(Top Banner Ad)
personnel carrier
B2
Danh từ B2 Quân sự

personnel carrier

UK: /ˌpɜːsəˈnel ˈkæriə(r)/ • US: /ˌpɜːrsəˈnel ˈkæriər/

Nghĩa tiếng Việt

xe bọc thép chở quân xe vận tải quân sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military vehicle used for transporting soldiers and their equipment.

Vietnamese Meaning

Một loại xe quân sự được sử dụng để vận chuyển binh lính và trang thiết bị của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The personnel carrier transported the troops to the front lines."

    "Xe bọc thép chở quân đã vận chuyển binh lính đến tiền tuyến."

  • "The personnel carrier provided cover for the soldiers as they advanced."

    "Xe bọc thép chở quân che chắn cho binh lính khi họ tiến lên."

  • "The army deployed several personnel carriers to the border region."

    "Quân đội đã triển khai một số xe bọc thép chở quân đến khu vực biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân
Verb carry mang, vác, chuyên chở
Noun carrier người/vật chuyên chở (ví dụ: hãng vận tải, vật mang mầm bệnh)

Synonyms

APC (Armored Personnel Carrier) (Xe bọc thép chở quân)infantry carrier (Xe chở bộ binh)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Late Latin
personalis
Old French
personel
French
personnel
English
personnel
Latin
carrus
Late Latin
carricare
Old Northern French
carier
Middle English
cariere
English
carrier
English (Compound)
personnel carrier

Nguồn gốc 'Personnel Carrier'

Từ 'personnel' có nghĩa là 'nhân sự, đội ngũ' (xuất phát từ tiếng Pháp), chỉ những người làm việc trong một tổ chức, đặc biệt là quân đội. Từ 'carrier' có nghĩa là 'vật/người chuyên chở' (xuất phát từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ). Khi ghép lại, 'personnel carrier' mô tả chính xác chức năng của nó: một phương tiện được thiết kế để chuyên chở người, đặc biệt là binh lính trên chiến trường, đảm bảo an toàn và cơ động cho họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự. Nó đề cập đến một loại xe bọc thép được thiết kế để bảo vệ binh lính khỏi hỏa lực nhỏ và mảnh đạn trong khi di chuyển đến chiến trường. Nó khác với xe tăng (tank) vốn được thiết kế để tấn công trực tiếp và tham gia vào các cuộc giao tranh. Một số loại personnel carrier còn có khả năng lội nước hoặc được trang bị vũ khí hạng nhẹ để tự vệ. Đôi khi nó cũng được gọi là APC (Armored Personnel Carrier).

Prepositions

in on with

in: ám chỉ việc ở bên trong phương tiện; on: ám chỉ việc được trang bị trên phương tiện; with: ám chỉ việc hành động hoặc trang bị cùng với phương tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personnel carrier
  • armored armored personnel carrier (APC)
    (xe bọc thép chở quân)
  • amphibious amphibious personnel carrier
    (xe chở quân lội nước)
  • light light personnel carrier
    (xe chở quân hạng nhẹ)
  • military military personnel carrier
    (xe chở quân sự)
Verb + personnel carrier
  • deploy deploy personnel carriers
    (triển khai xe chở quân)
  • use use a personnel carrier
    (sử dụng xe chở quân)
  • transport troops by transport troops by personnel carrier
    (vận chuyển binh lính bằng xe chở quân)
Prepositional Phrase
  • in a in a personnel carrier
    (trong xe chở quân)
  • by by personnel carrier
    (bằng xe chở quân)

Idioms

  • armored personnel carrier (APC)

    Xe bọc thép chở quân. Đây là loại xe chiến đấu bọc thép được thiết kế để vận chuyển bộ binh trên chiến trường một cách an toàn.

    "The convoy included several armored personnel carriers."

    (Đoàn xe bao gồm nhiều xe bọc thép chở quân.)

  • wheeled personnel carrier

    Xe chở quân bánh lốp. Loại xe chở quân sử dụng bánh xe thay vì xích, thường có tốc độ cao hơn trên đường bộ và chi phí bảo dưỡng thấp hơn.

    "Wheeled personnel carriers offer greater speed and mobility on paved roads."

    (Xe chở quân bánh lốp mang lại tốc độ và khả năng cơ động cao hơn trên đường trải nhựa.)

  • tracked personnel carrier

    Xe chở quân bánh xích. Loại xe chở quân sử dụng xích, thích hợp cho việc di chuyển trên địa hình gồ ghề, bùn lầy hoặc tuyết.

    "Tracked personnel carriers are often preferred for operations in difficult terrains."

    (Xe chở quân bánh xích thường được ưu tiên cho các hoạt động trên địa hình khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personnel carrier

Danh từ
Lật mặt

Một loại xe quân sự được sử dụng để vận chuyển binh lính và trang thiết bị của họ.

"The personnel carrier transported the troops to the front lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They saw the personnel carrier approaching the checkpoint.
Họ thấy xe chở quân đang tiến đến trạm kiểm soát.
Phủ định
It is not a personnel carrier; it's just a regular truck.
Đó không phải là xe chở quân; nó chỉ là một chiếc xe tải thông thường.
Nghi vấn
Is this personnel carrier equipped with advanced communication systems?
Xe chở quân này có được trang bị hệ thống liên lạc tiên tiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personnel carrier".

Vai trò trong quân sự hiện đại và gìn giữ hòa bình

Xe chở quân là phương tiện thiết yếu trong quân đội hiện đại, dùng để vận chuyển binh lính an toàn qua vùng chiến sự, bảo vệ họ khỏi hỏa lực nhỏ, mìn và các mối đe dọa khác. Chúng đóng vai trò quan trọng không chỉ trong các hoạt động quân sự mà còn trong các phái bộ gìn giữ hòa bình quốc tế, giúp bảo vệ lực lượng và đảm bảo ổn định.

Biểu tượng của lực lượng cơ giới hóa

Cùng với xe tăng, 'personnel carrier' hay viết tắt là APC (Armored Personnel Carrier) là một hình ảnh quen thuộc trong phim ảnh, tin tức và các câu chuyện về chiến tranh. Nó đã trở thành biểu tượng cho sự cơ giới hóa của bộ binh và khả năng di chuyển, triển khai lực lượng nhanh chóng trên chiến trường, thay đổi cách thức tác chiến bộ binh từ giữa thế kỷ 20.