persia (historical)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The former name of Iran, used especially with reference to its ancient empire.
Vietnamese Meaning
Tên gọi cũ của Iran, đặc biệt được sử dụng khi đề cập đến đế chế cổ đại của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The art and architecture of ancient Persia are renowned for their beauty."
"Nghệ thuật và kiến trúc của Ba Tư cổ đại nổi tiếng vì vẻ đẹp của chúng."
-
"Many historical texts refer to Persia."
"Nhiều văn bản lịch sử đề cập đến Ba Tư."
-
"The carpets of Persia are world-famous."
"Thảm Ba Tư nổi tiếng thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'Persia' thường được dùng để chỉ Iran trong bối cảnh lịch sử trước thế kỷ 20. Việc sử dụng hiện nay có thể gợi lên một cảm giác hoài cổ hoặc liên quan đến các di sản văn hóa và lịch sử phong phú của khu vực này. Nó khác với 'Iran', là tên chính thức hiện tại của quốc gia này.
Prepositions
- 'in Persia': dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự tồn tại trong phạm vi lãnh thổ Persia cổ đại.
- 'of Persia': dùng để chỉ nguồn gốc, đặc điểm hoặc thuộc tính liên quan đến Persia.
- 'from Persia': dùng để chỉ sự xuất xứ, sản phẩm hoặc ảnh hưởng đến từ Persia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Persia (Ba Tư cổ đại)
-
old old Persia (Ba Tư xưa)
-
empire the Empire of Persia (Đế chế Ba Tư)
-
history the history of Persia (lịch sử Ba Tư)
-
king the King of Persia (Vua Ba Tư)
-
conquer to conquer Persia (chinh phục Ba Tư)
-
invade to invade Persia (xâm lược Ba Tư)
Idioms
-
the laws of the Medes and Persians
Luật của người Media và Ba Tư (chỉ những luật lệ hoặc quy tắc không thể thay đổi, thường mang hàm ý cổ xưa hoặc cứng nhắc)
"Once the board's decision was made, it became the laws of the Medes and Persians, unalterable."
(Một khi quyết định của hội đồng đã được đưa ra, nó trở thành luật của người Media và Ba Tư, không thể thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
persia (historical)
Danh từTên gọi cũ của Iran, đặc biệt được sử dụng khi đề cập đến đế chế cổ đại của nó.
"The art and architecture of ancient Persia are renowned for their beauty."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To study Persian history is to understand a rich cultural heritage. |
Nghiên cứu lịch sử Ba Tư là để hiểu một di sản văn hóa phong phú. |
| Phủ định | It is important not to forget Persia's significant contributions to mathematics. |
Điều quan trọng là không quên những đóng góp quan trọng của Ba Tư cho toán học. |
| Nghi vấn | Why do historians choose to focus on ancient Persia? |
Tại sao các nhà sử học chọn tập trung vào Ba Tư cổ đại? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Persian carpets are highly valued for their intricate designs. |
Thảm Ba Tư rất được coi trọng vì thiết kế phức tạp của chúng. |
| Phủ định | The ancient Persian language is not widely spoken today. |
Tiếng Ba Tư cổ không được sử dụng rộng rãi ngày nay. |
| Nghi vấn | Was Persia known for its advancements in mathematics? |
Ba Tư có nổi tiếng về những tiến bộ trong toán học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persia (historical)".
