(Top Banner Ad)
permissive attitude
B2
Tính từ (Adjective) B2 Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

permissive attitude

UK: /pəˈmɪsɪv ˈætɪˌtjuːd/ • US: /pərˈmɪsɪv ˈætɪˌtud/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ dễ dãi thái độ cho phép thái độ xuề xòa thái độ buông lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowing or characterized by great or excessive freedom of behavior.

Vietnamese Meaning

Cho phép hoặc được đặc trưng bởi sự tự do quá mức trong hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher had a permissive attitude towards students using their phones in class."

    "Giáo viên có thái độ dễ dãi đối với việc học sinh sử dụng điện thoại trong lớp."

  • "The company has a permissive attitude towards flexible working hours."

    "Công ty có thái độ dễ dãi đối với giờ làm việc linh hoạt."

  • "A permissive attitude can sometimes lead to a lack of accountability."

    "Một thái độ dễ dãi đôi khi có thể dẫn đến việc thiếu trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Adjective permissible có thể cho phép, được phép
Noun permissiveness sự dễ dãi, tính nuông chiều
Noun attitude thái độ, quan điểm
Adjective attitudinal thuộc về thái độ

Synonyms

lenient attitude (thái độ khoan dung)tolerant attitude (thái độ khoan dung, chấp nhận)easygoing attitude (thái độ dễ tính)

Antonyms

strict attitude (thái độ nghiêm khắc)authoritarian attitude (thái độ độc đoán)restrictive attitude (thái độ hạn chế)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Late Latin
permissivus
English
permissive
Italian
attitudine
French
attitude
English
attitude

Nguồn gốc của 'Permissive'

Từ 'permissive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permittere', có nghĩa là 'cho phép đi qua', 'buông lỏng'. Ban đầu, nó mô tả hành động cho phép ai đó làm gì đó hoặc để một cái gì đó xảy ra mà không có sự cản trở. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa để chỉ tính cách hay thái độ dễ dãi, ít kiểm soát, hay nuông chiều.

Hành trình của 'Attitude'

Từ 'attitude' bắt nguồn từ tiếng Ý 'attitudine', có nghĩa là 'khả năng' hoặc 'tư thế', rồi chuyển sang tiếng Pháp với nghĩa 'tư thế' (đặc biệt trong nghệ thuật). Mãi về sau, nghĩa của từ này mới mở rộng sang 'tư thế tinh thần', 'quan điểm' hay 'cách nhìn nhận' của một người về một vấn đề hay tình huống nào đó.

Usage Note

Tính từ 'permissive' mang ý nghĩa cho phép, dễ dãi, đôi khi là quá mức cần thiết. 'Permissive attitude' chỉ thái độ cho phép hoặc chấp nhận những hành vi mà người khác có thể không chấp nhận hoặc coi là không phù hợp. Nó khác với 'tolerant' (khoan dung) ở chỗ 'tolerant' nghiêng về việc chấp nhận sự khác biệt, còn 'permissive' nhấn mạnh đến việc cho phép tự do hành vi, ngay cả khi hành vi đó có thể gây tranh cãi. Nó cũng khác với 'lenient' (nhân từ, khoan hồng) ở chỗ 'lenient' thường được dùng trong bối cảnh hình phạt hoặc kỷ luật, còn 'permissive' mang tính tổng quát hơn.
Thái độ cho phép, dễ dãi, thường được sử dụng để chỉ sự chấp nhận một cách thụ động những hành vi, ý kiến mà người khác có thể phản đối hoặc không đồng tình.

