pestilence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bệnh dịch hạch gây chết người, đặc biệt là bệnh dịch hạch hạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pestilence swept through the city, leaving death and despair in its wake."
"Bệnh dịch hạch càn quét qua thành phố, để lại chết chóc và tuyệt vọng."
-
"The chronicles describe the pestilence that decimated the population in the 14th century."
"Các biên niên sử mô tả bệnh dịch hạch đã tàn sát dân số vào thế kỷ 14."
-
"Fear of pestilence drove many people to flee the city."
"Nỗi sợ hãi bệnh dịch hạch đã khiến nhiều người phải chạy trốn khỏi thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pestilent | Gây hại, độc hại; gây bệnh dịch, có khả năng lây lan bệnh dịch. |
| Adjective | pestilential | Liên quan đến bệnh dịch; có tính chất gây dịch bệnh; rất có hại, gây tai họa. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pestilence' thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ những dịch bệnh tàn khốc gây ra cái chết hàng loạt và sự hoảng loạn. Nó mang sắc thái trang trọng và có phần cổ điển hơn so với các từ như 'epidemic' (dịch bệnh) hay 'pandemic' (đại dịch). 'Epidemic' và 'pandemic' mang tính trung lập và khoa học hơn, thường được sử dụng trong các báo cáo y tế và tin tức hiện đại. 'Pestilence' gợi lên hình ảnh về sự hủy diệt, khổ đau và thường liên quan đến sự trừng phạt hoặc điềm báo.
Prepositions
* of: Diễn tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân của bệnh dịch (ví dụ: 'the pestilence of rats').
* with: Diễn tả việc bị nhiễm bệnh dịch (ví dụ: 'a land plagued with pestilence').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly deadly pestilence (bệnh dịch chết người)
-
dreadful dreadful pestilence (bệnh dịch khủng khiếp)
-
widespread widespread pestilence (bệnh dịch lây lan rộng)
-
ravaging ravaging pestilence (bệnh dịch hoành hành, tàn phá)
-
spread pestilence spread (bệnh dịch lây lan)
-
suffer from suffer from pestilence (chịu đựng bệnh dịch)
-
struck by struck by pestilence (bị bệnh dịch tấn công)
-
ravaged by ravaged by pestilence (bị bệnh dịch tàn phá)
-
threat of threat of pestilence (mối đe dọa dịch bệnh)
-
a time of a time of pestilence (một thời kỳ dịch bệnh)
Idioms
-
Plague and pestilence
Tai ương và bệnh dịch; mọi loại tai họa và bệnh dịch lớn.
"The ancient texts often warned of times of plague and pestilence."
(Các văn bản cổ thường cảnh báo về những thời kỳ tai ương và dịch bệnh.)
-
Like a pestilence
Giống như bệnh dịch; lây lan nhanh chóng và gây hủy hoại lớn.
"Rumors of corruption spread through the government like a pestilence."
(Tin đồn về tham nhũng lan truyền khắp chính phủ như một bệnh dịch.)
-
The pestilence that walks in darkness
Tai họa hoặc bệnh dịch tấn công bất ngờ, vô hình, thường mang ý nghĩa huyền bí hoặc tâm linh.
"Many feared the unseen enemy, the pestilence that walks in darkness, during the long nights of the epidemic."
(Nhiều người sợ hãi kẻ thù vô hình, bệnh dịch tấn công trong bóng tối, trong những đêm dài của dịch bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pestilence
danh từBệnh dịch hạch gây chết người, đặc biệt là bệnh dịch hạch hạch.
"The pestilence swept through the city, leaving death and despair in its wake."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city suffered greatly: a pestilence swept through, leaving devastation in its wake. |
Thành phố chịu đựng rất nhiều: một bệnh dịch càn quét, để lại sự tàn phá. |
| Phủ định | The advancements in modern medicine are significant: pestilence is no longer the insurmountable threat it once was. |
Những tiến bộ trong y học hiện đại rất đáng kể: bệnh dịch không còn là mối đe dọa không thể vượt qua như trước đây. |
| Nghi vấn | Is history doomed to repeat itself: will another pestilence ravage the world? |
Liệu lịch sử có lặp lại: liệu một bệnh dịch khác sẽ tàn phá thế giới? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pestilence, a devastating disease, swept through the city, leaving despair in its wake. |
Dịch bệnh, một căn bệnh tàn khốc, đã càn quét thành phố, để lại sự tuyệt vọng. |
| Phủ định | Unlike previous outbreaks, this pestilence, thankfully, did not spread as rapidly, minimizing its impact. |
Không giống như các đợt bùng phát trước đó, dịch bệnh này, may mắn thay, không lan nhanh như vậy, giảm thiểu tác động của nó. |
| Nghi vấn | Doctor, is this pestilence, with its mysterious symptoms, truly as dangerous as they say? |
Thưa bác sĩ, dịch bệnh này, với những triệu chứng bí ẩn của nó, có thực sự nguy hiểm như người ta nói không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, scientists will have eradicated the pestilence from the region. |
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ loại bỏ được dịch bệnh khỏi khu vực. |
| Phủ định | The government won't have contained the pestilence by the deadline if they don't implement stricter measures. |
Chính phủ sẽ không kiểm soát được dịch bệnh trước thời hạn nếu họ không thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn. |
| Nghi vấn | Will the new vaccine have prevented the pestilence from spreading further by next year? |
Liệu vắc-xin mới có ngăn chặn được dịch bệnh lây lan rộng hơn vào năm tới không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's pestilence control measures were praised by the World Health Organization. |
Các biện pháp kiểm soát dịch bệnh của quốc gia đã được Tổ chức Y tế Thế giới khen ngợi. |
| Phủ định | The city's pestilence wasn't the governor's only concern; he also had to deal with the economic fallout. |
Dịch bệnh của thành phố không phải là mối quan tâm duy nhất của thống đốc; ông còn phải đối phó với hậu quả kinh tế. |
| Nghi vấn | Is the world's pestilence preparedness plan adequate to handle a new global outbreak? |
Liệu kế hoạch chuẩn bị ứng phó dịch bệnh của thế giới có đủ để đối phó với một đợt bùng phát toàn cầu mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pestilence".
