(Top Banner Ad)
pestilence
C1
danh từ C1 Y học/Lịch sử/Văn học

pestilence

UK: /ˈpɛstɪləns/ • US: /ˈpɛstɪləns/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh dịch dịch hạch tai ương dịch bệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fatal epidemic disease, especially bubonic plague.

Vietnamese Meaning

Bệnh dịch hạch gây chết người, đặc biệt là bệnh dịch hạch hạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pestilence swept through the city, leaving death and despair in its wake."

    "Bệnh dịch hạch càn quét qua thành phố, để lại chết chóc và tuyệt vọng."

  • "The chronicles describe the pestilence that decimated the population in the 14th century."

    "Các biên niên sử mô tả bệnh dịch hạch đã tàn sát dân số vào thế kỷ 14."

  • "Fear of pestilence drove many people to flee the city."

    "Nỗi sợ hãi bệnh dịch hạch đã khiến nhiều người phải chạy trốn khỏi thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pestilent Gây hại, độc hại; gây bệnh dịch, có khả năng lây lan bệnh dịch.
Adjective pestilential Liên quan đến bệnh dịch; có tính chất gây dịch bệnh; rất có hại, gây tai họa.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Lịch sử/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pes-
Latin
pestis
Latin
pestilentia
Old French
pestilence
English
pestilence

Nguồn gốc của 'Pestilence'

Từ 'pestilence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pestis', có nghĩa là 'tai họa' hoặc 'dịch bệnh'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất kỳ căn bệnh nào gây ra sự hủy diệt lớn. Sau này, từ này phát triển thành nghĩa hẹp hơn là một bệnh dịch truyền nhiễm nguy hiểm, lây lan rộng và gây tử vong cao. Hình dung một căn bệnh tàn khốc, tàn phá cuộc sống – đó chính là hình ảnh mà từ này gợi lên từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Từ 'pestilence' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ những dịch bệnh tàn khốc gây ra cái chết hàng loạt và sự hoảng loạn. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển hơn so với các từ như 'epidemic' (dịch bệnh) hay 'pandemic' (đại dịch). 'Epidemic' và 'pandemic' mang tính trung lập và khoa học hơn, thường được sử dụng trong các báo cáo y tế và tin tức hiện đại. 'Pestilence' gợi lên hình ảnh về sự hủy diệt, khổ đau và thường liên quan đến sự trừng phạt hoặc điềm báo.

Prepositions

of with

* of: Diễn tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân của bệnh dịch (ví dụ: 'the pestilence of rats').
* with: Diễn tả việc bị nhiễm bệnh dịch (ví dụ: 'a land plagued with pestilence').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pestilence
  • deadly deadly pestilence
    (bệnh dịch chết người)
  • dreadful dreadful pestilence
    (bệnh dịch khủng khiếp)
  • widespread widespread pestilence
    (bệnh dịch lây lan rộng)
  • ravaging ravaging pestilence
    (bệnh dịch hoành hành, tàn phá)
Verb + pestilence
  • spread pestilence spread
    (bệnh dịch lây lan)
  • suffer from suffer from pestilence
    (chịu đựng bệnh dịch)
  • struck by struck by pestilence
    (bị bệnh dịch tấn công)
  • ravaged by ravaged by pestilence
    (bị bệnh dịch tàn phá)
Noun/Phrase + pestilence
  • threat of threat of pestilence
    (mối đe dọa dịch bệnh)
  • a time of a time of pestilence
    (một thời kỳ dịch bệnh)

Idioms

  • Plague and pestilence

    Tai ương và bệnh dịch; mọi loại tai họa và bệnh dịch lớn.

    "The ancient texts often warned of times of plague and pestilence."

    (Các văn bản cổ thường cảnh báo về những thời kỳ tai ương và dịch bệnh.)

  • Like a pestilence

    Giống như bệnh dịch; lây lan nhanh chóng và gây hủy hoại lớn.

    "Rumors of corruption spread through the government like a pestilence."

    (Tin đồn về tham nhũng lan truyền khắp chính phủ như một bệnh dịch.)

  • The pestilence that walks in darkness

    Tai họa hoặc bệnh dịch tấn công bất ngờ, vô hình, thường mang ý nghĩa huyền bí hoặc tâm linh.

