(Top Banner Ad)
durable solution
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

durable solution

UK: /ˈdjʊərəbəl səˈluːʃən/ • US: /ˈdʊrəbəl səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp bền vững giải pháp lâu dài giải pháp lâu bền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to exist for a long time without significant deterioration.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tồn tại trong một thời gian dài mà không bị suy giảm đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a durable solution to the traffic problem."

    "Chúng ta cần một giải pháp bền vững cho vấn đề giao thông."

  • "We are looking for a durable solution that benefits everyone involved."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp bền vững mang lại lợi ích cho tất cả những người liên quan."

  • "Investing in renewable energy is a durable solution to climate change."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một giải pháp bền vững cho biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun durability sự bền bỉ, độ bền
Verb endure chịu đựng, kéo dài, tồn tại
Verb solve giải quyết
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
durare (to last, endure)
Old French
durable
English
durable

Nguồn gốc của 'Durable'

Từ 'durable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare', mang ý nghĩa 'kéo dài, chịu đựng'. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'durable'. Khi được kết hợp với 'solution', nó nhấn mạnh một giải pháp có khả năng tồn tại và hiệu quả lâu dài, không chỉ là tạm thời.

Sự kết hợp 'Durable Solution'

Từ 'solution' (giải pháp) có gốc Latin 'solutio' (nghĩa là sự tháo gỡ, giải quyết). 'Durable solution' là một cụm từ ghép hiện đại, thường được dùng để chỉ một giải pháp không chỉ giải quyết triệt để vấn đề mà còn đảm bảo kết quả lâu dài, bền vững, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội, chính trị hoặc nhân đạo phức tạp.

Usage Note

Tính từ 'durable' nhấn mạnh tính bền bỉ, khả năng chịu đựng sự hao mòn, sử dụng thường xuyên, hoặc các yếu tố môi trường khác. Nó khác với 'long-lasting' ở chỗ 'durable' đặc biệt chỉ khả năng chịu đựng, trong khi 'long-lasting' chỉ đơn thuần là kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + durable solution
  • find find a durable solution
    (tìm ra một giải pháp bền vững)
  • seek seek a durable solution
    (tìm kiếm một giải pháp bền vững)
  • achieve achieve a durable solution
    (đạt được một giải pháp bền vững)
  • provide provide a durable solution
    (cung cấp một giải pháp bền vững)
  • implement implement a durable solution
    (thực hiện một giải pháp bền vững)
  • work towards work towards a durable solution
    (nỗ lực hướng tới một giải pháp bền vững)
Tính từ + durable solution
  • long-term long-term durable solution
    (giải pháp bền vững lâu dài)
  • sustainable sustainable durable solution
    (giải pháp bền vững và có thể duy trì)
  • comprehensive comprehensive durable solution
    (giải pháp bền vững toàn diện)
Giới từ + durable solution
  • for for a durable solution
    (cho một giải pháp bền vững)
  • to a durable solution to the crisis
    (một giải pháp bền vững cho cuộc khủng hoảng)

Idioms

  • To work towards a durable solution

    Nỗ lực, phấn đấu đạt được một giải pháp bền vững

    "The international community is working towards a durable solution for the conflict."

    (Cộng đồng quốc tế đang nỗ lực hướng tới một giải pháp bền vững cho cuộc xung đột.)

  • Finding a durable solution to a problem

    Tìm ra một giải pháp lâu dài, triệt để cho một vấn đề

    "Governments must prioritize finding a durable solution to climate change."

    (Các chính phủ phải ưu tiên tìm ra một giải pháp bền vững cho biến đổi khí hậu.)

  • To achieve a durable solution

    Đạt được/thực hiện thành công một giải pháp bền vững

    "After years of negotiation, they finally achieved a durable solution for peace."

    (Sau nhiều năm đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được một giải pháp hòa bình bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

durable solution

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng tồn tại trong một thời gian dài mà không bị suy giảm đáng kể.

"We need a durable solution to the traffic problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must find a durable solution to this problem.
Chúng ta phải tìm ra một giải pháp bền vững cho vấn đề này.
Phủ định
They should not expect a durable solution overnight.
Họ không nên mong đợi một giải pháp bền vững chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Can we create a durable solution that benefits everyone?
Chúng ta có thể tạo ra một giải pháp bền vững mà mang lại lợi ích cho tất cả mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "durable solution".

Giải pháp bền vững trong viện trợ nhân đạo

'Durable solution' là một thuật ngữ then chốt trong lĩnh vực nhân đạo và phát triển quốc tế, đặc biệt là trong công việc của Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (UNHCR). Nó đề cập đến việc tìm kiếm một tương lai lâu dài và ổn định cho những người phải di dời, bao gồm hồi hương tự nguyện, hội nhập tại quốc gia tị nạn đầu tiên, hoặc tái định cư ở một quốc gia thứ ba, chứ không chỉ là sự hỗ trợ tạm thời.

Tầm quan trọng trong hoạch định chính sách công

Trong chính sách công và hoạch định chiến lược, cụm từ này nhấn mạnh tầm nhìn vượt ra ngoài các biện pháp khắc phục nhanh chóng hoặc tạm thời. Nó ám chỉ một cam kết giải quyết gốc rễ của vấn đề, hướng tới kết quả lâu dài, tự duy trì và có khả năng chịu đựng được các thách thức trong tương lai, ví dụ như trong các vấn đề phát triển kinh tế, môi trường hay xã hội.