personnel-operated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Operated or controlled by personnel (staff or employees).
Vietnamese Meaning
Được vận hành hoặc điều khiển bởi nhân viên (cán bộ hoặc công nhân viên).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine is personnel-operated, requiring a trained technician."
"Máy móc này được vận hành bởi nhân viên, đòi hỏi một kỹ thuật viên được đào tạo."
-
"The factory uses personnel-operated conveyor belts to move materials."
"Nhà máy sử dụng băng tải vận hành bằng nhân viên để di chuyển vật liệu."
-
"The old printing press was entirely personnel-operated."
"Máy in cũ hoàn toàn được vận hành bởi nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | personnel | nhân sự, đội ngũ nhân viên |
| Verb | operate | vận hành, điều khiển, hoạt động |
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động, ca mổ |
| Noun | operator | người vận hành, người điều khiển, nhân viên tổng đài |
| Adjective | operational | có thể vận hành, đang hoạt động, thuộc về hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống mà cần có sự can thiệp trực tiếp của con người để hoạt động. Nhấn mạnh vai trò của con người trong quá trình vận hành, trái ngược với các hệ thống tự động hoặc được điều khiển từ xa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
system personnel-operated system (hệ thống do nhân sự vận hành/điều khiển)
-
machinery personnel-operated machinery (máy móc do nhân sự điều khiển)
-
equipment personnel-operated equipment (thiết bị do nhân sự vận hành)
-
facility personnel-operated facility (cơ sở vận hành bởi nhân sự)
-
service personnel-operated service (dịch vụ có nhân viên phục vụ)
Idioms
-
A largely personnel-operated process
Một quy trình chủ yếu do con người vận hành
"Despite technological advances, many artistic creations still involve a largely personnel-operated process."
(Dù có những tiến bộ công nghệ, nhiều sáng tạo nghệ thuật vẫn đòi hỏi một quy trình chủ yếu do con người thực hiện.)
-
To transition from personnel-operated to automated solutions
Chuyển đổi từ các giải pháp vận hành bởi con người sang tự động hóa
"The company plans to transition from personnel-operated services to automated solutions to reduce costs."
(Công ty có kế hoạch chuyển đổi từ các dịch vụ do con người vận hành sang các giải pháp tự động để cắt giảm chi phí.)
-
Require personnel-operated intervention
Yêu cầu sự can thiệp của nhân sự/con người
"Even with advanced software, certain complex tasks still require personnel-operated intervention."
(Ngay cả với phần mềm tiên tiến, một số nhiệm vụ phức tạp vẫn yêu cầu sự can thiệp của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personnel-operated
Tính từĐược vận hành hoặc điều khiển bởi nhân viên (cán bộ hoặc công nhân viên).
"The machine is personnel-operated, requiring a trained technician."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the personnel-operated machinery is incredibly efficient! |
Wow, máy móc do nhân viên vận hành thực sự rất hiệu quả! |
| Phủ định | Good heavens, this isn't a personnel-operated elevator, is it? |
Ôi trời ơi, đây không phải là thang máy do người điều khiển, phải không? |
| Nghi vấn | Oh dear, is this whole factory personnel-operated? |
Ôi trời, có phải toàn bộ nhà máy này đều do nhân viên vận hành không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the machine had been personnel-operated, it would have been fixed much faster. |
Nếu máy móc được vận hành bởi nhân viên, nó đã được sửa chữa nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | If the automated system had not failed, the personnel-operated backup wouldn't have been needed. |
Nếu hệ thống tự động không bị lỗi, thì hệ thống dự phòng vận hành bằng nhân viên đã không cần thiết. |
| Nghi vấn | Would the task have been completed on time if the equipment had been personnel-operated? |
Liệu công việc có được hoàn thành đúng thời hạn nếu thiết bị được vận hành bằng nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personnel-operated".
