(Top Banner Ad)
contaminated with pesticides
B2
Adjective (Tính từ) B2 Nông nghiệp, Khoa học Môi trường

contaminated with pesticides

UK: /kənˈtæmɪneɪtɪd wɪð ˈpɛstɪsaɪdz/ • US: /kənˈtæmɪneɪtɪd wɪθ ˈpɛstɪsaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

bị nhiễm thuốc trừ sâu bị ô nhiễm thuốc trừ sâu có dư lượng thuốc trừ sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made impure by exposure to or addition of a poisonous or polluting substance, specifically pesticides.

Vietnamese Meaning

Bị ô nhiễm do tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hoặc chất gây ô nhiễm, đặc biệt là thuốc trừ sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river was contaminated with pesticides from nearby farms."

    "Dòng sông bị ô nhiễm thuốc trừ sâu từ các trang trại gần đó."

  • "Many imported fruits are contaminated with pesticides that are banned in the US."

    "Nhiều loại trái cây nhập khẩu bị nhiễm thuốc trừ sâu bị cấm ở Hoa Kỳ."

  • "The soil was heavily contaminated with pesticides after years of intensive farming."

    "Đất bị ô nhiễm nặng thuốc trừ sâu sau nhiều năm canh tác thâm canh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb contaminate làm ô nhiễm, làm bẩn
Noun contamination sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn
Noun contaminant chất gây ô nhiễm
Verb decontaminate khử nhiễm, làm sạch
Noun pesticide thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật
Noun herbicide thuốc diệt cỏ
Noun insecticide thuốc diệt côn trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contaminare ('to defile', from con- 'together' + tangere 'to touch')
Late Middle English
contaminate
Latin
pestis ('pest') + -cida ('killer', from caedere 'to kill')
Modern English
pesticide (coined c. 1880)

Nguồn gốc từ 'Contaminate': Chạm vào nhau

Từ 'contaminate' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'contaminare', có nghĩa là 'làm bẩn' hoặc 'làm ô uế'. Gốc của nó là sự kết hợp của 'con-' (cùng nhau) và 'tangere' (chạm vào). Ý tưởng ban đầu là khi hai thứ, một sạch và một bẩn, chạm vào nhau, thứ sạch sẽ bị làm cho không còn tinh khiết nữa.

Nguồn gốc từ 'Pesticide': Kẻ diệt sâu bọ

Từ 'pesticide' là một từ ghép hiện đại. 'Pest' có nghĩa là sâu bệnh, sinh vật gây hại. Hậu tố '-cide' đến từ tiếng Latin 'caedere', có nghĩa là 'giết'. Vì vậy, 'pesticide' theo nghĩa đen là 'kẻ giết sâu bọ'. Hậu tố này cũng xuất hiện trong các từ khác như 'homicide' (kẻ giết người) hay 'herbicide' (thuốc diệt cỏ).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả thực phẩm, nước, đất hoặc các vật liệu khác đã bị nhiễm thuốc trừ sâu. Mức độ ô nhiễm có thể khác nhau, từ một lượng nhỏ không gây hại đến mức nguy hiểm. Cần phân biệt với 'polluted', mang nghĩa ô nhiễm nói chung và có thể do nhiều nguồn khác nhau, trong khi 'contaminated with pesticides' cụ thể chỉ ra nguồn ô nhiễm là thuốc trừ sâu.

Prepositions

with

'With' được dùng để chỉ ra chất gây ô nhiễm, ở đây là thuốc trừ sâu. Ví dụ: 'The vegetables were contaminated with pesticides.' Nó cho thấy mối quan hệ trực tiếp giữa vật thể bị ô nhiễm và chất gây ô nhiễm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + contaminated with pesticides
  • heavily contaminated with pesticides
    (bị nhiễm thuốc trừ sâu nặng)
  • potentially contaminated with pesticides
    (có khả năng bị nhiễm thuốc trừ sâu)
  • slightly contaminated with pesticides
    (bị nhiễm thuốc trừ sâu nhẹ)
Noun + contaminated with pesticides
  • food contaminated with pesticides
    (thực phẩm bị nhiễm thuốc trừ sâu)
  • water contaminated with pesticides
    (nguồn nước bị nhiễm thuốc trừ sâu)
  • soil contaminated with pesticides
    (đất bị nhiễm thuốc trừ sâu)
  • crops contaminated with pesticides
    (mùa màng bị nhiễm thuốc trừ sâu)
Verb Phrase + contaminated with pesticides
  • be found to be contaminated with pesticides
    (được phát hiện là bị nhiễm thuốc trừ sâu)
  • become contaminated with pesticides
    (trở nên bị nhiễm thuốc trừ sâu)
  • risk being contaminated with pesticides
    (có nguy cơ bị nhiễm thuốc trừ sâu)

Idioms

  • The information well is contaminated with pesticides.

