(Top Banner Ad)
pestering
B2
Động từ (dạng V-ing / gerund) B2 Giao tiếp hàng ngày

pestering

UK: /ˈpestərɪŋ/ • US: /ˈpɛstərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm phiền quấy rầy nhũng nhiễu kèo nài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Annoying someone, especially by repeatedly asking them something.

Vietnamese Meaning

Làm phiền ai đó, đặc biệt bằng cách liên tục hỏi họ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were pestering their mother for sweets."

    "Bọn trẻ đang làm phiền mẹ chúng để xin kẹo."

  • "I get so tired of him pestering me with questions."

    "Tôi cảm thấy rất mệt mỏi vì anh ta cứ liên tục làm phiền tôi bằng những câu hỏi."

  • "The reporters kept pestering her about her private life."

    "Các phóng viên liên tục làm phiền cô ấy về đời tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pester Quấy rầy, làm phiền (ai đó một cách dai dẳng)
Noun pestering Sự quấy rầy, hành động làm phiền
Noun pesterer Người hay quấy rầy, người làm phiền

Synonyms

harassing (quấy rối)badgering (nài nỉ, quấy rầy)annoying (làm phiền)

Antonyms

leaving alone (để yên)ignoring (lờ đi)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pastorium (fetter, tether for animals)
Old French
empestrer (to entangle, encumber)
Middle English
enpestren (to hobble, encumber)
English
pester (to annoy, trouble)

Nguồn gốc thú vị của 'Pestering'

Từ 'pester' ban đầu có gốc từ tiếng Latin 'pastorium', nghĩa là 'dây buộc chân cho động vật'. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ 'empestrer' với nghĩa 'buộc chân, làm vướng víu' hoặc 'gây khó khăn'. Điều này đã tạo ra ý nghĩa đầu tiên của 'pester' là 'làm vướng víu, cản trở'. Về sau, từ này chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp 'pester' (nghĩa là 'nguyền rủa, gây bệnh dịch') và phát triển thành nghĩa hiện đại 'quấy rầy, làm phiền ai đó một cách dai dẳng' – giống như bị ràng buộc và không thể thoát ra.

Usage Note

Từ 'pestering' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động gây khó chịu cho người khác bằng cách làm phiền, quấy rầy liên tục. Khác với 'asking' đơn thuần, 'pestering' nhấn mạnh sự dai dẳng và gây bực bội.

Prepositions

about for

'Pestering someone about something' có nghĩa là làm phiền ai đó về điều gì đó. 'Pestering someone for something' có nghĩa là làm phiền ai đó để có được điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pestering
  • constant constant pestering
    (sự quấy rầy liên tục)
  • relentless relentless pestering
    (sự quấy rầy không ngừng nghỉ)
  • endless endless pestering
    (sự quấy rầy không dứt)
  • annoying annoying pestering
    (sự quấy rầy khó chịu)
Verb + pestering
  • stop stop the pestering
    (ngừng việc quấy rầy)
  • end end the pestering
    (chấm dứt sự quấy rầy)
  • complain about complain about pestering
    (phàn nàn về sự quấy rầy)
  • face face constant pestering
    (đối mặt với sự quấy rầy liên tục)
Noun + pestering
  • children's children's pestering
    (sự quấy rầy của trẻ con)
  • sales sales pestering
    (sự quấy rầy từ việc bán hàng)

Idioms

  • keep on pestering someone

    Tiếp tục quấy rầy ai đó (một cách dai dẳng)

    "He keeps on pestering me for money every time he sees me."

    (Anh ta cứ tiếp tục quấy rầy tôi xin tiền mỗi khi gặp.)

  • pester someone relentlessly

    Quấy rầy ai đó một cách không ngừng nghỉ, rất dai dẳng

    "The kids pestered their parents relentlessly for a new video game."

    (Những đứa trẻ quấy rầy bố mẹ không ngừng nghỉ để đòi một trò chơi điện tử mới.)

  • stop the pestering

    Hãy ngừng việc quấy rầy lại (thường dùng như một mệnh lệnh)

    "Can you just stop the pestering? I'm trying to concentrate here."

    (Bạn có thể ngừng quấy rầy đi không? Tôi đang cố gắng tập trung ở đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pestering

Động từ (dạng V-ing / gerund)
Lật mặt

Làm phiền ai đó, đặc biệt bằng cách liên tục hỏi họ điều gì đó.

"The children were pestering their mother for sweets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pestering".

Trẻ em quấy rầy cha mẹ (Pester power)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trẻ em 'pestering' (quấy rầy) cha mẹ để đòi đồ chơi, đồ ăn vặt hoặc xin phép làm điều gì đó là một hiện tượng phổ biến, thậm chí còn có thuật ngữ 'pester power' để chỉ sức ảnh hưởng của trẻ em lên quyết định mua sắm của cha mẹ. Đây thường được coi là một phần bình thường trong quá trình lớn lên và khám phá ranh giới của trẻ.

Quấy rầy trực tuyến và ranh giới với quấy rối

Trong thời đại kỹ thuật số, 'pestering' có thể biểu hiện dưới hình thức tin nhắn, bình luận hoặc email liên tục. Khi hành vi 'pestering' này trở nên dai dẳng, cố ý và gây khó chịu, sợ hãi hoặc căng thẳng nghiêm trọng, nó có thể vượt qua ranh giới và trở thành quấy rối trực tuyến (cyber-harassment), một vấn đề xã hội đáng quan ngại.