(Top Banner Ad)
permit space
C1
Noun C1 Xây dựng, Kiến trúc, Quy hoạch đô thị

permit space

Nghĩa tiếng Việt

không gian hạn chế cần giấy phép không gian kín cần giấy phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A confined space that requires a permit to enter because it may contain hazards such as dangerous atmospheres, toxic materials, or other physical dangers.

Vietnamese Meaning

Không gian hạn chế cần có giấy phép để vào vì nó có thể chứa các mối nguy hiểm như bầu không khí nguy hiểm, vật liệu độc hại hoặc các nguy hiểm vật lý khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Entry into the permit space requires strict adherence to safety protocols."

    "Việc đi vào không gian hạn chế yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn."

  • "Before entering the permit space, all safety equipment must be checked."

    "Trước khi vào không gian hạn chế, tất cả các thiết bị an toàn phải được kiểm tra."

  • "The permit space was thoroughly ventilated before the workers entered."

    "Không gian hạn chế đã được thông gió kỹ lưỡng trước khi công nhân đi vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permission sự cho phép, giấy phép
Adjective permissible có thể cho phép, được phép
Noun permit giấy phép, sự cho phép
Noun (plural) permits các giấy phép
Noun space không gian, chỗ trống
Adjective spacious rộng rãi, có nhiều không gian
Noun spacing khoảng cách, sự sắp xếp khoảng cách

Synonyms

confined space (không gian hạn chế)limited space (không gian giới hạn)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kiến trúc, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permettre
English
permit
Latin
spatium
Old French
espace
English
space
Modern English
permit space

Nguồn gốc của 'permit'

Từ 'permit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'permittere', có nghĩa là 'cho phép đi qua' hoặc 'cho phép'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'permettre' trước khi trở thành 'permit' trong tiếng Anh hiện đại. Nó mang ý nghĩa về sự cho phép, cấp quyền, hoặc ủy quyền cho một hành động nào đó.

Sự kết hợp: 'permit space'

Trong tiếng Anh, 'permit space' là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một không gian kín đặc biệt nguy hiểm, yêu cầu phải có giấy phép (permit) để được vào. Sự kết hợp này nhấn mạnh rằng đây không phải là một không gian thông thường, mà là nơi cần có sự cho phép và tuân thủ các quy định an toàn nghiêm ngặt trước khi ai đó có thể vào làm việc.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, sản xuất và các ngành công nghiệp khác, đặc biệt là khi liên quan đến an toàn lao động và tuân thủ quy định. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải đánh giá rủi ro và kiểm soát trước khi vào các không gian kín.

Prepositions

in within

* **in:** Chỉ vị trí bên trong không gian hạn chế. Ví dụ: 'The worker is in the permit space.'
* **within:** Tương tự như 'in', nhấn mạnh rằng không gian đó là một phần của một cấu trúc hoặc hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'The sensor is located within the permit space.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + permit space
  • enter enter a permit space
    (vào một không gian cần giấy phép)
  • work in work in a permit space
    (làm việc trong một không gian cần giấy phép)
  • identify identify permit spaces
    (xác định các không gian cần giấy phép)
  • evaluate evaluate a permit space
    (đánh giá một không gian cần giấy phép)
Noun + permit space
  • entry permit space entry
    (việc vào không gian cần giấy phép)
  • hazard permit space hazard
    (nguy hiểm trong không gian cần giấy phép)
  • worker permit space worker
    (người làm việc trong không gian cần giấy phép)
  • procedure permit space entry procedure
    (quy trình vào không gian cần giấy phép)

Idioms

  • permit-required confined space

    không gian kín cần giấy phép (là một thuật ngữ chính thức trong an toàn lao động)

    "OSHA defines a permit-required confined space as a space that has one or more of certain characteristics."

    (OSHA định nghĩa một không gian kín cần giấy phép là một không gian có một hoặc nhiều đặc điểm nhất định.)

  • permit space entry

    việc vào không gian cần giấy phép (quy trình hoặc hành động)

    "All personnel must follow the permit space entry procedures."

    (Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy trình vào không gian cần giấy phép.)

  • permit space program

    chương trình quản lý không gian cần giấy phép (một hệ thống quản lý an toàn)

    "Our company has a comprehensive permit space program to ensure worker safety."

    (Công ty chúng tôi có một chương trình quản lý không gian cần giấy phép toàn diện để đảm bảo an toàn cho người lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permit space

Noun
Lật mặt

Không gian hạn chế cần có giấy phép để vào vì nó có thể chứa các mối nguy hiểm như bầu không khí nguy hiểm, vật liệu độc hại hoặc các nguy hiểm vật lý khác.

"Entry into the permit space requires strict adherence to safety protocols."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permit space".

An toàn lao động và không gian kín

Thuật ngữ 'permit space' gắn liền mật thiết với các quy định về an toàn lao động, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp nặng. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc bảo vệ người lao động khỏi các mối nguy hiểm tiềm ẩn trong những không gian làm việc hạn chế, có thể gây ngộ độc, ngạt thở, hoặc chấn thương nghiêm trọng. Việc yêu cầu 'giấy phép' (permit) là một biện pháp pháp lý và quy trình để đảm bảo rằng mọi biện pháp phòng ngừa đã được thực hiện trước khi công việc bắt đầu.

OSHA và tiêu chuẩn an toàn

Tại Hoa Kỳ, Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp (OSHA) đã ban hành các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho 'permit-required confined spaces' (PRCS). Các tiêu chuẩn này định nghĩa rõ ràng những loại không gian nào được coi là PRCS và các yêu cầu cụ thể về việc đào tạo, thiết bị, quy trình giám sát và cứu hộ. Điều này nhấn mạnh rằng 'permit space' không chỉ là một khái niệm mà là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật nhằm đảm bảo môi trường làm việc an toàn.