permissive attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cho phép hoặc được đặc trưng bởi sự tự do quá mức trong hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher had a permissive attitude towards students using their phones in class."
"Giáo viên có thái độ dễ dãi đối với việc học sinh sử dụng điện thoại trong lớp."
-
"The company has a permissive attitude towards flexible working hours."
"Công ty có thái độ dễ dãi đối với giờ làm việc linh hoạt."
-
"A permissive attitude can sometimes lead to a lack of accountability."
"Một thái độ dễ dãi đôi khi có thể dẫn đến việc thiếu trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | permit | cho phép, cấp phép |
| Noun | permission | sự cho phép, giấy phép |
| Adjective | permissible | có thể cho phép, được phép |
| Noun | permissiveness | sự dễ dãi, tính nuông chiều |
| Noun | attitude | thái độ, quan điểm |
| Adjective | attitudinal | thuộc về thái độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'permissive' mang ý nghĩa cho phép, dễ dãi, đôi khi là quá mức cần thiết. 'Permissive attitude' chỉ thái độ cho phép hoặc chấp nhận những hành vi mà người khác có thể không chấp nhận hoặc coi là không phù hợp. Nó khác với 'tolerant' (khoan dung) ở chỗ 'tolerant' nghiêng về việc chấp nhận sự khác biệt, còn 'permissive' nhấn mạnh đến việc cho phép tự do hành vi, ngay cả khi hành vi đó có thể gây tranh cãi. Nó cũng khác với 'lenient' (nhân từ, khoan hồng) ở chỗ 'lenient' thường được dùng trong bối cảnh hình phạt hoặc kỷ luật, còn 'permissive' mang tính tổng quát hơn.
Thái độ cho phép, dễ dãi, thường được sử dụng để chỉ sự chấp nhận một cách thụ động những hành vi, ý kiến mà người khác có thể phản đối hoặc không đồng tình.
Prepositions
'Permissive towards' có nghĩa là có thái độ cho phép hoặc dễ dãi đối với ai hoặc điều gì. 'Permissive with' thường được dùng để mô tả việc cho phép ai đó làm gì hoặc sử dụng cái gì một cách tự do.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overly an overly permissive attitude (một thái độ quá dễ dãi/nuông chiều)
-
lenient a lenient permissive attitude (một thái độ khoan dung, dễ dãi)
-
relaxed a relaxed permissive attitude (một thái độ thoải mái, dễ dãi)
-
liberal a liberal permissive attitude (một thái độ tự do, phóng khoáng)
-
adopt to adopt a permissive attitude (áp dụng/có một thái độ dễ dãi)
-
take to take a permissive attitude (có một thái độ dễ dãi)
-
maintain to maintain a permissive attitude (duy trì một thái độ dễ dãi)
-
encourage to encourage a permissive attitude (khuyến khích một thái độ dễ dãi)
Idioms
-
take a more permissive attitude towards sth
có thái độ cởi mở/dễ dãi hơn đối với điều gì
"The school decided to take a more permissive attitude towards students using mobile phones."
(Nhà trường đã quyết định có thái độ dễ dãi hơn đối với việc học sinh sử dụng điện thoại di động.)
-
a permissive attitude to life
thái độ sống buông thả/dễ dãi
"His permissive attitude to life often led to impulsive decisions."
(Thái độ sống buông thả của anh ấy thường dẫn đến những quyết định bốc đồng.)
-
reflect a permissive attitude
phản ánh một thái độ dễ dãi/nuông chiều
"The new policy seemed to reflect a more permissive attitude from the management."
(Chính sách mới dường như phản ánh một thái độ dễ dãi hơn từ ban quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
permissive attitude
Tính từ (Adjective)Cho phép hoặc được đặc trưng bởi sự tự do quá mức trong hành vi.
"The teacher had a permissive attitude towards students using their phones in class."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having a permissive attitude towards children's behavior can sometimes lead to unexpected consequences. |
Việc có một thái độ dễ dãi đối với hành vi của trẻ em đôi khi có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được. |
| Phủ định | Not having a permissive attitude doesn't necessarily mean being overly strict; it's about finding a balanced approach. |
Việc không có một thái độ dễ dãi không nhất thiết có nghĩa là quá khắt khe; đó là việc tìm kiếm một cách tiếp cận cân bằng. |
| Nghi vấn | Is adopting a permissive attitude always the best approach to managing classroom discipline? |
Liệu việc áp dụng một thái độ dễ dãi có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất để quản lý kỷ luật lớp học không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The parents were being permissive, allowing their child to eat candy before dinner. |
Các bậc phụ huynh đã tỏ ra dễ dãi, cho phép con họ ăn kẹo trước bữa tối. |
| Phủ định | The teacher wasn't being permissive when the students were cheating during the exam. |
Giáo viên đã không dễ dãi khi học sinh gian lận trong kỳ thi. |
| Nghi vấn | Were they being too permissive, letting their teenagers stay out late every night? |
Có phải họ đã quá dễ dãi khi cho phép con cái tuổi thiếu niên của họ đi chơi khuya mỗi đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permissive attitude".
