(Top Banner Ad)
pet scan (positron emission tomography)
C1
Danh từ C1 Y học

pet scan (positron emission tomography)

UK: /pɛt skæn/ • US: /pɛt skæn/

Nghĩa tiếng Việt

chụp PET chụp cắt lớp phát xạ positron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaging test that uses a radioactive substance (called a tracer) to look for disease in the body. A PET scan shows how organs and tissues are working.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm hình ảnh sử dụng một chất phóng xạ (gọi là chất đánh dấu) để tìm kiếm bệnh trong cơ thể. PET scan cho thấy cách các cơ quan và mô đang hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a PET scan to check for any signs of cancer."

    "Bác sĩ yêu cầu chụp PET scan để kiểm tra bất kỳ dấu hiệu ung thư nào."

  • "A PET scan can help doctors diagnose Alzheimer's disease."

    "PET scan có thể giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh Alzheimer."

  • "The PET scan revealed a tumor in the patient's lung."

    "PET scan cho thấy một khối u trong phổi của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scan quét, rà soát (dữ liệu, hình ảnh)
Noun scan sự quét, bản quét (kết quả chụp)
Noun scanner máy quét
Adjective scanned đã được quét
Noun tomography chụp cắt lớp (kỹ thuật y tế)
Noun positron positron (hạt hạ nguyên tử)
Noun emission sự phát xạ, sự phát ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scandere
Old French
escanner
Middle English
scannen
English
scan
Latin
positivus
Greek
elektron
English
positron
Latin
emissio
English
emission
Greek
tomos
Greek
graphein
English
tomography

Nguồn gốc của PET scan

PET scan là viết tắt của "Positron Emission Tomography" (chụp cắt lớp phát xạ positron). Đây là một kỹ thuật hình ảnh y tế tiên tiến, ra đời vào những năm 1970 và phát triển mạnh mẽ vào những năm 1980. Nó kết hợp nguyên lý phát xạ positron từ một chất đánh dấu phóng xạ được đưa vào cơ thể với kỹ thuật chụp cắt lớp để tạo ra hình ảnh chi tiết về chức năng của các cơ quan và mô. Chữ "scan" (quét) chỉ hành động máy quét ghi lại dữ liệu từ cơ thể.

Giải thích các thành phần

"Positron" là hạt phản vật chất của electron, được sử dụng trong chất đánh dấu phóng xạ. "Emission" (phát xạ) mô tả quá trình các hạt positron được phát ra từ chất này. "Tomography" (chụp cắt lớp) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với "tomos" nghĩa là "lát cắt" và "graphein" nghĩa là "ghi chép", tức là kỹ thuật tạo ra hình ảnh từng lát cắt của cơ thể.

Usage Note

PET scan là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, cung cấp thông tin về chức năng của các cơ quan và mô, không chỉ cấu trúc. Nó thường được sử dụng để phát hiện ung thư, bệnh tim và rối loạn não.

Prepositions

for with

'for' được dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng PET scan (ví dụ: a PET scan for cancer detection). 'with' được dùng để chỉ các yếu tố được sử dụng hoặc xem xét trong quá trình quét (ví dụ: a PET scan with a glucose tracer).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pet scan (positron emission tomography)
  • undergo undergo a PET scan
    (thực hiện/tiến hành chụp PET scan (thường là bệnh nhân))
  • have have a PET scan
    (đi chụp PET scan)
  • order order a PET scan
    (chỉ định chụp PET scan (thường là bác sĩ))
  • perform perform a PET scan
    (thực hiện chụp PET scan (thường là kỹ thuật viên))
Adjective + pet scan (positron emission tomography)
  • diagnostic diagnostic PET scan
    (chụp PET scan chẩn đoán)
  • whole-body whole-body PET scan
    (chụp PET scan toàn thân)
  • follow-up follow-up PET scan
    (chụp PET scan theo dõi)
Noun + of a pet scan (positron emission tomography)
  • results results of a PET scan
    (kết quả chụp PET scan)
  • interpretation interpretation of a PET scan
    (việc đọc/giải thích kết quả chụp PET scan)

Idioms

  • undergo a PET scan

    Thực hiện/tiến hành chụp PET scan (như một bệnh nhân)

    "The doctor recommended she undergo a PET scan to check for metastasis."

    (Bác sĩ khuyên cô ấy nên đi chụp PET scan để kiểm tra di căn.)

  • PET scan results

    Kết quả chụp PET scan

    "We are eagerly awaiting the PET scan results to confirm the diagnosis."

    (Chúng tôi đang nóng lòng chờ đợi kết quả chụp PET scan để xác nhận chẩn đoán.)

  • order a PET scan

    Chỉ định/yêu cầu chụp PET scan (thường là bác sĩ)

    "The oncologist decided to order a PET scan for the patient's follow-up."

    (Bác sĩ ung bướu đã quyết định chỉ định chụp PET scan cho lần tái khám của bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pet scan (positron emission tomography)

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm hình ảnh sử dụng một chất phóng xạ (gọi là chất đánh dấu) để tìm kiếm bệnh trong cơ thể. PET scan cho thấy cách các cơ quan và mô đang hoạt động.

"The doctor ordered a PET scan to check for any signs of cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pet scan (positron emission tomography)".

Tầm quan trọng trong chẩn đoán ung thư

PET scan là một công cụ cực kỳ quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt trong việc chẩn đoán, phân giai đoạn và theo dõi điều trị ung thư. Nó có thể phát hiện các tế bào ung thư ở giai đoạn sớm, đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và kiểm tra hiệu quả của các liệu pháp điều trị. Khả năng này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác và kịp thời hơn.

Sự khác biệt với các phương pháp chụp khác

Không giống như X-quang, CT hay MRI chủ yếu cung cấp hình ảnh về cấu trúc giải phẫu, PET scan cho thấy hoạt động trao đổi chất của các tế bào và mô. Điều này có nghĩa là nó có thể phát hiện những thay đổi chức năng bất thường ở cấp độ tế bào trước khi có sự thay đổi rõ rệt về cấu trúc, rất hữu ích trong việc phát hiện sớm nhiều bệnh lý, không chỉ ung thư mà còn cả các bệnh thần kinh (ví dụ: Alzheimer) và tim mạch, giúp hiểu rõ hơn về hoạt động của các cơ quan nội tạng.