(Top Banner Ad)
unsolicited email
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

unsolicited email

UK: /ˌʌnsəˈlɪsɪtɪd ˈiːmeɪl/ • US: /ˌʌnsəˈlɪsɪtɪd ˈiːmeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

email rác thư điện tử không mong muốn thư quảng cáo không được yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An email sent to a recipient who has not requested or consented to receive it.

Vietnamese Meaning

Một email được gửi đến người nhận mà người đó không yêu cầu hoặc đồng ý nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received an unsolicited email advertising a weight loss product."

    "Tôi nhận được một email quảng cáo sản phẩm giảm cân mà tôi không hề yêu cầu."

  • "Many companies send unsolicited emails to promote their products."

    "Nhiều công ty gửi email quảng cáo không mong muốn để quảng bá sản phẩm của họ."

  • "It's important to filter unsolicited emails to protect your inbox."

    "Điều quan trọng là lọc các email không mong muốn để bảo vệ hộp thư đến của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb solicit gạ gẫm, xin, mời chào
Adjective solicited được yêu cầu, được mời chào
Noun email thư điện tử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsolicited
English
email

Nguồn gốc của 'unsolicited'

Từ 'unsolicited' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'solicit' (gạ gẫm, xin). Ý nghĩa của nó là một thứ gì đó được gửi đi mà không được yêu cầu hoặc mời gọi trước. Trong bối cảnh email, nó ám chỉ những email mà bạn không đăng ký nhận hoặc không mong muốn nhận.

Sự ra đời của 'email'

Từ 'email' là viết tắt của 'electronic mail' (thư điện tử). Nó xuất hiện cùng với sự phát triển của Internet, cho phép mọi người gửi và nhận thư một cách nhanh chóng qua mạng. 'Email' đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ email rác hoặc thư quảng cáo không mong muốn. Nó nhấn mạnh rằng người nhận không hề có ý định hoặc mong muốn nhận được email đó. So với "spam email", "unsolicited email" có sắc thái trang trọng và trung lập hơn, mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsolicited email
  • bulk bulk unsolicited email
    (email rác số lượng lớn)
  • mass mass unsolicited email
    (email rác hàng loạt)
Verb + unsolicited email
  • receive receive unsolicited email
    (nhận email rác)
  • block block unsolicited email
    (chặn email rác)
  • report report unsolicited email
    (báo cáo email rác)

Idioms

  • spam

    thư rác, email rác

    "My inbox is full of spam, mostly unsolicited email."

    (Hộp thư đến của tôi đầy thư rác, hầu hết là email không mong muốn.)

  • junk mail

    thư rác, quảng cáo rác

    "I always delete junk mail without opening it."

    (Tôi luôn xóa thư rác mà không cần mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsolicited email

Danh từ
Lật mặt

Một email được gửi đến người nhận mà người đó không yêu cầu hoặc đồng ý nhận.

"I received an unsolicited email advertising a weight loss product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsolicited email".

Văn hóa Spam

Việc gửi email không mong muốn (unsolicited email) còn được gọi là 'spam', là một vấn đề toàn cầu. Nhiều quốc gia có luật để kiểm soát spam, nhưng nó vẫn tồn tại vì chi phí gửi spam rất thấp và có thể tiếp cận một lượng lớn người dùng.

Quyền riêng tư và Email

Ở phương Tây, quyền riêng tư là một vấn đề rất được coi trọng. Việc gửi unsolicited email có thể bị coi là xâm phạm quyền riêng tư cá nhân, đặc biệt nếu email chứa thông tin quảng cáo không phù hợp hoặc thu thập dữ liệu cá nhân mà không có sự đồng ý.