(Top Banner Ad)
nagging
B2
Tính từ B2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

nagging

UK: /ˈnæɡɪŋ/ • US: /ˈnæɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dai dẳng ám ảnh cằn nhằn nhai đi nhai lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Persistently annoying or troublesome.

Vietnamese Meaning

Liên tục gây khó chịu hoặc phiền toái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a nagging cough that wouldn't go away."

    "Cô ấy bị một cơn ho dai dẳng không dứt."

  • "The nagging feeling that she had forgotten something wouldn't leave her."

    "Cảm giác dai dẳng rằng cô ấy đã quên điều gì đó không buông tha cô ấy."

  • "He ignored his mother's nagging."

    "Anh ta phớt lờ sự cằn nhằn của mẹ mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb nag cằn nhằn, cằn nhằn ai đó
Noun nag người hay cằn nhằn (không chính thức); sự cằn nhằn
Noun nagger người cằn nhằn
Adverb naggingly một cách cằn nhằn, dai dẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gnaga
Middle English
naggen
English
nag

Nguồn gốc từ 'Gặm nhấm'

Từ 'nagging' bắt nguồn từ động từ 'nag' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ từ 'gnaga' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), có nghĩa là 'gặm nhấm' hoặc 'cắn xé'. Điều này phản ánh rất rõ ý nghĩa của 'nagging' ngày nay: một sự khó chịu dai dẳng, giống như bị gặm nhấm tinh thần.

Usage Note

Tính từ "nagging" thường được dùng để miêu tả những cơn đau, vấn đề hoặc cảm xúc dai dẳng, gây khó chịu liên tục. Nó khác với "annoying" ở chỗ "nagging" nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại và kéo dài của sự khó chịu. Ví dụ, một cơn đau đầu "nagging" không chỉ đơn thuần là gây khó chịu mà còn kéo dài và khó dứt điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nagging
  • constant constant nagging
    (sự cằn nhằn liên tục)
  • persistent persistent nagging
    (sự cằn nhằn dai dẳng)
  • endless endless nagging
    (sự cằn nhằn không ngừng)
nagging + Noun (adj.)
  • pain nagging pain
    (cơn đau dai dẳng)
  • doubt nagging doubt
    (nỗi nghi ngờ dai dẳng)
  • feeling nagging feeling
    (cảm giác bứt rứt, khó chịu dai dẳng)
  • worry nagging worry
    (mối lo lắng dai dẳng)
  • wife/husband nagging wife/husband
    (người vợ/chồng hay cằn nhằn)
Verb + nagging
  • put up with put up with nagging
    (chịu đựng sự cằn nhằn)
  • deal with deal with nagging
    (đối phó với sự cằn nhằn)

Idioms

  • a nagging voice in one's head

    một giọng nói cằn nhằn/ám ảnh trong đầu (chỉ sự nghi ngờ, lo lắng không dứt)

    "He couldn't shake off the nagging voice in his head telling him he'd forgotten something important."

    (Anh ấy không thể rũ bỏ cái giọng nói ám ảnh trong đầu cứ nhắc rằng mình đã quên một điều gì đó quan trọng.)

  • nagging doubt

    nỗi nghi ngờ dai dẳng (thường dùng như một thành ngữ để chỉ sự không chắc chắn kéo dài)

    "Despite the evidence, a nagging doubt remained in her mind about his innocence."

    (Mặc cho bằng chứng rõ ràng, một nỗi nghi ngờ dai dẳng vẫn còn trong tâm trí cô ấy về sự vô tội của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nagging

Tính từ
Lật mặt

Liên tục gây khó chịu hoặc phiền toái.

"She had a nagging cough that wouldn't go away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds his constant nagging about the dishes very irritating.
Cô ấy thấy việc anh ấy liên tục cằn nhằn về việc rửa bát rất khó chịu.
Phủ định
They don't nag each other about small things like leaving the lights on.
Họ không cằn nhằn nhau về những việc nhỏ nhặt như việc quên tắt đèn.
Nghi vấn
Does he nag her about being late all the time?
Anh ấy có cằn nhằn cô ấy về việc luôn đi trễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nagging".

Hình ảnh người vợ/chồng hay cằn nhằn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người vợ hay người chồng 'nagging' (thường là người vợ) là một khuôn mẫu phổ biến trong các bộ phim hài và chương trình truyền hình. Nó ám chỉ một người liên tục phàn nàn, đòi hỏi, hoặc khiển trách người khác, thường là về những việc vặt vãnh hàng ngày. Mặc dù đôi khi được xem nhẹ, nhưng thực tế, sự cằn nhằn dai dẳng có thể gây căng thẳng đáng kể trong các mối quan hệ.

Tác động đến sức khỏe tinh thần

Sự cằn nhằn dai dẳng, dù là từ người khác hay từ chính bản thân (dưới dạng những suy nghĩ tiêu cực lặp đi lặp lại), có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần. Nó có thể gây ra căng thẳng, lo âu, và làm giảm sự tự tin. Trong nhiều nền văn hóa, người ta khuyến khích giao tiếp thẳng thắn và giải quyết vấn đề thay vì cằn nhằn.