    (Nghĩa bóng) Một nguồn thông tin, kiến thức hoặc sự thật đã bị làm hỏng bởi những ý tưởng sai lệch, độc hại hoặc thông tin sai sự thật.

    "Be careful what you read online; the information well is often contaminated with pesticides of misinformation."

    (Hãy cẩn thận với những gì bạn đọc trên mạng; nguồn thông tin đó thường bị nhiễm 'thuốc trừ sâu' là những tin tức giả.)

  • A single good idea in a plan contaminated with pesticides.

    (Nghĩa bóng) Một ý tưởng hay hoặc một yếu tố tích cực duy nhất tồn tại trong một kế hoạch, dự án hoặc môi trường nói chung là tồi tệ, thiếu sót hoặc độc hại.

    "His proposal for better employee benefits was a single good idea in a company plan contaminated with pesticides of budget cuts and layoffs."

    (Đề xuất của anh ấy về phúc lợi tốt hơn cho nhân viên là một ý tưởng hay duy nhất trong một kế hoạch của công ty vốn đã 'nhiễm độc' bởi việc cắt giảm ngân sách và sa thải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contaminated with pesticides

Adjective (Tính từ)
Lật mặt

Bị ô nhiễm do tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hoặc chất gây ô nhiễm, đặc biệt là thuốc trừ sâu.

"The river was contaminated with pesticides from nearby farms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmers had been spraying pesticides for weeks, so the vegetables had been being contaminated with pesticides by the time the inspectors arrived.
Những người nông dân đã phun thuốc trừ sâu trong nhiều tuần, vì vậy rau củ đã bị nhiễm thuốc trừ sâu khi các thanh tra đến.
Phủ định
The organic farm hadn't been using any pesticides, so its produce hadn't been being contaminated with pesticides.
Trang trại hữu cơ đã không sử dụng bất kỳ loại thuốc trừ sâu nào, vì vậy nông sản của trang trại không bị nhiễm thuốc trừ sâu.
Nghi vấn
Had the water supply been flowing through the contaminated area, causing the crops to have been being contaminated with pesticides?
Nguồn cung cấp nước có chảy qua khu vực bị ô nhiễm hay không, khiến cho cây trồng bị nhiễm thuốc trừ sâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contaminated with pesticides".

Danh sách 'Dirty Dozen' (Tá Bẩn) và 'Clean Fifteen' (Mười Lăm Sạch)

Tại Hoa Kỳ và một số nước phương Tây, tổ chức Environmental Working Group (EWG) hàng năm công bố danh sách 'Dirty Dozen' - 12 loại trái cây và rau củ có dư lượng thuốc trừ sâu cao nhất, và 'Clean Fifteen' - 15 loại có dư lượng thấp nhất. Danh sách này ảnh hưởng lớn đến quyết định mua sắm của người tiêu dùng, khuyến khích họ mua sản phẩm hữu cơ cho các loại trong 'Dirty Dozen' để giảm tiếp xúc với hóa chất.

Phong trào Thực phẩm Hữu cơ và Cuốn sách 'Mùa xuân Im lặng'

Mối lo ngại về thực phẩm bị nhiễm thuốc trừ sâu là một trong những động lực chính thúc đẩy phong trào thực phẩm hữu cơ (organic food) ở phương Tây. Cuốn sách 'Silent Spring' (Mùa xuân Im lặng) của Rachel Carson xuất bản năm 1962 được coi là một tác phẩm nền tảng, vạch trần tác hại của việc sử dụng thuốc trừ sâu bừa bãi đối với môi trường và sức khỏe con người, từ đó làm dấy lên một làn sóng nhận thức và thay đổi trong nông nghiệp và chính sách công.