(Top Banner Ad)
lost city
B1
Danh từ B1 Khảo cổ học, Lịch sử, Văn hóa

lost city

UK: /ˈlɒst ˈsɪti/ • US: /ˈlɔːst ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố đã mất thành phố bị thất lạc đô thị cổ thất truyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city that has been forgotten or abandoned, often rumored to contain great riches or advanced technology.

Vietnamese Meaning

Một thành phố đã bị lãng quên hoặc bỏ hoang, thường được đồn đại là chứa đựng những kho báu lớn hoặc công nghệ tiên tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legend of Atlantis is perhaps the most famous example of a lost city."

    "Truyền thuyết về Atlantis có lẽ là ví dụ nổi tiếng nhất về một thành phố bị mất."

  • "Many explorers have searched for the lost city of El Dorado in the Amazon rainforest."

    "Nhiều nhà thám hiểm đã tìm kiếm thành phố bị mất El Dorado trong rừng mưa Amazon."

  • "The discovery of Angkor Wat revealed a magnificent lost city to the world."

    "Việc phát hiện ra Angkor Wat đã tiết lộ một thành phố bị mất tráng lệ cho thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lost đã mất, bị lạc
Noun city thành phố

Synonyms

sunken city (thành phố bị chìm)hidden city (thành phố bị ẩn giấu)

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử, Văn hóa

Khám phá những thành phố đã mất

Cụm từ "lost city" (thành phố đã mất) thường gợi lên hình ảnh những địa điểm huyền bí, bị lãng quên bởi thời gian và lịch sử. Những câu chuyện về các thành phố như Atlantis hay El Dorado đã khơi gợi trí tưởng tượng của con người trong hàng thế kỷ, thúc đẩy các cuộc thám hiểm và khám phá để tìm kiếm những nền văn minh cổ đại đã biến mất một cách bí ẩn.

Usage Note

Cụm từ 'lost city' thường mang ý nghĩa về một địa điểm bí ẩn, có thể đã từng tồn tại trong lịch sử nhưng hiện tại không còn dấu vết hoặc bị che giấu. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện phiêu lưu, khám phá và các tác phẩm khoa học viễn tưởng. So sánh với 'ruined city', 'lost city' mang hàm ý bị lãng quên hoàn toàn, trong khi 'ruined city' vẫn còn dấu tích đổ nát.

Prepositions

of in

'Lost city of...' (Thành phố bị mất của...) dùng để chỉ thành phố đó thuộc về một nền văn minh hoặc khu vực cụ thể. 'Lost city in...' (Thành phố bị mất trong...) dùng để chỉ vị trí địa lý nơi thành phố được cho là nằm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lost city
  • legendary legendary lost city
    (thành phố đã mất huyền thoại)
  • ancient ancient lost city
    (thành phố đã mất cổ đại)
  • fabled fabled lost city
    (thành phố đã mất được đồn đại)
Verb + lost city
  • discover discover a lost city
    (khám phá một thành phố đã mất)
  • search for search for a lost city
    (tìm kiếm một thành phố đã mất)
  • find find a lost city
    (tìm thấy một thành phố đã mất)

Idioms

  • chasing rainbows (similar concept)

    theo đuổi những điều viển vông, không thực tế (tương tự như việc tìm kiếm một thành phố đã mất không có thật)

    "He's always chasing rainbows, trying to find some get-rich-quick scheme."

    (Anh ta luôn theo đuổi những điều viển vông, cố gắng tìm một kế hoạch làm giàu nhanh chóng nào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lost city

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố đã bị lãng quên hoặc bỏ hoang, thường được đồn đại là chứa đựng những kho báu lớn hoặc công nghệ tiên tiến.

"The legend of Atlantis is perhaps the most famous example of a lost city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost city".

Niềm đam mê khám phá

Ý tưởng về một "thành phố đã mất" thường liên quan đến sự tò mò và niềm đam mê khám phá của con người. Nó thể hiện mong muốn tìm hiểu về quá khứ, những nền văn minh đã biến mất, và những bí mật ẩn giấu của thế giới.