(Top Banner Ad)
personnel-operated
B2
Tính từ B2 Quản lý, Kỹ thuật

personnel-operated

UK: /ˌpɜːsəˈnel ˈɒpəreɪtɪd/ • US: /ˌpɜːrsəˈnel ˈɑːpəreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành bằng nhân viên điều khiển bằng nhân viên thao tác bằng nhân viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Operated or controlled by personnel (staff or employees).

Vietnamese Meaning

Được vận hành hoặc điều khiển bởi nhân viên (cán bộ hoặc công nhân viên).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine is personnel-operated, requiring a trained technician."

    "Máy móc này được vận hành bởi nhân viên, đòi hỏi một kỹ thuật viên được đào tạo."

  • "The factory uses personnel-operated conveyor belts to move materials."

    "Nhà máy sử dụng băng tải vận hành bằng nhân viên để di chuyển vật liệu."

  • "The old printing press was entirely personnel-operated."

    "Máy in cũ hoàn toàn được vận hành bởi nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun personnel nhân sự, đội ngũ nhân viên
Verb operate vận hành, điều khiển, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca mổ
Noun operator người vận hành, người điều khiển, nhân viên tổng đài
Adjective operational có thể vận hành, đang hoạt động, thuộc về hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personnel
English
personnel
Latin
opus
Latin
operari
English
operate
English
personnel-operated

Nguồn gốc của 'personnel-operated'

Cụm từ 'personnel-operated' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'personnel' và 'operated'. 'Personnel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (nghĩa là 'mặt nạ, vai trò') qua tiếng Pháp cổ 'personnel' (mang nghĩa cá nhân, thuộc về một người), sau này phát triển thành nghĩa 'đội ngũ nhân sự'. 'Operated' là quá khứ phân từ của động từ 'operate', có gốc từ tiếng Latin 'operari' (nghĩa là 'làm việc, lao động'), từ danh từ 'opus' (công việc). Do đó, 'personnel-operated' đơn giản có nghĩa là 'do nhân sự vận hành' hoặc 'do con người điều khiển', nhấn mạnh sự can thiệp và điều khiển của con người thay vì máy móc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống mà cần có sự can thiệp trực tiếp của con người để hoạt động. Nhấn mạnh vai trò của con người trong quá trình vận hành, trái ngược với các hệ thống tự động hoặc được điều khiển từ xa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + danh từ (Adjective + Noun)
  • system personnel-operated system
    (hệ thống do nhân sự vận hành/điều khiển)
  • machinery personnel-operated machinery
    (máy móc do nhân sự điều khiển)
  • equipment personnel-operated equipment
    (thiết bị do nhân sự vận hành)
  • facility personnel-operated facility
    (cơ sở vận hành bởi nhân sự)
  • service personnel-operated service
    (dịch vụ có nhân viên phục vụ)

Idioms

  • A largely personnel-operated process

    Một quy trình chủ yếu do con người vận hành

    "Despite technological advances, many artistic creations still involve a largely personnel-operated process."

    (Dù có những tiến bộ công nghệ, nhiều sáng tạo nghệ thuật vẫn đòi hỏi một quy trình chủ yếu do con người thực hiện.)

  • To transition from personnel-operated to automated solutions

    Chuyển đổi từ các giải pháp vận hành bởi con người sang tự động hóa

    "The company plans to transition from personnel-operated services to automated solutions to reduce costs."

    (Công ty có kế hoạch chuyển đổi từ các dịch vụ do con người vận hành sang các giải pháp tự động để cắt giảm chi phí.)

  • Require personnel-operated intervention

    Yêu cầu sự can thiệp của nhân sự/con người

    "Even with advanced software, certain complex tasks still require personnel-operated intervention."

    (Ngay cả với phần mềm tiên tiến, một số nhiệm vụ phức tạp vẫn yêu cầu sự can thiệp của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personnel-operated

Tính từ
Lật mặt

Được vận hành hoặc điều khiển bởi nhân viên (cán bộ hoặc công nhân viên).

"The machine is personnel-operated, requiring a trained technician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the personnel-operated machinery is incredibly efficient!
Wow, máy móc do nhân viên vận hành thực sự rất hiệu quả!
Phủ định
Good heavens, this isn't a personnel-operated elevator, is it?
Ôi trời ơi, đây không phải là thang máy do người điều khiển, phải không?
Nghi vấn
Oh dear, is this whole factory personnel-operated?
Ôi trời, có phải toàn bộ nhà máy này đều do nhân viên vận hành không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the machine had been personnel-operated, it would have been fixed much faster.
Nếu máy móc được vận hành bởi nhân viên, nó đã được sửa chữa nhanh hơn nhiều.
Phủ định
If the automated system had not failed, the personnel-operated backup wouldn't have been needed.
Nếu hệ thống tự động không bị lỗi, thì hệ thống dự phòng vận hành bằng nhân viên đã không cần thiết.
Nghi vấn
Would the task have been completed on time if the equipment had been personnel-operated?
Liệu công việc có được hoàn thành đúng thời hạn nếu thiết bị được vận hành bằng nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personnel-operated".

Sự đối lập giữa con người và tự động hóa

Trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ, cụm từ 'personnel-operated' thường được sử dụng để đối lập với 'automated' (tự động) hoặc 'AI-driven' (do AI điều khiển). Nó phản ánh một xu hướng lớn trong xã hội hiện đại về sự chuyển dịch từ lao động thủ công sang các hệ thống thông minh, đặt ra nhiều câu hỏi về vai trò của con người trong sản xuất, dịch vụ và thị trường lao động. Trong khi tự động hóa hứa hẹn hiệu quả, 'personnel-operated' vẫn được đánh giá cao ở những lĩnh vực cần sự linh hoạt, phán đoán và tương tác cá nhân.

Giá trị của yếu tố con người trong dịch vụ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, có sự đánh giá cao đối với 'touchpoint' (điểm chạm) của con người trong dịch vụ khách hàng, chăm sóc sức khỏe, giáo dục hoặc các ngành nghề sáng tạo. 'Personnel-operated' trong những lĩnh vực này thường hàm ý chất lượng, sự cá nhân hóa và khả năng giải quyết vấn đề phức tạp mà máy móc có thể chưa làm được. Nó tượng trưng cho sự tin cậy, kinh nghiệm và khả năng thích ứng của con người, điều mà các hệ thống hoàn toàn tự động khó lòng thay thế hoàn toàn.