(Top Banner Ad)
lasting solution
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

lasting solution

UK: /ˈlɑːstɪŋ səˈluːʃən/ • US: /ˈlæstɪŋ səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp lâu dài giải pháp bền vững giải pháp triệt để
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution that will continue to be effective or relevant for a long time.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp tiếp tục hiệu quả hoặc phù hợp trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is looking for a lasting solution to its financial problems."

    "Công ty đang tìm kiếm một giải pháp lâu dài cho các vấn đề tài chính của mình."

  • "We need to find a lasting solution to the conflict."

    "Chúng ta cần tìm một giải pháp lâu dài cho cuộc xung đột."

  • "Education is a lasting solution to poverty."

    "Giáo dục là một giải pháp lâu dài cho nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last kéo dài, tiếp tục, tồn tại
Noun last sự cuối cùng; cái khuôn (giày); sự tồn tại, tuổi thọ
Adverb lastingly một cách lâu dài, bền vững
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laistijaną (to follow, perform)
Old English
læstan (to follow, perform, endure)
English
lasting
Latin
solutio (a loosening, untying), solvere (to loosen, dissolve)
English
solution

Nguồn gốc của 'lasting'

Từ 'lasting' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læstan', mang nghĩa 'đi theo, thực hiện, chịu đựng'. Nó gợi lên ý tưởng về một thứ gì đó kéo dài, tồn tại qua thời gian, như một dấu vết chân tiếp tục tồn tại trên đường đi, hay một lời hứa được thực hiện bền vững.

Nguồn gốc của 'solution'

Từ 'solution' xuất phát từ tiếng Latin 'solutio' (sự nới lỏng, tháo gỡ) và 'solvere' (nới lỏng, hòa tan). Nó hình dung việc tìm ra lời giải đáp cho một vấn đề như hành động 'tháo gỡ' một nút thắt phức tạp hay 'hòa tan' một khó khăn để nó không còn tồn tại nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những giải pháp không chỉ giải quyết vấn đề hiện tại mà còn ngăn ngừa vấn đề đó tái diễn trong tương lai. Nó nhấn mạnh tính bền vững và lâu dài của giải pháp. So với 'temporary solution' (giải pháp tạm thời), 'lasting solution' có ý nghĩa sâu sắc và triệt để hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + lasting solution
  • find find a lasting solution
    (tìm ra một giải pháp lâu dài)
  • seek seek a lasting solution
    (tìm kiếm một giải pháp lâu dài)
  • achieve achieve a lasting solution
    (đạt được một giải pháp lâu dài)
  • reach reach a lasting solution
    (đi đến một giải pháp lâu dài)
  • implement implement a lasting solution
    (thực hiện/áp dụng một giải pháp lâu dài)
  • develop develop a lasting solution
    (phát triển một giải pháp lâu dài)
  • provide provide a lasting solution
    (cung cấp một giải pháp lâu dài)
Tính từ + lasting solution
  • effective an effective lasting solution
    (một giải pháp lâu dài hiệu quả)
  • genuine a genuine lasting solution
    (một giải pháp lâu dài thực sự/chân chính)
  • comprehensive a comprehensive lasting solution
    (một giải pháp lâu dài toàn diện)
  • durable a durable lasting solution
    (một giải pháp lâu dài bền vững)
  • sustainable a sustainable lasting solution
    (một giải pháp lâu dài bền vững (mang tính sinh thái/kinh tế))

Idioms

  • A lasting solution to a problem/crisis/conflict

    Một giải pháp lâu dài cho một vấn đề/khủng hoảng/xung đột nào đó (nhấn mạnh sự cần thiết của giải pháp bền vững, không chỉ tạm thời)

    "They are still searching for a lasting solution to the housing crisis."

    (Họ vẫn đang tìm kiếm một giải pháp lâu dài cho cuộc khủng hoảng nhà ở.)

  • The quest for a lasting solution

    Cuộc tìm kiếm một giải pháp lâu dài (ám chỉ nỗ lực không ngừng nghỉ, sự kiên trì để tìm ra lời giải đáp bền vững)

    "The quest for a lasting solution to global warming continues to be a priority."

    (Cuộc tìm kiếm một giải pháp lâu dài cho vấn đề nóng lên toàn cầu vẫn tiếp tục là ưu tiên hàng đầu.)

  • There's no quick fix, only a lasting solution.

    Không có giải pháp tạm thời, chỉ có giải pháp lâu dài (nhấn mạnh rằng vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết triệt để, không thể vá víu qua loa)

    "When it comes to complex social issues, many argue that there's no quick fix, only a lasting solution."

    (Khi nói đến các vấn đề xã hội phức tạp, nhiều người lập luận rằng không có giải pháp tạm thời, mà chỉ có giải pháp lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasting solution

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp tiếp tục hiệu quả hoặc phù hợp trong một thời gian dài.

"The company is looking for a lasting solution to its financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is as lasting a solution as we can hope for.
Đây là một giải pháp lâu dài như chúng ta có thể mong đợi.
Phủ định
This temporary fix is less lasting than a permanent solution.
Giải pháp tạm thời này không bền bằng một giải pháp lâu dài.
Nghi vấn
Is this the most lasting solution available to us?
Đây có phải là giải pháp lâu dài nhất mà chúng ta có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting solution".

Tư duy giải quyết vấn đề bền vững

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, kinh doanh và môi trường, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tìm kiếm các 'giải pháp lâu dài' (lasting solutions) thay vì các biện pháp tạm thời ('band-aid solutions' hoặc 'quick fixes'). Điều này phản ánh tư duy ưu tiên hiệu quả dài hạn, tính bền vững và tránh tái phát vấn đề.

Chống lại 'giải pháp vá víu'

Khái niệm 'lasting solution' thường được sử dụng để đối lập với 'quick fix' (giải pháp nhanh chóng) hay 'band-aid solution' (giải pháp băng bó tạm thời). Nó ngụ ý rằng các vấn đề phức tạp cần được xử lý tận gốc rễ, đòi hỏi sự đầu tư về thời gian, nguồn lực và tầm nhìn chiến lược, chứ không phải chỉ là các biện pháp bề mặt hay đối phó tức thời.