(Top Banner Ad)
persia (historical)
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Địa lý

persia (historical)

UK: /ˈpɜːʃə/ • US: /ˈpɜːrʒə/

Nghĩa tiếng Việt

Ba Tư (lịch sử) Persia (trong bối cảnh lịch sử)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The former name of Iran, used especially with reference to its ancient empire.

Vietnamese Meaning

Tên gọi cũ của Iran, đặc biệt được sử dụng khi đề cập đến đế chế cổ đại của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art and architecture of ancient Persia are renowned for their beauty."

    "Nghệ thuật và kiến trúc của Ba Tư cổ đại nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng."

  • "Many historical texts refer to Persia."

    "Nhiều văn bản lịch sử đề cập đến Ba Tư."

  • "The carpets of Persia are world-famous."

    "Thảm Ba Tư nổi tiếng thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Persian Thuộc về Ba Tư; tiếng Ba Tư; người Ba Tư
Noun Persian Người Ba Tư; tiếng Ba Tư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Περσίς (Persís)
Latin
Persia
English
Persia

Nguồn gốc tên gọi Ba Tư

Tên gọi 'Persia' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'Persis', tên mà người Hy Lạp cổ đại dùng để chỉ một vùng đất, sau này là toàn bộ đế chế. Tên bản địa của vùng đất này là Iran (từ 'Aryanam Vaejah', có nghĩa là 'vùng đất của người Aryan'). Vào năm 1935, chính phủ chính thức yêu cầu cộng đồng quốc tế sử dụng 'Iran' thay vì 'Persia'.

Usage Note

Từ 'Persia' thường được dùng để chỉ Iran trong bối cảnh lịch sử trước thế kỷ 20. Việc sử dụng hiện nay có thể gợi lên một cảm giác hoài cổ hoặc liên quan đến các di sản văn hóa và lịch sử phong phú của khu vực này. Nó khác với 'Iran', là tên chính thức hiện tại của quốc gia này.

Prepositions

in of from

- 'in Persia': dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tồn tại trong phạm vi lãnh thổ Persia cổ đại.
- 'of Persia': dùng để chỉ nguồn gốc, đặc điểm hoặc thuộc tính liên quan đến Persia.
- 'from Persia': dùng để chỉ sự xuất xứ, sản phẩm hoặc ảnh hưởng đến từ Persia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Persia (historical)
  • ancient ancient Persia
    (Ba Tư cổ đại)
  • old old Persia
    (Ba Tư xưa)
Noun + of + Persia (historical)
  • empire the Empire of Persia
    (Đế chế Ba Tư)
  • history the history of Persia
    (lịch sử Ba Tư)
  • king the King of Persia
    (Vua Ba Tư)
Verb + Persia (historical)
  • conquer to conquer Persia
    (chinh phục Ba Tư)
  • invade to invade Persia
    (xâm lược Ba Tư)

Idioms

  • the laws of the Medes and Persians

    Luật của người Media và Ba Tư (chỉ những luật lệ hoặc quy tắc không thể thay đổi, thường mang hàm ý cổ xưa hoặc cứng nhắc)

    "Once the board's decision was made, it became the laws of the Medes and Persians, unalterable."

    (Một khi quyết định của hội đồng đã được đưa ra, nó trở thành luật của người Media và Ba Tư, không thể thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persia (historical)

Danh từ
Lật mặt

Tên gọi cũ của Iran, đặc biệt được sử dụng khi đề cập đến đế chế cổ đại của nó.

"The art and architecture of ancient Persia are renowned for their beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To study Persian history is to understand a rich cultural heritage.
Nghiên cứu lịch sử Ba Tư là để hiểu một di sản văn hóa phong phú.
Phủ định
It is important not to forget Persia's significant contributions to mathematics.
Điều quan trọng là không quên những đóng góp quan trọng của Ba Tư cho toán học.
Nghi vấn
Why do historians choose to focus on ancient Persia?
Tại sao các nhà sử học chọn tập trung vào Ba Tư cổ đại?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Persian carpets are highly valued for their intricate designs.
Thảm Ba Tư rất được coi trọng vì thiết kế phức tạp của chúng.
Phủ định
The ancient Persian language is not widely spoken today.
Tiếng Ba Tư cổ không được sử dụng rộng rãi ngày nay.
Nghi vấn
Was Persia known for its advancements in mathematics?
Ba Tư có nổi tiếng về những tiến bộ trong toán học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persia (historical)".

Cyrus Đại đế và Tuyên ngôn nhân quyền đầu tiên

Cyrus Đại đế, người sáng lập Đế chế Achaemenid của Ba Tư, nổi tiếng với chính sách khoan dung đối với các dân tộc và tôn giáo khác. Ông được cho là đã tạo ra 'Chiếc xi lanh Cyrus', thường được coi là một trong những tuyên ngôn nhân quyền sớm nhất thế giới, thúc đẩy tự do tôn giáo và hồi hương cho các dân tộc bị lưu đày.

Di sản văn hóa và khoa học của Ba Tư

Đế chế Ba Tư cổ đại đã để lại một di sản khổng lồ cho thế giới, bao gồm những thành tựu vượt trội trong kiến trúc (như Persepolis), nghệ thuật, văn học (Shahnameh của Ferdowsi), toán học và thiên văn học. Con đường Tơ lụa cũng đi qua Ba Tư, góp phần vào sự giao thoa văn hóa và thương mại.