(Top Banner Ad)
opt-in email
B2
Danh từ B2 Marketing, Công nghệ thông tin

opt-in email

UK: /ˈɒpt ɪn ˈiːmeɪl/ • US: /ˈɑːpt ɪn ˈiːmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

email được sự cho phép email đăng ký nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An email sent to a recipient who has specifically requested to receive it, often by subscribing to a mailing list or indicating interest in a product or service.

Vietnamese Meaning

Một email được gửi đến người nhận mà người này đã yêu cầu cụ thể nhận nó, thường bằng cách đăng ký vào danh sách gửi thư hoặc thể hiện sự quan tâm đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company only sends opt-in emails to customers who have subscribed to their newsletter."

    "Công ty chỉ gửi email opt-in cho những khách hàng đã đăng ký nhận bản tin của họ."

  • "Make sure your email marketing strategy includes only opt-in emails to comply with regulations."

    "Hãy chắc chắn rằng chiến lược tiếp thị email của bạn chỉ bao gồm các email opt-in để tuân thủ các quy định."

  • "Sending opt-in emails builds trust with your customers."

    "Gửi email opt-in xây dựng lòng tin với khách hàng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opt-in Hành động đồng ý tham gia; sự đăng ký tự nguyện
Verb opt in Chọn tham gia; đồng ý đăng ký
Noun opt-out Hành động từ chối tham gia; sự hủy đăng ký
Verb opt out Chọn không tham gia; hủy đăng ký
Noun option Sự lựa chọn; tùy chọn
Verb opt Lựa chọn; quyết định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optare (to choose)
English
opt (verb, c. 17th century)
Old English
in (preposition/adverb)
English
electronic mail (concept, c. 1970s)
English
email (contraction, c. 1980s)
English
opt-in (phrasal verb/adjective, c. mid-20th century)
English
opt-in email (compound noun, c. late 20th/early 21st century)

Nguồn gốc 'Email đăng ký tự nguyện'

Cụm từ 'opt-in email' ra đời từ sự kết hợp của động từ 'opt in' (chọn tham gia, đồng ý) và danh từ 'email' (thư điện tử). Nó mô tả một loại email mà người nhận đã chủ động bày tỏ sự đồng ý muốn nhận thông tin từ một tổ chức hay cá nhân cụ thể. Khái niệm này trở nên cực kỳ quan trọng trong thời đại tiếp thị kỹ thuật số để nhấn mạnh sự tự nguyện của người dùng, tôn trọng quyền riêng tư và chống lại thư rác (spam).

Usage Note

Opt-in email khác với spam (thư rác) vì người nhận đã đồng ý nhận email. Việc sử dụng opt-in email giúp tăng độ tin cậy và hiệu quả của chiến dịch email marketing.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opt-in email
  • successful successful opt-in email
    (email đăng ký tự nguyện thành công)
  • double double opt-in email
    (email đăng ký tự nguyện xác nhận hai bước (yêu cầu xác nhận 2 lần))
  • single single opt-in email
    (email đăng ký tự nguyện xác nhận một bước (chỉ cần đăng ký 1 lần))
  • permission-based permission-based opt-in email
    (email đăng ký tự nguyện dựa trên sự cho phép)
  • targeted targeted opt-in email
    (email đăng ký tự nguyện nhắm mục tiêu)
Verb + opt-in email
  • send send an opt-in email
    (gửi một email đăng ký tự nguyện)
  • receive receive an opt-in email
    (nhận một email đăng ký tự nguyện)
  • manage manage opt-in emails
    (quản lý các email đăng ký tự nguyện)
  • create create opt-in emails
    (tạo các email đăng ký tự nguyện)
  • build build an opt-in email list
    (xây dựng danh sách email đăng ký tự nguyện)
Noun + opt-in email (as modifier)
  • campaign opt-in email campaign
    (chiến dịch email đăng ký tự nguyện)
  • list opt-in email list
    (danh sách email đăng ký tự nguyện)
  • marketing opt-in email marketing
    (tiếp thị email đăng ký tự nguyện)

Idioms

  • double opt-in process

    Quy trình xác nhận đăng ký hai bước (yêu cầu người dùng xác nhận ý định đăng ký hai lần, thường là qua email để tăng tính xác thực)

    "Many companies use a double opt-in process to ensure subscriber consent and reduce spam complaints."

    (Nhiều công ty sử dụng quy trình xác nhận đăng ký hai bước để đảm bảo sự đồng ý của người đăng ký và giảm khiếu nại về thư rác.)

  • build an opt-in email list

    Xây dựng danh sách email đăng ký tự nguyện (thu thập địa chỉ email của những người đã chủ động đồng ý nhận thông tin tiếp thị hoặc bản tin)

    "Successful digital marketers focus on how to ethically build an opt-in email list."

    (Các nhà tiếp thị kỹ thuật số thành công tập trung vào cách xây dựng danh sách email đăng ký tự nguyện một cách có đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opt-in email

Danh từ
Lật mặt

Một email được gửi đến người nhận mà người này đã yêu cầu cụ thể nhận nó, thường bằng cách đăng ký vào danh sách gửi thư hoặc thể hiện sự quan tâm đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.

"The company only sends opt-in emails to customers who have subscribed to their newsletter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Companies are considering implementing opt-in email as a standard marketing practice.
Các công ty đang xem xét việc thực hiện opt-in email như một phương pháp tiếp thị tiêu chuẩn.
Phủ định
I am not fond of receiving opt-in email without my explicit consent.
Tôi không thích nhận opt-in email mà không có sự đồng ý rõ ràng của tôi.
Nghi vấn
Is using opt-in email a more ethical way to build an email list?
Có phải sử dụng opt-in email là một cách đạo đức hơn để xây dựng danh sách email không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team will send an opt-in email tomorrow.
Đội ngũ marketing sẽ gửi một email đăng ký vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to ignore the opt-in email request.
Cô ấy sẽ không bỏ qua yêu cầu email đăng ký.
Nghi vấn
Will they require an opt-in email for the webinar?
Họ có yêu cầu email đăng ký cho hội thảo trên web không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opt-in email".

Quyền riêng tư và Chống spam

'Opt-in email' là một khái niệm cốt lõi trong việc bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và chống lại thư rác (spam). Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các luật như GDPR (Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung) của Châu Âu, việc gửi email quảng cáo hoặc bản tin mà không có sự đồng ý rõ ràng của người nhận là bất hợp pháp. 'Opt-in email' đảm bảo rằng người nhận đã chủ động 'chọn tham gia' và muốn nhận thông tin, tạo ra một môi trường truyền thông đáng tin cậy hơn và giảm bớt sự khó chịu do email không mong muốn.

Tiếp thị dựa trên sự cho phép

Khái niệm 'opt-in email' là nền tảng của 'tiếp thị dựa trên sự cho phép' (permission-based marketing). Thay vì làm phiền khách hàng tiềm năng bằng các quảng cáo không mong muốn, các doanh nghiệp sử dụng phương pháp này để xây dựng mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng. Khi khách hàng tự nguyện đăng ký nhận email, họ có nhiều khả năng tương tác với nội dung hơn, dẫn đến hiệu quả tiếp thị cao hơn và mối quan hệ khách hàng bền vững hơn so với các phương pháp tiếp thị truyền thống mang tính 'ngắt quãng'.