(Top Banner Ad)
fixed element
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Toán học, Khoa học

fixed element

UK: /ˈfɪkst ˈelɪmənt/ • US: /ˈfɪkst ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phần tử cố định yếu tố cố định thành phần không đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component or entity that remains constant or unchanging in a specific context.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc thực thể giữ nguyên không đổi trong một ngữ cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The algorithm relies on a fixed element to ensure consistent results."

    "Thuật toán dựa vào một phần tử cố định để đảm bảo kết quả nhất quán."

  • "In this equation, 'pi' is a fixed element."

    "Trong phương trình này, 'pi' là một phần tử cố định."

  • "The address of the server is a fixed element in the configuration."

    "Địa chỉ của máy chủ là một yếu tố cố định trong cấu hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fix sửa chữa, cố định, gắn chặt
Noun fixation sự cố định, sự ám ảnh
Noun fixture vật cố định (trong nhà, công trình)
Adjective unfixed không cố định, chưa được sửa
Adjective elemental thuộc về yếu tố cơ bản, nguyên tố; mạnh mẽ, thô sơ
Adjective elementary cơ bản, sơ cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fixus
Old French
fixer
English
fix / fixed
Latin
elementum
Old French
element
Middle English
element

Nguồn gốc của 'Fixed'

'Fixed' (cố định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fixus', có nghĩa là 'đã được gắn chặt'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fixer' (gắn chặt, sửa chữa) và cuối cùng trở thành động từ 'fix' trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Dạng tính từ 'fixed' có nghĩa là đã được đặt vững chắc hoặc không thay đổi.

Nguồn gốc của 'Element'

'Element' (yếu tố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elementum', ám chỉ các nguyên tắc cơ bản hoặc thành phần cơ bản. Khái niệm này ban đầu được dùng trong ngữ cảnh triết học để chỉ bốn yếu tố cơ bản (đất, nước, không khí, lửa). Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, vẫn giữ ý nghĩa là một thành phần thiết yếu hoặc cơ bản.

Usage Note

Cụm từ 'fixed element' thường được sử dụng để chỉ một phần tử, yếu tố hoặc thành phần không thay đổi, được cố định hoặc không biến đổi trong một hệ thống, mô hình hoặc quá trình. Nó nhấn mạnh sự ổn định và tính bất biến của thành phần đó. So với các từ như 'constant' (hằng số), 'invariant' (bất biến), 'fixed element' thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, đặc biệt khi nói về các thành phần của một hệ thống lớn hơn. 'Constant' thường được sử dụng trong toán học và khoa học để chỉ một giá trị không đổi, trong khi 'invariant' thường dùng để chỉ một thuộc tính không thay đổi dưới một phép biến đổi.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng khi đề cập đến bối cảnh lớn hơn mà phần tử cố định tồn tại ('in a system'). 'within' được sử dụng để chỉ ra rằng phần tử được chứa đựng hoặc là một phần của một thứ khác ('within a data structure').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fixed element
  • key key fixed element
    (yếu tố cố định chủ chốt)
  • crucial crucial fixed element
    (yếu tố cố định cốt yếu)
  • structural structural fixed element
    (yếu tố cố định mang tính cấu trúc)
  • constant constant fixed element
    (yếu tố cố định không đổi)
  • essential essential fixed element
    (yếu tố cố định thiết yếu)
Verb + fixed element
  • identify identify a fixed element
    (xác định một yếu tố cố định)
  • consider consider a fixed element
    (xem xét một yếu tố cố định)
  • treat as a treat something as a fixed element
    (coi/xem điều gì đó như một yếu tố cố định)
  • establish establish a fixed element
    (thiết lập một yếu tố cố định)
  • remove remove a fixed element
    (loại bỏ một yếu tố cố định)
Noun + fixed element
  • the the fixed element of a system
    (yếu tố cố định của một hệ thống)
  • the the fixed element of a cost
    (yếu tố chi phí cố định)
  • the the fixed element of a design
    (yếu tố cố định của một thiết kế)

Idioms

  • a fixed element in a system

    một yếu tố cố định trong một hệ thống (một thành phần không thay đổi, cốt lõi)

    "The operating system is a fixed element in the computer's architecture."

    (Hệ điều hành là một yếu tố cố định trong kiến trúc của máy tính.)

  • to treat something as a fixed element

    coi/xem điều gì đó như một yếu tố cố định (chấp nhận nó là không thay đổi khi phân tích)

    "For this experiment, we will treat temperature as a fixed element."

    (Đối với thí nghiệm này, chúng ta sẽ coi nhiệt độ là một yếu tố cố định.)

  • the fixed element of a problem

    yếu tố cố định của một vấn đề (phần không thay đổi hoặc không thể thay đổi của một vấn đề)

    "Identifying the fixed element of the problem helped us focus on variables we could change."

    (Việc xác định yếu tố cố định của vấn đề đã giúp chúng tôi tập trung vào các biến số mà chúng tôi có thể thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fixed element

danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc thực thể giữ nguyên không đổi trong một ngữ cảnh cụ thể.

"The algorithm relies on a fixed element to ensure consistent results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering a fixed element in web design improves user experience.
Xem xét một yếu tố cố định trong thiết kế web cải thiện trải nghiệm người dùng.
Phủ định
I am not suggesting fixing elements without testing their impact on performance.
Tôi không gợi ý việc cố định các yếu tố mà không kiểm tra tác động của chúng đến hiệu suất.
Nghi vấn
Is implementing a fixed element causing layout issues on mobile?
Việc triển khai một phần tử cố định có gây ra sự cố bố cục trên thiết bị di động không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be fixing the element to the bridge all day tomorrow.
Đội xây dựng sẽ cố định phần tử vào cầu cả ngày mai.
Phủ định
The engineer won't be fixing the element himself; he'll be supervising the work.
Kỹ sư sẽ không tự mình cố định phần tử; anh ấy sẽ giám sát công việc.
Nghi vấn
Will they be fixing the element before the storm arrives?
Liệu họ có cố định phần tử trước khi bão đến không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer has fixed the element to the machine.
Kỹ sư đã cố định bộ phận đó vào máy.
Phủ định
The system has not fixed the element in its position automatically.
Hệ thống chưa tự động cố định phần tử vào vị trí của nó.
Nghi vấn
Has the team fixed the element to ensure stability?
Nhóm đã cố định phần tử để đảm bảo tính ổn định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fixed element".

Tầm quan trọng của yếu tố cố định trong Khoa học và Tư duy

Trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học tự nhiên đến kỹ thuật và thậm chí là triết học, việc xác định 'yếu tố cố định' (fixed element) là vô cùng quan trọng. Chúng ta cần nhận biết những gì không thay đổi hoặc được giả định là không thay đổi để có thể phân tích, dự đoán và xây dựng các mô hình về thế giới xung quanh. Điều này giúp chúng ta tạo ra sự ổn định và đáng tin cậy trong nghiên cứu và thiết kế.

Yếu tố cố định trong Quy hoạch và Thiết kế

Trong quy hoạch đô thị, kiến trúc hoặc thiết kế sản phẩm, 'yếu tố cố định' thường đề cập đến những ràng buộc không thể thay đổi được, chẳng hạn như vị trí địa lý, ngân sách tối đa, hoặc các quy định pháp luật. Những yếu tố này định hình các lựa chọn khả thi và hướng dẫn quá trình phát triển. Hiểu rõ các yếu tố cố định giúp các nhà thiết kế và quy hoạch đưa ra quyết định hiệu quả hơn.