(Top Banner Ad)
personal bias
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

personal bias

UK: /ˈpɜːsənəl ˈbaɪəs/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

thành kiến cá nhân thiên kiến cá nhân khuynh hướng chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prejudice or inclination that is particular to an individual; a subjective viewpoint stemming from one's own experiences, beliefs, or values.

Vietnamese Meaning

Một thành kiến hoặc khuynh hướng đặc biệt của một cá nhân; một quan điểm chủ quan xuất phát từ kinh nghiệm, niềm tin hoặc giá trị của riêng người đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her personal bias against modern art prevented her from appreciating the artist's innovative techniques."

    "Thành kiến cá nhân của cô ấy đối với nghệ thuật hiện đại đã ngăn cản cô ấy đánh giá cao các kỹ thuật sáng tạo của người nghệ sĩ."

  • "The judge was accused of personal bias in favor of the defendant."

    "Vị thẩm phán bị cáo buộc có thành kiến cá nhân ủng hộ bị cáo."

  • "It's important to be aware of your own personal biases when making decisions."

    "Điều quan trọng là phải nhận thức được những thành kiến cá nhân của bạn khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Noun bias sự thiên vị, định kiến
Verb to bias làm cho thiên vị, gây thành kiến
Adjective biased có thiên vị, có định kiến
Adjective unbiased không thiên vị, khách quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
personalis
Old French
personel
Middle English
personel
Modern English
personal
Old French
biais
Medieval Latin
bias
Modern English
bias

Nguồn gốc 'Personal'

Từ 'personal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'vai trò' hoặc 'người'. Theo thời gian, nó chuyển hóa thành 'thuộc về một người' hoặc 'cá nhân'.

Nguồn gốc 'Bias'

Từ 'bias' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'biais', có nghĩa là 'nghiêng', 'dốc' hoặc 'lệch'. Ban đầu, nó mô tả một đường chéo hoặc một hướng không thẳng. Dần dần, nghĩa bóng của nó phát triển thành 'khuynh hướng' hoặc 'sự thiên vị' đối với một điều gì đó.

Ghép nối 'Personal Bias'

Khi 'personal' và 'bias' được kết hợp, chúng tạo thành 'personal bias' – sự thiên vị, định kiến hoặc quan điểm cá nhân có thể ảnh hưởng đến cách một người nhìn nhận, đánh giá một vấn đề, thường là không công bằng hoặc không khách quan.

Usage Note

Cụm từ 'personal bias' nhấn mạnh rằng sự thiên vị này xuất phát từ cá nhân, không phải từ một nhóm hay tổ chức. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu khách quan trong đánh giá hoặc quyết định. Phân biệt với 'cognitive bias' (thiên kiến nhận thức) là lỗi hệ thống trong tư duy, không nhất thiết thuộc về cá nhân.

Prepositions

in towards against

Ví dụ: *Bias in favour of/against*: Thiên vị ủng hộ/chống lại ai/cái gì. *Bias towards*: Có khuynh hướng thiên vị về điều gì. Cụm từ 'personal bias' thường được dùng độc lập mà không cần giới từ đi kèm, đặc biệt khi mô tả sự tồn tại của nó nói chung. Tuy nhiên, khi muốn chỉ rõ đối tượng của sự thiên vị, có thể dùng các giới từ trên. 'Bias in': dùng khi sự thiên vị thể hiện trong một lĩnh vực hoặc quá trình nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal bias
  • strong strong personal bias
    (thiên vị cá nhân mạnh mẽ)
  • unconscious unconscious personal bias
    (thiên vị cá nhân vô thức)
  • inherent inherent personal bias
    (thiên vị cá nhân vốn có, bẩm sinh)
  • deep-seated deep-seated personal bias
    (thiên vị cá nhân sâu sắc, ăn sâu)
Verb + personal bias
  • have have a personal bias
    (có sự thiên vị cá nhân)
  • overcome overcome personal bias
    (vượt qua sự thiên vị cá nhân)
  • acknowledge acknowledge personal bias
    (thừa nhận sự thiên vị cá nhân)
  • reveal reveal personal bias
    (bộc lộ sự thiên vị cá nhân)
  • let let personal bias influence
    (để sự thiên vị cá nhân ảnh hưởng)

Idioms

  • To fall prey to personal bias

    Bị mắc kẹt hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề bởi sự thiên vị cá nhân

    "Journalists must be careful not to fall prey to personal bias in their reporting."

    (Các nhà báo phải cẩn thận để không bị mắc kẹt bởi sự thiên vị cá nhân trong bài tường thuật của họ.)

  • To acknowledge one's personal bias

    Thừa nhận sự thiên vị cá nhân của bản thân

    "Before making an objective decision, it's crucial to acknowledge your personal bias."

    (Trước khi đưa ra một quyết định khách quan, việc thừa nhận sự thiên vị cá nhân của bạn là rất quan trọng.)

  • To filter information through personal bias

    Lọc thông tin qua lăng kính của sự thiên vị cá nhân, nhìn nhận thông tin theo cách mình muốn

    "People often unconsciously filter information through personal bias, leading to misunderstandings."

    (Mọi người thường vô thức lọc thông tin qua lăng kính thiên vị cá nhân, dẫn đến những hiểu lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal bias

Danh từ
Lật mặt

Một thành kiến hoặc khuynh hướng đặc biệt của một cá nhân; một quan điểm chủ quan xuất phát từ kinh nghiệm, niềm tin hoặc giá trị của riêng người đó.

"Her personal bias against modern art prevented her from appreciating the artist's innovative techniques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The decision was influenced by personal bias.
Quyết định đã bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân.
Phủ định
The facts were not clouded by personal bias.
Các sự kiện không bị che mờ bởi thành kiến cá nhân.
Nghi vấn
Was the judgment affected by personal bias?
Phán quyết có bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concludes, the media will have been showing a personal bias, influencing public opinion for weeks.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, giới truyền thông đã và đang thể hiện sự thiên vị cá nhân, gây ảnh hưởng đến dư luận trong nhiều tuần.
Phủ định
By next year, I won't have been judging his performance with bias, as I'll have implemented a more objective evaluation system.
Đến năm sau, tôi sẽ không còn đánh giá hiệu suất làm việc của anh ấy bằng sự thiên vị nữa, vì tôi sẽ triển khai một hệ thống đánh giá khách quan hơn.
Nghi vấn
Will the jury have been demonstrating personal bias during the entire trial, potentially leading to a mistrial?
Liệu ban hội thẩm đã và đang thể hiện sự thiên vị cá nhân trong suốt phiên tòa, có khả năng dẫn đến một phiên tòa xét xử sai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal bias".

Thiên kiến nhận thức (Cognitive Biases)

Trong tâm lý học, 'personal bias' là một dạng của 'thiên kiến nhận thức' (cognitive bias) rộng lớn hơn. Thiên kiến nhận thức là những lỗi hệ thống trong tư duy của con người, ảnh hưởng đến cách chúng ta xử lý và giải thích thông tin. 'Personal bias' nhấn mạnh khía cạnh cá nhân, cảm xúc hoặc kinh nghiệm riêng của mỗi người tạo ra sự thiên vị đó.

Tầm quan trọng trong Tư duy Phản biện

Việc nhận diện và vượt qua 'personal bias' là một kỹ năng thiết yếu trong tư duy phản biện. Trong các lĩnh vực như khoa học, báo chí, luật pháp và đưa ra quyết định kinh doanh, khả năng gạt bỏ định kiến cá nhân để đánh giá thông tin một cách khách quan là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính công bằng, chính xác và đáng tin cậy.