(Top Banner Ad)
permission-based email
B2
Tính từ B2 Marketing, Công nghệ thông tin

permission-based email

Nghĩa tiếng Việt

email dựa trên sự cho phép email có sự đồng ý tiếp thị email có sự chấp thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a system of sending emails only to people who have given their permission to receive them.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một hệ thống gửi email chỉ cho những người đã cho phép nhận chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Permission-based email marketing is a key component of responsible online advertising."

    "Tiếp thị email dựa trên sự cho phép là một thành phần quan trọng của quảng cáo trực tuyến có trách nhiệm."

  • "Companies should always use permission-based email to build trust with their customers."

    "Các công ty nên luôn sử dụng email dựa trên sự cho phép để xây dựng lòng tin với khách hàng của họ."

  • "Our permission-based email list is highly responsive because recipients have actively chosen to receive our content."

    "Danh sách email dựa trên sự cho phép của chúng tôi có tính phản hồi cao vì người nhận đã chủ động chọn nhận nội dung của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Verb permit cho phép, cấp phép
Adjective permissible có thể cho phép, được phép
Adjective permissive dễ dãi, khoan dung
Noun email thư điện tử, email
Verb email gửi thư điện tử, gửi email

Synonyms

opt-in email (email đăng ký nhận)consent-based email (email dựa trên sự đồng ý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permission
Middle English
permission
English (1970s)
electronic mail (email)
Modern English
permission-based email

Nguồn gốc của 'permission-based email'

'Permission-based email' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của email và marketing kỹ thuật số. Nó kết hợp các thành phần: 'permission' (sự cho phép) từ tiếng Latin, 'base' (nền tảng) cũng có gốc Latin và 'email' (thư điện tử) là từ viết tắt của 'electronic mail' ra đời vào thập niên 1970. Cụm từ này ra đời nhằm nhấn mạnh nguyên tắc đạo đức và pháp lý trong việc gửi email, đó là chỉ gửi thư cho những người đã đồng ý nhận, nhằm chống lại vấn nạn thư rác (spam) và xây dựng mối quan hệ tin cậy với khách hàng.

Usage Note

Cụm từ "permission-based" nhấn mạnh rằng người nhận email đã chủ động đồng ý nhận thông tin. Điều này khác với spam (email rác) hoặc các hình thức marketing không được yêu cầu. Nó được coi là một phương pháp tiếp thị tôn trọng và hiệu quả vì nó nhắm mục tiêu đến những người đã bày tỏ sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
Khi được sử dụng như một cụm danh từ, nó ám chỉ toàn bộ hệ thống hoặc chiến lược email marketing dựa trên sự đồng ý của người dùng. Điều này bao gồm việc thu thập sự đồng ý, quản lý danh sách email, và đảm bảo tuân thủ các quy định về quyền riêng tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permission-based email
  • effective effective permission-based email
    (email dựa trên sự cho phép hiệu quả)
  • ethical ethical permission-based email
    (email dựa trên sự cho phép có đạo đức)
  • successful successful permission-based email
    (email dựa trên sự cho phép thành công)
Verb + permission-based email
  • send send permission-based email
    (gửi email dựa trên sự cho phép)
  • implement implement permission-based email
    (thực hiện chiến dịch email dựa trên sự cho phép)
  • build build a permission-based email list
    (xây dựng danh sách email dựa trên sự cho phép)
permission-based email + Noun
  • campaign permission-based email campaign
    (chiến dịch email dựa trên sự cho phép)
  • marketing permission-based email marketing
    (tiếp thị email dựa trên sự cho phép)
  • list permission-based email list
    (danh sách email dựa trên sự cho phép)

Idioms

  • To build a permission-based email list

    Xây dựng danh sách email dựa trên sự cho phép (khách hàng tự nguyện đăng ký nhận)

    "To ensure high engagement rates, marketers always strive to build a permission-based email list."

    (Để đảm bảo tỷ lệ tương tác cao, các nhà tiếp thị luôn cố gắng xây dựng danh sách email dựa trên sự cho phép.)

  • To adhere to permission-based email principles

    Tuân thủ các nguyên tắc gửi email dựa trên sự cho phép

    "Companies that adhere to permission-based email principles often gain better customer trust."

    (Các công ty tuân thủ các nguyên tắc gửi email dựa trên sự cho phép thường nhận được sự tin tưởng tốt hơn từ khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permission-based email

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một hệ thống gửi email chỉ cho những người đã cho phép nhận chúng.

"Permission-based email marketing is a key component of responsible online advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company always sends permission-based emails carefully.
Công ty luôn gửi email dựa trên sự cho phép một cách cẩn thận.
Phủ định
They don't usually send permission-based emails carelessly.
Họ thường không gửi email dựa trên sự cho phép một cách bất cẩn.
Nghi vấn
Do they often send permission-based emails promptly?
Họ có thường xuyên gửi email dựa trên sự cho phép một cách nhanh chóng không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you use permission-based email marketing, you typically see higher engagement rates.
Nếu bạn sử dụng email marketing dựa trên sự cho phép, bạn thường thấy tỷ lệ tương tác cao hơn.
Phủ định
If you don't get explicit consent, your email campaigns aren't permission-based.
Nếu bạn không nhận được sự đồng ý rõ ràng, các chiến dịch email của bạn không phải là email dựa trên sự cho phép.
Nghi vấn
If you send promotional emails to people who didn't subscribe, is it considered permission-based marketing?
Nếu bạn gửi email quảng cáo cho những người không đăng ký, nó có được coi là tiếp thị dựa trên sự cho phép không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our marketing team has been focusing on building a permission-based email list for the past quarter.
Đội ngũ marketing của chúng tôi đã tập trung vào việc xây dựng danh sách email dựa trên sự cho phép trong quý vừa qua.
Phủ định
They haven't been using permission-based email marketing strategies, and their engagement rates are suffering.
Họ đã không sử dụng các chiến lược tiếp thị email dựa trên sự cho phép và tỷ lệ tương tác của họ đang giảm sút.
Nghi vấn
Has the company been implementing a permission-based email system to comply with GDPR regulations?
Công ty có đang triển khai hệ thống email dựa trên sự cho phép để tuân thủ các quy định của GDPR không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permission-based email".

Chống thư rác (Spam) và Quyền riêng tư

Trong văn hóa phương Tây và quy định toàn cầu, khái niệm 'permission-based email' cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh sự tôn trọng quyền riêng tư của cá nhân và nỗ lực chống lại thư rác (spam). Các đạo luật như CAN-SPAM Act ở Mỹ hay GDPR (General Data Protection Regulation) ở châu Âu đã củng cố nguyên tắc này, yêu cầu các nhà gửi email phải có sự đồng ý rõ ràng từ người nhận trước khi gửi thư quảng cáo. Việc này giúp người dùng kiểm soát thông tin họ nhận được và xây dựng niềm tin giữa doanh nghiệp và khách hàng.

Marketing có trách nhiệm và hiệu quả

'Permission-based email' còn thể hiện một xu hướng marketing có trách nhiệm hơn. Thay vì tiếp cận tràn lan gây khó chịu, các chiến dịch email dựa trên sự cho phép tập trung vào những người thực sự quan tâm, từ đó tăng tỷ lệ mở thư, tỷ lệ nhấp chuột và chuyển đổi. Điều này không chỉ hiệu quả hơn về mặt kinh doanh mà còn tạo dựng hình ảnh thương hiệu tích cực, tránh bị coi là 'kẻ gửi thư rác'.