sự vật, ý tưởng, hay hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng thiết yếu của một yếu tố. Nó thường được sử dụng để chỉ các yếu tố then chốt mà không có chúng, một hệ thống, ý tưởng hoặc đối tượng sẽ không thể hoạt động hoặc tồn tại. So với 'key element', 'core element' mang ý nghĩa sâu sắc và quan trọng hơn, là nền tảng cốt lõi.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ ra rằng yếu tố này là một phần của một tổng thể lớn hơn (ví dụ: 'the core element of the plan'). ‘in’ được sử dụng để chỉ ra rằng yếu tố này có mặt hoặc tồn tại bên trong một thứ gì đó (ví dụ: 'the core element in success').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core element
  • key key core element
    (yếu tố cốt lõi chủ chốt)
  • crucial crucial core element
    (yếu tố cốt lõi cực kỳ quan trọng)
  • fundamental fundamental core element
    (yếu tố cốt lõi cơ bản)
  • integral integral core element
    (yếu tố cốt lõi không thể thiếu)
Verb + core element
  • identify identify a core element
    (xác định một yếu tố cốt lõi)
  • constitute constitute a core element
    (cấu thành một yếu tố cốt lõi)
  • represent represent a core element
    (đại diện cho một yếu tố cốt lõi)
  • grasp grasp the core element
    (nắm bắt yếu tố cốt lõi)
core element + Prepositional Phrase
  • of core element of success
    (yếu tố cốt lõi của thành công)
  • in core element in decision-making
    (yếu tố cốt lõi trong quá trình ra quyết định)

Idioms

  • A core element of [something]

    Một yếu tố cốt lõi của [cái gì đó]

    "Communication is a core element of effective leadership."

    (Giao tiếp là một yếu tố cốt lõi của khả năng lãnh đạo hiệu quả.)

  • To identify/understand the core element

    Để xác định/hiểu rõ yếu tố cốt lõi

    "We need to understand the core element that drives customer satisfaction."

    (Chúng ta cần hiểu rõ yếu tố cốt lõi thúc đẩy sự hài lòng của khách hàng.)

  • The core element remains unchanged

    Yếu tố cốt lõi vẫn không thay đổi

    "Despite new features, the core element of the product's design remains unchanged."

    (Dù có các tính năng mới, yếu tố cốt lõi trong thiết kế sản phẩm vẫn không thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core element

Noun
Lật mặt

Một thành phần hoặc khía cạnh cơ bản, không thể thiếu hoặc thiết yếu của một cái gì đó.

"Honesty is a core element of any successful relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want a successful project, the team's collaboration is a core element.
Nếu bạn muốn một dự án thành công, sự hợp tác của nhóm là một yếu tố cốt lõi.
Phủ định
If the core element of communication is missing, projects don't often succeed.
Nếu yếu tố cốt lõi của giao tiếp bị thiếu, các dự án thường không thành công.
Nghi vấn
If the design phase is underway, is user feedback a core element of the process?
Nếu giai đoạn thiết kế đang diễn ra, phản hồi của người dùng có phải là một yếu tố cốt lõi của quy trình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honesty is a core element of their friendship.
Sự trung thực là một yếu tố cốt lõi trong tình bạn của họ.
Phủ định
Jealousy is not a core element in her personality.
Sự ghen tị không phải là một yếu tố cốt lõi trong tính cách của cô ấy.
Nghi vấn
Is teamwork a core element of this project?
Làm việc nhóm có phải là một yếu tố cốt lõi của dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core element".

Ý nghĩa 'Cốt lõi' trong Tư tưởng Phương Tây

Trong triết học và văn hóa phương Tây, khái niệm 'cốt lõi' (core) thường được liên kết với bản chất, sự thật không thay đổi hoặc giá trị nền tảng của một sự vật, ý tưởng, hay một cá nhân. Nó gợi ý rằng có một phần không thể thiếu, định hình mọi thứ khác, giống như hạt nhân của một nguyên tử hay trái tim của một cơ thể. Việc xác định 'yếu tố cốt lõi' giúp hiểu sâu sắc hơn về mọi vấn đề và tìm ra bản chất của chúng.

Ứng dụng trong Khoa học và Công nghệ

Trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, 'yếu tố cốt lõi' thường dùng để chỉ những thành phần hoặc nguyên lý cơ bản nhất mà một hệ thống, một thiết bị hay một công nghệ phụ thuộc vào. Ví dụ, bộ xử lý trung tâm (CPU) là yếu tố cốt lõi của máy tính, hay nguyên tắc mã hóa dữ liệu là yếu tố cốt lõi của an ninh mạng. Việc nắm vững các yếu tố cốt lõi là điều cần thiết để phát triển, đổi mới và khắc phục sự cố trong các lĩnh vực này.