(Top Banner Ad)
perquisite
C1
noun C1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

perquisite

UK: /ˈpɜːkwɪzɪt/ • US: /ˈpɜːrkwɪzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đặc quyền bổng lộc lợi lộc đãi ngộ đặc biệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing regarded as a special right or privilege enjoyed as a result of one's position or job.

Vietnamese Meaning

Một thứ được coi là quyền lợi đặc biệt hoặc đặc ân được hưởng do vị trí hoặc công việc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A company car is a common perquisite of senior management positions."

    "Xe công ty là một đặc quyền phổ biến của các vị trí quản lý cấp cao."

  • "Access to a private gym is often considered a perquisite for executives."

    "Việc tiếp cận phòng tập thể dục riêng thường được coi là một đặc quyền cho các giám đốc điều hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perquisite phúc lợi, đặc quyền (thường là ngoài lương chính, do vị trí mà có)
Noun (informal) perk lợi ích phụ, bổng lộc (dạng ngắn gọn và thân mật hơn của 'perquisite')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaerere
Latin
perquirere
Latin
perquisitum
Anglo-Norman French
perquisite
English
perquisite

Nguồn gốc từ 'tìm kiếm kỹ lưỡng'

Từ 'perquisite' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perquirere', nghĩa là 'tìm kiếm kỹ lưỡng' hoặc 'tìm hiểu sâu sắc'. Ban đầu, nó ám chỉ một thứ gì đó được tìm thấy hoặc đạt được một cách ngẫu nhiên, không phải là mục tiêu chính, sau khi đã tìm kiếm hoặc nỗ lực.

Sự phát triển ý nghĩa

Theo thời gian, ý nghĩa của 'perquisite' đã phát triển để chỉ những lợi ích hoặc đặc quyền đặc biệt mà một người nhận được nhờ vị trí, chức vụ hoặc địa vị của mình, thường là ngoài lương chính. Nó thường mang nghĩa là 'phần thưởng phụ' hoặc 'quyền lợi bổ sung'.

Usage Note

Thường được gọi tắt là 'perk'. 'Perquisite' nhấn mạnh vào quyền lợi hoặc lợi ích đi kèm với một vị trí, thường có tính chất bổ sung so với lương chính thức. Khác với 'benefit' là lợi ích chung cho tất cả nhân viên, 'perquisite' thường dành cho những người có vị trí cao hơn hoặc có thành tích đặc biệt.

Prepositions

of to

'perquisite of': Quyền lợi đặc biệt của một vị trí hoặc công việc. 'perquisite to': Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ một vật đi kèm, hoặc một lợi ích cho một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + perquisite
  • employee employee perquisites
    (các phúc lợi dành cho nhân viên)
  • executive executive perquisites
    (các đặc quyền của quản lý cấp cao)

Idioms

  • a perquisite of the job

    một đặc quyền/phúc lợi của công việc/chức vụ

    "A company car is often seen as a perquisite of the job for senior managers."

    (Xe công thường được coi là một đặc quyền của công việc đối với các quản lý cấp cao.)

  • enjoy the perquisites

    tận hưởng các đặc quyền/phúc lợi

    "Executives often enjoy the perquisites that come with their high-ranking positions."

    (Các giám đốc điều hành thường tận hưởng những đặc quyền đi kèm với vị trí cấp cao của họ.)

  • salary and perquisites

    lương và các phúc lợi/đặc quyền khác

    "The compensation package includes a generous salary and various perquisites."

    (Gói đãi ngộ bao gồm mức lương hậu hĩnh và nhiều phúc lợi khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perquisite

noun
Lật mặt

Một thứ được coi là quyền lợi đặc biệt hoặc đặc ân được hưởng do vị trí hoặc công việc của một người.

"A company car is a common perquisite of senior management positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers a company car as a perquisite.
Công ty cung cấp một chiếc xe hơi của công ty như một đặc quyền.
Phủ định
The manager does not consider flexible working hours a perquisite.
Người quản lý không xem giờ làm việc linh hoạt là một đặc quyền.
Nghi vấn
Does the job offer a gym membership as a perquisite?
Công việc này có cung cấp thẻ thành viên phòng gym như một đặc quyền không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you hold a senior position, a company car is a common perquisite.
Nếu bạn giữ một vị trí cấp cao, xe hơi công ty là một đặc quyền phổ biến.
Phủ định
If employees don't meet their targets, they don't usually receive performance-related perquisites.
Nếu nhân viên không đạt được mục tiêu của họ, họ thường không nhận được các đặc quyền liên quan đến hiệu suất.
Nghi vấn
If a company is struggling financially, does it still offer perquisites to its executives?
Nếu một công ty đang gặp khó khăn về tài chính, nó có còn cung cấp các đặc quyền cho các giám đốc điều hành của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perquisite".

Phúc lợi và địa vị trong công việc

Ở các nước phương Tây, 'perquisite' (hay 'perk') là một phần quan trọng của gói đãi ngộ, đặc biệt đối với các vị trí quản lý hoặc cấp cao. Chúng thường không phải là tiền mặt (ví dụ: xe công, thẻ hội viên câu lạc bộ, chi phí đi lại hạng sang) và biểu thị địa vị cũng như tầm quan trọng của một người trong tổ chức.

Công cụ giữ chân nhân tài

Các công ty thường sử dụng các 'perquisite' hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu. Việc này tạo ra một hệ thống phần thưởng bổ sung ngoài lương, giúp tăng sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên đối với công ty, đôi khi còn được gọi là 'còng tay vàng' (golden handcuffs).