lost city
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A city that has been forgotten or abandoned, often rumored to contain great riches or advanced technology.
Vietnamese Meaning
Một thành phố đã bị lãng quên hoặc bỏ hoang, thường được đồn đại là chứa đựng những kho báu lớn hoặc công nghệ tiên tiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The legend of Atlantis is perhaps the most famous example of a lost city."
"Truyền thuyết về Atlantis có lẽ là ví dụ nổi tiếng nhất về một thành phố bị mất."
-
"Many explorers have searched for the lost city of El Dorado in the Amazon rainforest."
"Nhiều nhà thám hiểm đã tìm kiếm thành phố bị mất El Dorado trong rừng mưa Amazon."
-
"The discovery of Angkor Wat revealed a magnificent lost city to the world."
"Việc phát hiện ra Angkor Wat đã tiết lộ một thành phố bị mất tráng lệ cho thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'lost city' thường mang ý nghĩa về một địa điểm bí ẩn, có thể đã từng tồn tại trong lịch sử nhưng hiện tại không còn dấu vết hoặc bị che giấu. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện phiêu lưu, khám phá và các tác phẩm khoa học viễn tưởng. So sánh với 'ruined city', 'lost city' mang hàm ý bị lãng quên hoàn toàn, trong khi 'ruined city' vẫn còn dấu tích đổ nát.
Prepositions
'Lost city of...' (Thành phố bị mất của...) dùng để chỉ thành phố đó thuộc về một nền văn minh hoặc khu vực cụ thể. 'Lost city in...' (Thành phố bị mất trong...) dùng để chỉ vị trí địa lý nơi thành phố được cho là nằm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
legendary legendary lost city (thành phố đã mất huyền thoại)
-
ancient ancient lost city (thành phố đã mất cổ đại)
-
fabled fabled lost city (thành phố đã mất được đồn đại)
-
discover discover a lost city (khám phá một thành phố đã mất)
-
search for search for a lost city (tìm kiếm một thành phố đã mất)
-
find find a lost city (tìm thấy một thành phố đã mất)
Idioms
-
chasing rainbows (similar concept)
theo đuổi những điều viển vông, không thực tế (tương tự như việc tìm kiếm một thành phố đã mất không có thật)
"He's always chasing rainbows, trying to find some get-rich-quick scheme."
(Anh ta luôn theo đuổi những điều viển vông, cố gắng tìm một kế hoạch làm giàu nhanh chóng nào đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lost city
Danh từMột thành phố đã bị lãng quên hoặc bỏ hoang, thường được đồn đại là chứa đựng những kho báu lớn hoặc công nghệ tiên tiến.
"The legend of Atlantis is perhaps the most famous example of a lost city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lost city".
