(Top Banner Ad)
personal mail
Marketing, Truyền thông

personal mail

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective personal cá nhân, riêng tư
Noun person người, cá nhân
Adverb personally đích thân, về phần tôi
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb personalize cá nhân hóa
Noun mail thư, bưu phẩm
Verb mail gửi thư
Noun mailbox hộp thư
Noun mailman người đưa thư
Noun/Verb email thư điện tử / gửi thư điện tử

Subject Area

Marketing, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona (gốc của 'personal': mặt nạ, vai trò)
Latin
personalis (gốc của 'personal': thuộc về một người)
Old French
male (gốc của 'mail': túi, bọc thư)
Middle English
personal (từ 'personalis')
Middle English
mail (từ 'male')
Modern English
personal mail (sự kết hợp)

Sự Riêng Tư và Chiếc Túi Thư

Từ 'personal' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà diễn viên sử dụng, sau đó phát triển thành 'vai trò' và 'một người cụ thể'. Từ 'mail' (thư tín) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'male', có nghĩa là 'cái túi' hoặc 'túi đựng đồ'. Như vậy, 'personal mail' có thể được hiểu là 'thư từ trong túi, dành riêng cho một cá nhân cụ thể', nhấn mạnh tính riêng tư và cá nhân của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + personal mail
  • send send personal mail
    (gửi thư cá nhân)
  • receive receive personal mail
    (nhận thư cá nhân)
  • open open personal mail
    (mở thư cá nhân)
  • sort sort personal mail
    (phân loại thư cá nhân)
  • handle handle personal mail
    (xử lý thư cá nhân)
Adjective + personal mail
  • incoming incoming personal mail
    (thư cá nhân đến)
  • outgoing outgoing personal mail
    (thư cá nhân đi)
  • confidential confidential personal mail
    (thư cá nhân mật)
Phrases with personal mail
  • deal with deal with personal mail
    (giải quyết thư cá nhân)
  • access access personal mail
    (truy cập thư cá nhân)

Idioms

  • No personal mail at work

    Không thư cá nhân tại nơi làm việc (một chính sách hoặc quy tắc)

    "Our company policy states, 'No personal mail at work' to ensure employees focus on business tasks."

    (Chính sách công ty chúng tôi quy định 'Không thư cá nhân tại nơi làm việc' để đảm bảo nhân viên tập trung vào công việc kinh doanh.)

  • Keep personal mail separate

    Giữ thư cá nhân riêng biệt (với thư công việc hoặc tài liệu khác)

    "It's important to keep personal mail separate from official documents for security and organization reasons."

    (Điều quan trọng là phải giữ thư cá nhân riêng biệt với các tài liệu chính thức vì lý do bảo mật và tổ chức.)

  • Handle personal mail discreetly

    Xử lý thư cá nhân một cách kín đáo

    "When you receive sensitive personal mail, you should handle it discreetly and privately."

    (Khi bạn nhận được thư cá nhân nhạy cảm, bạn nên xử lý nó một cách kín đáo và riêng tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal mail

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal mail".

Quyền Riêng Tư Của Thư Tín

Ở nhiều nước phương Tây, thư cá nhân được coi là tài sản riêng tư và được bảo vệ chặt chẽ bởi pháp luật. Việc mở, đọc hoặc tiết lộ nội dung thư cá nhân của người khác mà không có sự cho phép có thể bị coi là vi phạm pháp luật nghiêm trọng và xâm phạm quyền riêng tư.

Thư Tín Trong Môi Trường Làm Việc

Nhiều công ty có chính sách rõ ràng về việc sử dụng tài nguyên của công ty (như hộp thư văn phòng, địa chỉ email công ty) cho mục đích cá nhân. Thường thì nhân viên được khuyến nghị không gửi hoặc nhận thư cá nhân qua các kênh công ty để tránh xung đột lợi ích, vấn đề bảo mật hoặc gây lãng phí thời gian làm việc.