personal bias
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A prejudice or inclination that is particular to an individual; a subjective viewpoint stemming from one's own experiences, beliefs, or values.
Vietnamese Meaning
Một thành kiến hoặc khuynh hướng đặc biệt của một cá nhân; một quan điểm chủ quan xuất phát từ kinh nghiệm, niềm tin hoặc giá trị của riêng người đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her personal bias against modern art prevented her from appreciating the artist's innovative techniques."
"Thành kiến cá nhân của cô ấy đối với nghệ thuật hiện đại đã ngăn cản cô ấy đánh giá cao các kỹ thuật sáng tạo của người nghệ sĩ."
-
"The judge was accused of personal bias in favor of the defendant."
"Vị thẩm phán bị cáo buộc có thành kiến cá nhân ủng hộ bị cáo."
-
"It's important to be aware of your own personal biases when making decisions."
"Điều quan trọng là phải nhận thức được những thành kiến cá nhân của bạn khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Noun | bias | sự thiên vị, định kiến |
| Verb | to bias | làm cho thiên vị, gây thành kiến |
| Adjective | biased | có thiên vị, có định kiến |
| Adjective | unbiased | không thiên vị, khách quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'personal bias' nhấn mạnh rằng sự thiên vị này xuất phát từ cá nhân, không phải từ một nhóm hay tổ chức. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu khách quan trong đánh giá hoặc quyết định. Phân biệt với 'cognitive bias' (thiên kiến nhận thức) là lỗi hệ thống trong tư duy, không nhất thiết thuộc về cá nhân.
Prepositions
Ví dụ: *Bias in favour of/against*: Thiên vị ủng hộ/chống lại ai/cái gì. *Bias towards*: Có khuynh hướng thiên vị về điều gì. Cụm từ 'personal bias' thường được dùng độc lập mà không cần giới từ đi kèm, đặc biệt khi mô tả sự tồn tại của nó nói chung. Tuy nhiên, khi muốn chỉ rõ đối tượng của sự thiên vị, có thể dùng các giới từ trên. 'Bias in': dùng khi sự thiên vị thể hiện trong một lĩnh vực hoặc quá trình nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong personal bias (thiên vị cá nhân mạnh mẽ)
-
unconscious unconscious personal bias (thiên vị cá nhân vô thức)
-
inherent inherent personal bias (thiên vị cá nhân vốn có, bẩm sinh)
-
deep-seated deep-seated personal bias (thiên vị cá nhân sâu sắc, ăn sâu)
-
have have a personal bias (có sự thiên vị cá nhân)
-
overcome overcome personal bias (vượt qua sự thiên vị cá nhân)
-
acknowledge acknowledge personal bias (thừa nhận sự thiên vị cá nhân)
-
reveal reveal personal bias (bộc lộ sự thiên vị cá nhân)
-
let let personal bias influence (để sự thiên vị cá nhân ảnh hưởng)
Idioms
-
To fall prey to personal bias
Bị mắc kẹt hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề bởi sự thiên vị cá nhân
"Journalists must be careful not to fall prey to personal bias in their reporting."
(Các nhà báo phải cẩn thận để không bị mắc kẹt bởi sự thiên vị cá nhân trong bài tường thuật của họ.)
-
To acknowledge one's personal bias
Thừa nhận sự thiên vị cá nhân của bản thân
"Before making an objective decision, it's crucial to acknowledge your personal bias."
(Trước khi đưa ra một quyết định khách quan, việc thừa nhận sự thiên vị cá nhân của bạn là rất quan trọng.)
-
To filter information through personal bias
Lọc thông tin qua lăng kính của sự thiên vị cá nhân, nhìn nhận thông tin theo cách mình muốn
"People often unconsciously filter information through personal bias, leading to misunderstandings."
(Mọi người thường vô thức lọc thông tin qua lăng kính thiên vị cá nhân, dẫn đến những hiểu lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal bias
Danh từMột thành kiến hoặc khuynh hướng đặc biệt của một cá nhân; một quan điểm chủ quan xuất phát từ kinh nghiệm, niềm tin hoặc giá trị của riêng người đó.
"Her personal bias against modern art prevented her from appreciating the artist's innovative techniques."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The decision was influenced by personal bias. |
Quyết định đã bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân. |
| Phủ định | The facts were not clouded by personal bias. |
Các sự kiện không bị che mờ bởi thành kiến cá nhân. |
| Nghi vấn | Was the judgment affected by personal bias? |
Phán quyết có bị ảnh hưởng bởi thành kiến cá nhân không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, the media will have been showing a personal bias, influencing public opinion for weeks. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, giới truyền thông đã và đang thể hiện sự thiên vị cá nhân, gây ảnh hưởng đến dư luận trong nhiều tuần. |
| Phủ định | By next year, I won't have been judging his performance with bias, as I'll have implemented a more objective evaluation system. |
Đến năm sau, tôi sẽ không còn đánh giá hiệu suất làm việc của anh ấy bằng sự thiên vị nữa, vì tôi sẽ triển khai một hệ thống đánh giá khách quan hơn. |
| Nghi vấn | Will the jury have been demonstrating personal bias during the entire trial, potentially leading to a mistrial? |
Liệu ban hội thẩm đã và đang thể hiện sự thiên vị cá nhân trong suốt phiên tòa, có khả năng dẫn đến một phiên tòa xét xử sai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal bias".
