nagging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Persistently annoying or troublesome.
Vietnamese Meaning
Liên tục gây khó chịu hoặc phiền toái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a nagging cough that wouldn't go away."
"Cô ấy bị một cơn ho dai dẳng không dứt."
-
"The nagging feeling that she had forgotten something wouldn't leave her."
"Cảm giác dai dẳng rằng cô ấy đã quên điều gì đó không buông tha cô ấy."
-
"He ignored his mother's nagging."
"Anh ta phớt lờ sự cằn nhằn của mẹ mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "nagging" thường được dùng để miêu tả những cơn đau, vấn đề hoặc cảm xúc dai dẳng, gây khó chịu liên tục. Nó khác với "annoying" ở chỗ "nagging" nhấn mạnh vào sự lặp đi lặp lại và kéo dài của sự khó chịu. Ví dụ, một cơn đau đầu "nagging" không chỉ đơn thuần là gây khó chịu mà còn kéo dài và khó dứt điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant nagging (sự cằn nhằn liên tục)
-
persistent persistent nagging (sự cằn nhằn dai dẳng)
-
endless endless nagging (sự cằn nhằn không ngừng)
-
pain nagging pain (cơn đau dai dẳng)
-
doubt nagging doubt (nỗi nghi ngờ dai dẳng)
-
feeling nagging feeling (cảm giác bứt rứt, khó chịu dai dẳng)
-
worry nagging worry (mối lo lắng dai dẳng)
-
wife/husband nagging wife/husband (người vợ/chồng hay cằn nhằn)
-
put up with put up with nagging (chịu đựng sự cằn nhằn)
-
deal with deal with nagging (đối phó với sự cằn nhằn)
Idioms
-
a nagging voice in one's head
một giọng nói cằn nhằn/ám ảnh trong đầu (chỉ sự nghi ngờ, lo lắng không dứt)
"He couldn't shake off the nagging voice in his head telling him he'd forgotten something important."
(Anh ấy không thể rũ bỏ cái giọng nói ám ảnh trong đầu cứ nhắc rằng mình đã quên một điều gì đó quan trọng.)
-
nagging doubt
nỗi nghi ngờ dai dẳng (thường dùng như một thành ngữ để chỉ sự không chắc chắn kéo dài)
"Despite the evidence, a nagging doubt remained in her mind about his innocence."
(Mặc cho bằng chứng rõ ràng, một nỗi nghi ngờ dai dẳng vẫn còn trong tâm trí cô ấy về sự vô tội của anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nagging
Tính từLiên tục gây khó chịu hoặc phiền toái.
"She had a nagging cough that wouldn't go away."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She finds his constant nagging about the dishes very irritating. |
Cô ấy thấy việc anh ấy liên tục cằn nhằn về việc rửa bát rất khó chịu. |
| Phủ định | They don't nag each other about small things like leaving the lights on. |
Họ không cằn nhằn nhau về những việc nhỏ nhặt như việc quên tắt đèn. |
| Nghi vấn | Does he nag her about being late all the time? |
Anh ấy có cằn nhằn cô ấy về việc luôn đi trễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nagging".
