(Top Banner Ad)
petrol car
A2
Danh từ ghép A2 Giao thông vận tải, Kỹ thuật ô tô

petrol car

UK: /ˈpetrəl kɑːr/ • US: /ˈpetroʊl kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe hơi chạy xăng ô tô chạy xăng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A car that uses petrol (gasoline) as its fuel.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe hơi sử dụng xăng làm nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most families in my neighborhood own at least one petrol car."

    "Hầu hết các gia đình trong khu phố của tôi đều sở hữu ít nhất một chiếc xe hơi chạy xăng."

  • "Petrol cars are becoming less popular due to environmental concerns."

    "Xe hơi chạy xăng đang trở nên ít phổ biến hơn do những lo ngại về môi trường."

  • "The price of petrol is a major concern for petrol car owners."

    "Giá xăng là một mối quan tâm lớn đối với chủ sở hữu xe hơi chạy xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petrol xăng dầu (chất đốt cho động cơ)
Noun car ô tô, xe hơi
Noun petrol station trạm xăng
Noun petrol engine động cơ xăng
Adjective petrol-powered chạy bằng xăng
Noun petrol tank bình xăng, thùng xăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

hybrid car (xe hybrid (xe lai))diesel car (xe chạy dầu diesel)

Subject Area

Giao thông vận tải, Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
petra
Latin
oleum
Latin
petroleum
French
pétrole
English
petrol
Gaulish
karros
Latin
carrus
Old North French
carre
Middle English
carre
English
car
English
petrol car

Nguồn gốc của 'petrol'

Từ 'petrol' (xăng) là viết tắt của 'petroleum' (dầu mỏ). Bản thân 'petroleum' có nguồn gốc từ tiếng Latin, ghép từ 'petra' nghĩa là 'đá' và 'oleum' nghĩa là 'dầu'. Vì vậy, 'petroleum' ban đầu có nghĩa là 'dầu đá', mô tả đúng bản chất dầu mỏ được khai thác từ lòng đất.

Nguồn gốc của 'car'

Từ 'car' (ô tô) có một lịch sử dài hơn, bắt nguồn từ từ 'karros' trong tiếng Gaulish cổ (ngôn ngữ của người Celt ở Gaul), chỉ một loại xe có bánh. Nó đã phát triển qua tiếng Latin thành 'carrus' (xe ngựa hai bánh) và sau đó là 'carre' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng trở thành 'car' trong tiếng Anh hiện đại để chỉ phương tiện cơ giới.

Sự ra đời của 'petrol car'

Sự kết hợp giữa 'petrol' và 'car' ra đời khi động cơ đốt trong sử dụng xăng dầu trở thành công nghệ chính cho các phương tiện di chuyển cá nhân vào cuối thế kỷ 19. 'Petrol car' (xe chạy xăng) ra đời để phân biệt với các loại xe chạy bằng hơi nước hoặc điện lúc bấy giờ, đánh dấu một kỷ nguyên mới của giao thông.

Usage Note

Cụm từ 'petrol car' được sử dụng phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, cụm từ 'gasoline car' hoặc đơn giản là 'car' thường được sử dụng hơn (mặc dù 'petrol' vẫn có thể được hiểu). Sự khác biệt nằm ở cách gọi nhiên liệu: 'petrol' (Anh) và 'gasoline' (Mỹ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petrol car
  • new a new petrol car
    (một chiếc xe xăng mới)
  • old an old petrol car
    (một chiếc xe xăng cũ)
  • luxury a luxury petrol car
    (một chiếc xe xăng hạng sang)
  • efficient an efficient petrol car
    (một chiếc xe xăng tiết kiệm nhiên liệu)
Verb + petrol car
  • drive drive a petrol car
    (lái một chiếc xe xăng)
  • buy buy a petrol car
    (mua một chiếc xe xăng)
  • own own a petrol car
    (sở hữu một chiếc xe xăng)
  • refuel refuel a petrol car
    (đổ xăng cho một chiếc xe xăng)
Noun + petrol car
  • petrol car petrol car owner
    (chủ sở hữu xe xăng)
  • petrol car petrol car manufacturer
    (nhà sản xuất xe xăng)

Idioms

  • phase out petrol cars

    loại bỏ dần xe chạy xăng

    "Many countries plan to phase out petrol cars by 2030 to combat climate change."

    (Nhiều quốc gia có kế hoạch loại bỏ dần xe chạy xăng vào năm 2030 để chống biến đổi khí hậu.)

  • the end of the petrol car era

    kết thúc kỷ nguyên xe chạy xăng

    "With the rise of electric vehicles, many foresee the end of the petrol car era."

    (Với sự trỗi dậy của xe điện, nhiều người dự đoán sự kết thúc của kỷ nguyên xe chạy xăng.)

  • switch from petrol cars to electric cars

    chuyển đổi từ xe xăng sang xe điện

    "Consumers are encouraged to switch from petrol cars to electric cars for environmental benefits."

    (Người tiêu dùng được khuyến khích chuyển đổi từ xe xăng sang xe điện vì lợi ích môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petrol car

Danh từ ghép
Lật mặt

Một chiếc xe hơi sử dụng xăng làm nhiên liệu.

"Most families in my neighborhood own at least one petrol car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to buy a petrol car to reduce my carbon footprint.
Tôi muốn mua một chiếc xe chạy xăng để giảm lượng khí thải carbon của mình.
Phủ định
I decided not to buy a petrol car to help protect the environment.
Tôi quyết định không mua xe chạy xăng để giúp bảo vệ môi trường.
Nghi vấn
Why do you choose to drive a petrol car despite the environmental concerns?
Tại sao bạn chọn lái một chiếc xe chạy xăng mặc dù có những lo ngại về môi trường?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has seen a decrease in petrol car sales this year.
Thành phố đã chứng kiến sự sụt giảm trong doanh số bán xe xăng trong năm nay.
Phủ định
I haven't driven a petrol car since I bought my electric vehicle.
Tôi đã không lái xe xăng kể từ khi tôi mua xe điện.
Nghi vấn
Has she ever owned a petrol car before switching to hybrid?
Cô ấy đã từng sở hữu một chiếc xe xăng trước khi chuyển sang xe hybrid chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petrol car".

Tác động môi trường

Xe chạy xăng, trong nhiều thập kỷ, là phương tiện giao thông chủ yếu nhưng cũng là nguồn phát thải carbon dioxide (CO2) và các chất ô nhiễm khác ra môi trường. Điều này góp phần vào biến đổi khí hậu và ô nhiễm không khí, đặc biệt ở các đô thị lớn. Vì vậy, xu hướng toàn cầu hiện nay là giảm dần và tiến tới loại bỏ xe xăng để bảo vệ môi trường.

Chuyển dịch sang xe điện

Trong bối cảnh lo ngại về môi trường và sự phát triển của công nghệ pin, nhiều quốc gia và nhà sản xuất ô tô đang chuyển hướng mạnh mẽ sang xe điện (EV). Điều này đánh dấu một sự thay đổi văn hóa lớn trong ngành công nghiệp ô tô, từ chỗ phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn năng lượng sạch hơn, định hình lại cách chúng ta di chuyển trong tương lai.