(Top Banner Ad)
essential quality
B2
Danh từ B2 Chung

essential quality

UK: /ɪˈsɛnʃəl ˈkwɒləti/ • US: /ɪˈsɛnʃəl ˈkwɑlədi/

Nghĩa tiếng Việt

phẩm chất thiết yếu đức tính cốt yếu tố chất quan trọng bản chất cần thiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental or indispensable attribute or characteristic of something or someone.

Vietnamese Meaning

Một thuộc tính hoặc đặc điểm cơ bản hoặc không thể thiếu của một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patience is an essential quality for a teacher."

    "Sự kiên nhẫn là một phẩm chất thiết yếu đối với một giáo viên."

  • "Good communication is an essential quality for effective teamwork."

    "Giao tiếp tốt là một phẩm chất thiết yếu để làm việc nhóm hiệu quả."

  • "Integrity is an essential quality in a trustworthy friend."

    "Sự chính trực là một phẩm chất thiết yếu của một người bạn đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective essential cần thiết, thiết yếu, cốt yếu
Noun essence bản chất, cốt lõi, tinh túy
Adverb essentially về cơ bản, nói chung là
Noun quality chất lượng, phẩm chất, đặc tính
Adjective qualitative thuộc về định tính, chất lượng
Verb qualify đủ điều kiện, mô tả đặc tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₁es-
Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Old French
essentiel
English
essential
PIE
*kʷo-
Latin
qualis
Latin
qualitas
Old French
qualité
English
quality
English
essential quality

Bản chất của 'Essential'

Từ 'essential' (thiết yếu, cốt yếu) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'essentia', mang ý nghĩa 'bản chất' hay 'sự tồn tại'. Nó được hình thành từ động từ 'esse' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'là' hay 'tồn tại'. Điều này nhấn mạnh rằng một điều gì đó 'essential' là không thể thiếu, là cốt lõi để xác định bản chất của một vật hay một ý tưởng.

Nguồn gốc của 'Quality' từ 'Loại nào?'

Thuật ngữ 'quality' (chất lượng, phẩm chất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'qualitas', một từ được nhà triết học Cicero tạo ra để dịch thuật ngữ Hy Lạp. Nó xuất phát từ 'qualis', có nghĩa là 'loại nào' hoặc 'như thế nào'. Ban đầu, 'quality' dùng để mô tả các đặc tính, thuộc tính hay phẩm chất giúp phân loại và nhận diện 'loại' của một vật thể hay khái niệm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của phẩm chất được đề cập. Nó thường dùng để chỉ những đặc điểm tạo nên bản chất của một sự vật hoặc con người. Ví dụ, sự trung thực là một phẩm chất thiết yếu của một nhà lãnh đạo giỏi. So sánh với 'key attribute' (thuộc tính chính) và 'defining characteristic' (đặc điểm định nghĩa) - 'essential quality' mang sắc thái về sự không thể thiếu và cực kỳ quan trọng hơn.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ phẩm chất thiết yếu của cái gì đó (ví dụ: 'The essential quality of leadership'). 'for' được dùng để chỉ phẩm chất thiết yếu cần thiết cho một mục đích nào đó (ví dụ: 'Honesty is essential quality for a politician').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential quality
  • defining defining essential quality
    (phẩm chất cốt lõi định hình)
  • inherent inherent essential quality
    (phẩm chất thiết yếu vốn có)
  • fundamental fundamental essential quality
    (phẩm chất thiết yếu nền tảng)
  • distinctive distinctive essential quality
    (phẩm chất thiết yếu đặc trưng)
Verb + essential quality
  • possess possess an essential quality
    (sở hữu một phẩm chất thiết yếu)
  • embody embody an essential quality
    (thể hiện một phẩm chất thiết yếu)
  • reveal reveal an essential quality
    (tiết lộ một phẩm chất thiết yếu)
  • highlight highlight an essential quality
    (làm nổi bật một phẩm chất thiết yếu)

Idioms

  • the essential quality of X

    phẩm chất cốt lõi/thiết yếu của X

    "The essential quality of true leadership is empathy."

    (Phẩm chất cốt lõi của một nhà lãnh đạo thực sự là sự đồng cảm.)

  • lack an essential quality

    thiếu một phẩm chất thiết yếu

    "Some argue that modern art can sometimes lack an essential quality of timeless beauty."

    (Một số người cho rằng nghệ thuật hiện đại đôi khi thiếu một phẩm chất thiết yếu của vẻ đẹp vượt thời gian.)

  • recognize the essential quality

    nhận ra phẩm chất cốt lõi/thiết yếu

    "It takes wisdom to recognize the essential quality of a person beyond their initial impression."

    (Cần có sự khôn ngoan để nhận ra phẩm chất cốt lõi của một người vượt qua ấn tượng ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential quality

Danh từ
Lật mặt

Một thuộc tính hoặc đặc điểm cơ bản hoặc không thể thiếu của một cái gì đó hoặc ai đó.

"Patience is an essential quality for a teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding essential qualities is key to effective leadership.
Hiểu được những phẩm chất thiết yếu là chìa khóa để lãnh đạo hiệu quả.
Phủ định
Not recognizing essential qualities in candidates can lead to poor hiring decisions.
Không nhận ra những phẩm chất thiết yếu ở ứng viên có thể dẫn đến các quyết định tuyển dụng kém.
Nghi vấn
Is identifying essential qualities a crucial step in personal development?
Liệu xác định những phẩm chất thiết yếu có phải là một bước quan trọng trong phát triển cá nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential quality".

Triết học về Bản chất (Essence) và Phẩm chất (Quality) trong tư tưởng phương Tây

Trong triết học phương Tây, đặc biệt từ thời Aristotle, khái niệm 'essence' (bản chất) đề cập đến những đặc tính cố hữu và không thể thay đổi, làm cho một vật thể trở thành chính nó. Ngược lại, 'quality' (phẩm chất) là những đặc tính thứ yếu, có thể thay đổi mà không làm mất đi bản chất của vật thể đó. Việc hiểu 'essential quality' giúp chúng ta phân biệt giữa những yếu tố cốt lõi, không thể thiếu và những đặc điểm bề ngoài trong phân tích và đánh giá.

Tầm quan trọng của Phẩm chất Thiết yếu trong Đánh giá Giá trị

Cụm từ 'essential quality' thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm quan trọng nhất giúp xác định giá trị, chức năng hoặc danh tính thực sự của một người, vật hay ý tưởng. Ví dụ, trong nghệ thuật, đó có thể là yếu tố làm nên tính độc đáo; trong đạo đức, là phẩm chất cốt lõi của một người tốt; hoặc trong kinh doanh, là tính năng then chốt của một sản phẩm thành công. Khả năng nhận diện 'essential quality' là chìa khóa để đánh giá sâu sắc và đưa ra những quyết định sáng suốt.