Prepositions

towards with

'Permissive towards' có nghĩa là có thái độ cho phép hoặc dễ dãi đối với ai hoặc điều gì. 'Permissive with' thường được dùng để mô tả việc cho phép ai đó làm gì hoặc sử dụng cái gì một cách tự do.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permissive attitude
  • overly an overly permissive attitude
    (một thái độ quá dễ dãi/nuông chiều)
  • lenient a lenient permissive attitude
    (một thái độ khoan dung, dễ dãi)
  • relaxed a relaxed permissive attitude
    (một thái độ thoải mái, dễ dãi)
  • liberal a liberal permissive attitude
    (một thái độ tự do, phóng khoáng)
Verb + permissive attitude
  • adopt to adopt a permissive attitude
    (áp dụng/có một thái độ dễ dãi)
  • take to take a permissive attitude
    (có một thái độ dễ dãi)
  • maintain to maintain a permissive attitude
    (duy trì một thái độ dễ dãi)
  • encourage to encourage a permissive attitude
    (khuyến khích một thái độ dễ dãi)

Idioms

  • take a more permissive attitude towards sth

    có thái độ cởi mở/dễ dãi hơn đối với điều gì

    "The school decided to take a more permissive attitude towards students using mobile phones."

    (Nhà trường đã quyết định có thái độ dễ dãi hơn đối với việc học sinh sử dụng điện thoại di động.)

  • a permissive attitude to life

    thái độ sống buông thả/dễ dãi

    "His permissive attitude to life often led to impulsive decisions."

    (Thái độ sống buông thả của anh ấy thường dẫn đến những quyết định bốc đồng.)

  • reflect a permissive attitude

    phản ánh một thái độ dễ dãi/nuông chiều

    "The new policy seemed to reflect a more permissive attitude from the management."

    (Chính sách mới dường như phản ánh một thái độ dễ dãi hơn từ ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permissive attitude

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Cho phép hoặc được đặc trưng bởi sự tự do quá mức trong hành vi.

"The teacher had a permissive attitude towards students using their phones in class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a permissive attitude towards children's behavior can sometimes lead to unexpected consequences.
Việc có một thái độ dễ dãi đối với hành vi của trẻ em đôi khi có thể dẫn đến những hậu quả không lường trước được.
Phủ định
Not having a permissive attitude doesn't necessarily mean being overly strict; it's about finding a balanced approach.
Việc không có một thái độ dễ dãi không nhất thiết có nghĩa là quá khắt khe; đó là việc tìm kiếm một cách tiếp cận cân bằng.
Nghi vấn
Is adopting a permissive attitude always the best approach to managing classroom discipline?
Liệu việc áp dụng một thái độ dễ dãi có phải luôn là cách tiếp cận tốt nhất để quản lý kỷ luật lớp học không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The parents were being permissive, allowing their child to eat candy before dinner.
Các bậc phụ huynh đã tỏ ra dễ dãi, cho phép con họ ăn kẹo trước bữa tối.
Phủ định
The teacher wasn't being permissive when the students were cheating during the exam.
Giáo viên đã không dễ dãi khi học sinh gian lận trong kỳ thi.
Nghi vấn
Were they being too permissive, letting their teenagers stay out late every night?
Có phải họ đã quá dễ dãi khi cho phép con cái tuổi thiếu niên của họ đi chơi khuya mỗi đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permissive attitude".

Thái độ dễ dãi trong nuôi dạy con cái (Permissive Parenting)

Trong văn hóa phương Tây, 'permissive attitude' thường được nhắc đến trong ngữ cảnh nuôi dạy con cái. Đây là một trong bốn phong cách nuôi dạy chính (cùng với độc đoán, có thẩm quyền và bỏ bê). Cha mẹ có thái độ dễ dãi thường rất yêu thương, nhưng đặt rất ít giới hạn hoặc kỳ vọng vào con cái. Điều này có thể khiến trẻ thiếu kỷ luật, kỹ năng tự kiểm soát kém và đôi khi khó khăn trong việc chấp nhận quyền lực.

Xã hội dễ dãi (Permissive Society)

Thuật ngữ 'permissive society' (xã hội dễ dãi) xuất hiện vào những năm 1960 để mô tả một xã hội ngày càng chấp nhận các hành vi và chuẩn mực đạo đức mà trước đây bị coi là không phù hợp. Nó ám chỉ một sự nới lỏng các quy tắc xã hội, đặc biệt liên quan đến tình dục, ma túy và biểu hiện cá nhân. Điều này thường được coi là một dấu hiệu của sự tự do cá nhân ngày càng tăng nhưng cũng gây ra tranh cãi về các giá trị truyền thống.