(Top Banner Ad)
permitted amount
B2
Noun Phrase B2 Pháp luật, Tài chính, Bảo hiểm

permitted amount

UK: /pəˈmɪtɪd əˈmaʊnt/ • US: /pərˈmɪtɪd əˈmaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số tiền được phép lượng được cho phép hạn mức được duyệt số lượng được cho phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quantity or sum of something that is allowed or authorized.

Vietnamese Meaning

Số lượng hoặc tổng của một thứ gì đó được cho phép hoặc được chấp thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The permitted amount for medical expenses is clearly stated in the insurance policy."

    "Số tiền được phép cho chi phí y tế được nêu rõ trong hợp đồng bảo hiểm."

  • "The permitted amount of duty-free goods varies by country."

    "Số lượng hàng hóa miễn thuế được phép khác nhau tùy theo quốc gia."

  • "You have exceeded the permitted amount of data usage for this month."

    "Bạn đã vượt quá số lượng dữ liệu được phép sử dụng trong tháng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit cho phép, cấp phép
Noun permit giấy phép, sự cho phép
Noun permission sự cho phép, quyền được phép
Adjective permissible có thể chấp nhận được, được phép
Noun amount số lượng, khối lượng, tổng số
Verb amount lên tới, tổng cộng là

Synonyms

allowed amount (số tiền được phép)authorized amount (số tiền được ủy quyền)approved amount (số tiền được chấp thuận)

Antonyms

prohibited amount (số tiền bị cấm)unauthorized amount (số tiền không được ủy quyền)excessive amount (số tiền vượt quá)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permettre
Middle English
permitte
English
permit
English
permitted amount

Câu chuyện về 'Sự Cho Phép' và 'Số Lượng'

Cụm từ 'permitted amount' (số lượng cho phép) được ghép từ 'permitted' (đã được cho phép) và 'amount' (số lượng). Từ 'permit' có gốc từ tiếng Latin 'permittere', nghĩa là 'để cho qua', 'cho phép'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. 'Amount' (số lượng) lại đến từ tiếng Pháp cổ 'amonter', nghĩa là 'tăng lên', 'đạt tới'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ chỉ một giới hạn hoặc hạn mức cụ thể mà ai đó được phép có, sử dụng hoặc mang theo, thể hiện sự kiểm soát và quy định.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quy định, chính sách, hoặc hợp đồng, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính, bảo hiểm và pháp luật. Nó chỉ rõ một giới hạn hoặc hạn mức đã được phê duyệt. Khác với 'allowed amount' có thể mang tính chủ quan hoặc dựa trên sự cho phép thông thường, 'permitted amount' thường mang tính chính thức và có cơ sở pháp lý hoặc quy tắc rõ ràng.

Prepositions

of for

* of: dùng để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của số lượng được cho phép (ví dụ: 'the permitted amount of sugar').
* for: dùng để chỉ mục đích sử dụng số lượng được cho phép (ví dụ: 'the permitted amount for expenses').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permitted amount
  • maximum maximum permitted amount
    (số lượng tối đa cho phép)
  • minimum minimum permitted amount
    (số lượng tối thiểu cho phép)
  • total total permitted amount
    (tổng số lượng cho phép)
  • safe safe permitted amount
    (số lượng an toàn cho phép)
Verb + permitted amount
  • exceed exceed the permitted amount
    (vượt quá số lượng cho phép)
  • stay within stay within the permitted amount
    (giữ trong giới hạn số lượng cho phép)
  • reach reach the permitted amount
    (đạt đến số lượng cho phép)
  • reduce reduce the permitted amount
    (giảm số lượng cho phép)
  • increase increase the permitted amount
    (tăng số lượng cho phép)

Idioms

  • within the permitted amount

    trong giới hạn số lượng cho phép

    "Please keep your water usage within the permitted amount to avoid penalties."

    (Xin hãy giữ mức sử dụng nước của bạn trong giới hạn cho phép để tránh bị phạt.)

  • up to the permitted amount

    tối đa đến số lượng cho phép

    "Passengers are allowed to carry liquids up to the permitted amount in their hand luggage."

    (Hành khách được phép mang chất lỏng tối đa đến số lượng cho phép trong hành lý xách tay.)

  • the permitted amount for [something]

    số lượng cho phép đối với [cái gì đó]

    "What is the permitted amount for duty-free alcohol when entering the country?"

    (Số lượng rượu miễn thuế cho phép khi nhập cảnh là bao nhiêu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permitted amount

Noun Phrase
Lật mặt

Số lượng hoặc tổng của một thứ gì đó được cho phép hoặc được chấp thuận.

"The permitted amount for medical expenses is clearly stated in the insurance policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permitted amount".

Văn hóa Tuân thủ Quy định và Giới hạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội phát triển, việc tuân thủ các quy định và giới hạn là một khía cạnh quan trọng của đời sống công cộng và cá nhân. Cụm từ 'permitted amount' thường xuất hiện trong các luật lệ, quy định về môi trường (lượng khí thải), giao thông (tốc độ, tải trọng), tài chính (giới hạn chi tiêu), y tế (liều lượng thuốc), hay du lịch (hành lý, hàng hóa miễn thuế). Việc tuân thủ không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn thể hiện ý thức công dân, góp phần duy trì trật tự và an toàn xã hội.

Trách nhiệm Cá nhân và Công bằng Xã hội

Khái niệm 'permitted amount' cũng liên quan đến sự công bằng và trách nhiệm cá nhân. Ví dụ, trong các khu dân cư, có thể có giới hạn về lượng tiếng ồn hoặc rác thải cho phép để đảm bảo không gian sống chung hài hòa. Trong môi trường kinh doanh, các giới hạn về lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc quảng cáo nhất định giúp tạo ra một sân chơi công bằng và bảo vệ người tiêu dùng. Việc hiểu và tôn trọng 'số lượng cho phép' là một phần của việc thực hành trách nhiệm cá nhân và đóng góp vào một xã hội công bằng hơn.