    "Many feared the unseen enemy, the pestilence that walks in darkness, during the long nights of the epidemic."

    (Nhiều người sợ hãi kẻ thù vô hình, bệnh dịch tấn công trong bóng tối, trong những đêm dài của dịch bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pestilence

danh từ
Lật mặt

Bệnh dịch hạch gây chết người, đặc biệt là bệnh dịch hạch hạch.

"The pestilence swept through the city, leaving death and despair in its wake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city suffered greatly: a pestilence swept through, leaving devastation in its wake.
Thành phố chịu đựng rất nhiều: một bệnh dịch càn quét, để lại sự tàn phá.
Phủ định
The advancements in modern medicine are significant: pestilence is no longer the insurmountable threat it once was.
Những tiến bộ trong y học hiện đại rất đáng kể: bệnh dịch không còn là mối đe dọa không thể vượt qua như trước đây.
Nghi vấn
Is history doomed to repeat itself: will another pestilence ravage the world?
Liệu lịch sử có lặp lại: liệu một bệnh dịch khác sẽ tàn phá thế giới?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pestilence, a devastating disease, swept through the city, leaving despair in its wake.
Dịch bệnh, một căn bệnh tàn khốc, đã càn quét thành phố, để lại sự tuyệt vọng.
Phủ định
Unlike previous outbreaks, this pestilence, thankfully, did not spread as rapidly, minimizing its impact.
Không giống như các đợt bùng phát trước đó, dịch bệnh này, may mắn thay, không lan nhanh như vậy, giảm thiểu tác động của nó.
Nghi vấn
Doctor, is this pestilence, with its mysterious symptoms, truly as dangerous as they say?
Thưa bác sĩ, dịch bệnh này, với những triệu chứng bí ẩn của nó, có thực sự nguy hiểm như người ta nói không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have eradicated the pestilence from the region.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ loại bỏ được dịch bệnh khỏi khu vực.
Phủ định
The government won't have contained the pestilence by the deadline if they don't implement stricter measures.
Chính phủ sẽ không kiểm soát được dịch bệnh trước thời hạn nếu họ không thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn.
Nghi vấn
Will the new vaccine have prevented the pestilence from spreading further by next year?
Liệu vắc-xin mới có ngăn chặn được dịch bệnh lây lan rộng hơn vào năm tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's pestilence control measures were praised by the World Health Organization.
Các biện pháp kiểm soát dịch bệnh của quốc gia đã được Tổ chức Y tế Thế giới khen ngợi.
Phủ định
The city's pestilence wasn't the governor's only concern; he also had to deal with the economic fallout.
Dịch bệnh của thành phố không phải là mối quan tâm duy nhất của thống đốc; ông còn phải đối phó với hậu quả kinh tế.
Nghi vấn
Is the world's pestilence preparedness plan adequate to handle a new global outbreak?
Liệu kế hoạch chuẩn bị ứng phó dịch bệnh của thế giới có đủ để đối phó với một đợt bùng phát toàn cầu mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pestilence".

Bệnh Dịch Đen và 'Pestilence'

Từ 'pestilence' thường được gắn liền với các đại dịch lịch sử, đặc biệt là Bệnh Dịch Đen (Black Death) vào thế kỷ 14. Đây là một trong những đại dịch tàn khốc nhất trong lịch sử nhân loại, ước tính đã giết chết hàng chục triệu người ở châu Âu và châu Á, khiến 'pestilence' trở thành từ đồng nghĩa với sự hủy diệt và cái chết hàng loạt. Từ này gợi lên hình ảnh về một mối đe dọa sinh tử, không thể kiểm soát.

Một trong Tứ Kỵ Sĩ Khải Huyền

Trong Kitô giáo, 'Pestilence' (hoặc Đói kém/Dịch bệnh, tùy bản dịch) thường được coi là một trong Tứ Kỵ Sĩ Khải Huyền (Four Horsemen of the Apocalypse). Kỵ sĩ này báo hiệu sự xuất hiện của các thảm họa lớn, bao gồm chiến tranh, đói kém và bệnh dịch, như một dấu hiệu của ngày tận thế. Điều này làm tăng thêm ý nghĩa thiêng liêng, đáng sợ và tầm quan trọng của từ này trong văn hóa và tín ngưỡng phương Tây.