contaminated with pesticides
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made impure by exposure to or addition of a poisonous or polluting substance, specifically pesticides.
Vietnamese Meaning
Bị ô nhiễm do tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hoặc chất gây ô nhiễm, đặc biệt là thuốc trừ sâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river was contaminated with pesticides from nearby farms."
"Dòng sông bị ô nhiễm thuốc trừ sâu từ các trang trại gần đó."
-
"Many imported fruits are contaminated with pesticides that are banned in the US."
"Nhiều loại trái cây nhập khẩu bị nhiễm thuốc trừ sâu bị cấm ở Hoa Kỳ."
-
"The soil was heavily contaminated with pesticides after years of intensive farming."
"Đất bị ô nhiễm nặng thuốc trừ sâu sau nhiều năm canh tác thâm canh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | contaminate | làm ô nhiễm, làm bẩn |
| Noun | contamination | sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn |
| Noun | contaminant | chất gây ô nhiễm |
| Verb | decontaminate | khử nhiễm, làm sạch |
| Noun | pesticide | thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật |
| Noun | herbicide | thuốc diệt cỏ |
| Noun | insecticide | thuốc diệt côn trùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả thực phẩm, nước, đất hoặc các vật liệu khác đã bị nhiễm thuốc trừ sâu. Mức độ ô nhiễm có thể khác nhau, từ một lượng nhỏ không gây hại đến mức nguy hiểm. Cần phân biệt với 'polluted', mang nghĩa ô nhiễm nói chung và có thể do nhiều nguồn khác nhau, trong khi 'contaminated with pesticides' cụ thể chỉ ra nguồn ô nhiễm là thuốc trừ sâu.
Prepositions
'With' được dùng để chỉ ra chất gây ô nhiễm, ở đây là thuốc trừ sâu. Ví dụ: 'The vegetables were contaminated with pesticides.' Nó cho thấy mối quan hệ trực tiếp giữa vật thể bị ô nhiễm và chất gây ô nhiễm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily contaminated with pesticides (bị nhiễm thuốc trừ sâu nặng)
-
potentially contaminated with pesticides (có khả năng bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
slightly contaminated with pesticides (bị nhiễm thuốc trừ sâu nhẹ)
-
food contaminated with pesticides (thực phẩm bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
water contaminated with pesticides (nguồn nước bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
soil contaminated with pesticides (đất bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
crops contaminated with pesticides (mùa màng bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
be found to be contaminated with pesticides (được phát hiện là bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
become contaminated with pesticides (trở nên bị nhiễm thuốc trừ sâu)
-
risk being contaminated with pesticides (có nguy cơ bị nhiễm thuốc trừ sâu)
Idioms
-
The information well is contaminated with pesticides.
(Nghĩa bóng) Một nguồn thông tin, kiến thức hoặc sự thật đã bị làm hỏng bởi những ý tưởng sai lệch, độc hại hoặc thông tin sai sự thật.
"Be careful what you read online; the information well is often contaminated with pesticides of misinformation."
(Hãy cẩn thận với những gì bạn đọc trên mạng; nguồn thông tin đó thường bị nhiễm 'thuốc trừ sâu' là những tin tức giả.)
-
A single good idea in a plan contaminated with pesticides.
(Nghĩa bóng) Một ý tưởng hay hoặc một yếu tố tích cực duy nhất tồn tại trong một kế hoạch, dự án hoặc môi trường nói chung là tồi tệ, thiếu sót hoặc độc hại.
"His proposal for better employee benefits was a single good idea in a company plan contaminated with pesticides of budget cuts and layoffs."
(Đề xuất của anh ấy về phúc lợi tốt hơn cho nhân viên là một ý tưởng hay duy nhất trong một kế hoạch của công ty vốn đã 'nhiễm độc' bởi việc cắt giảm ngân sách và sa thải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contaminated with pesticides
Adjective (Tính từ)Bị ô nhiễm do tiếp xúc hoặc thêm vào một chất độc hoặc chất gây ô nhiễm, đặc biệt là thuốc trừ sâu.
"The river was contaminated with pesticides from nearby farms."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmers had been spraying pesticides for weeks, so the vegetables had been being contaminated with pesticides by the time the inspectors arrived. |
Những người nông dân đã phun thuốc trừ sâu trong nhiều tuần, vì vậy rau củ đã bị nhiễm thuốc trừ sâu khi các thanh tra đến. |
| Phủ định | The organic farm hadn't been using any pesticides, so its produce hadn't been being contaminated with pesticides. |
Trang trại hữu cơ đã không sử dụng bất kỳ loại thuốc trừ sâu nào, vì vậy nông sản của trang trại không bị nhiễm thuốc trừ sâu. |
| Nghi vấn | Had the water supply been flowing through the contaminated area, causing the crops to have been being contaminated with pesticides? |
Nguồn cung cấp nước có chảy qua khu vực bị ô nhiễm hay không, khiến cho cây trồng bị nhiễm thuốc trừ sâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contaminated with pesticides".
