(Top Banner Ad)
petrol station
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải, Kinh doanh

petrol station

UK: /ˈpetrəl ˌsteɪʃən/ • US: /ˈpetroʊl ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trạm xăng cây xăng bơm xăng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A retail outlet selling fuel, lubricants, and other products for motor vehicles.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ nhiên liệu, dầu nhớt và các sản phẩm khác cho xe cơ giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We stopped at a petrol station to fill up the tank."

    "Chúng tôi dừng lại ở một trạm xăng để đổ đầy bình."

  • "There's a petrol station just down the road."

    "Có một trạm xăng ngay cuối đường."

  • "He works at a petrol station."

    "Anh ấy làm việc tại một trạm xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun petroleum dầu mỏ, dầu thô
Adjective petrol-powered chạy bằng xăng
Noun (informal) petrolhead người đam mê xe cộ, tốc độ (người 'nghiện' xăng)
Noun stationery văn phòng phẩm
Noun stationer người bán văn phòng phẩm
Adjective stationary đứng yên, cố định
Verb station đóng quân, đặt vào vị trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
petra
Latin
petra + oleum
Latin
petroleum
French
pétrole
English
petrol
Latin
statio
Old French
estacion
Middle English
stacioun
English
station
English
petrol station (compound)

Nguồn gốc của từ 'Petrol'

Từ 'petrol' (xăng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pétrole', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'petroleum', nghĩa đen là 'dầu đá'. Điều này rất hợp lý vì xăng dầu được chiết xuất từ dầu mỏ, một loại khoáng sản nằm sâu trong lòng đất.

Nguồn gốc của từ 'Station'

Từ 'station' (trạm, nhà ga) xuất phát từ tiếng Latin 'statio', có nghĩa là 'nơi đứng, chỗ đậu, vị trí'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một điểm dừng chân hoặc nơi định cư, sau đó phát triển nghĩa để chỉ các điểm dừng trong hệ thống giao thông như nhà ga xe lửa, và sau này là trạm xăng.

Sự kết hợp 'Petrol Station'

Sự kết hợp 'petrol station' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi ô tô và nhu cầu đổ xăng trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó đơn giản mô tả một 'trạm' cung cấp 'xăng dầu' cho các phương tiện.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng phổ biến ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Tại Mỹ, thuật ngữ phổ biến hơn là "gas station". "Petrol" là từ tiếng Anh-Anh để chỉ xăng, trong khi "gasoline" hoặc "gas" được dùng ở Mỹ. "Station" chỉ địa điểm, trạm nơi xăng được bán.

Prepositions

at near

"at" dùng để chỉ vị trí cụ thể: 'I stopped at a petrol station.' "near" dùng để chỉ gần một địa điểm nào đó: 'There's a petrol station near the supermarket.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + petrol station
  • stop at stop at a petrol station
    (dừng lại ở một trạm xăng)
  • pull into pull into a petrol station
    (lái xe vào một trạm xăng)
  • fill up at fill up at the petrol station
    (đổ đầy bình xăng tại trạm xăng)
  • pass a pass a petrol station
    (đi ngang qua một trạm xăng)
  • operate a operate a petrol station
    (vận hành một trạm xăng)
Adjective + petrol station
  • busy a busy petrol station
    (một trạm xăng đông đúc)
  • unmanned an unmanned petrol station
    (một trạm xăng không người trực)
  • nearby the nearby petrol station
    (trạm xăng gần đó)
  • self-service a self-service petrol station
    (một trạm xăng tự phục vụ)
Noun + petrol station
  • petrol station petrol station attendant
    (nhân viên trạm xăng)
  • petrol station petrol station convenience store
    (cửa hàng tiện lợi tại trạm xăng)
  • petrol station petrol station chain
    (chuỗi trạm xăng)
  • petrol station petrol station forecourt
    (sân trước trạm xăng (khu vực có trụ bơm))

Idioms

  • Pull into a petrol station

    Lái xe vào trạm xăng (để đổ xăng hoặc nghỉ ngơi)

    "We need to pull into a petrol station soon; the tank is almost empty."

    (Chúng ta cần ghé vào trạm xăng sớm; bình xăng gần cạn rồi.)

  • Fill up at the petrol station

    Đổ đầy bình xăng tại trạm xăng

    "I always fill up at the petrol station near my house before a long trip."

    (Tôi luôn đổ đầy bình xăng ở trạm xăng gần nhà trước một chuyến đi dài.)

  • Run out of petrol near a petrol station

    Hết xăng ngay gần trạm xăng (một tình huống trớ trêu)

    "Can you imagine running out of petrol near a petrol station? That would be so frustrating!"

    (Bạn có tưởng tượng được việc hết xăng ngay gần trạm xăng không? Thật là bực mình!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petrol station

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ nhiên liệu, dầu nhớt và các sản phẩm khác cho xe cơ giới.

"We stopped at a petrol station to fill up the tank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver stopped at the petrol station to refuel his car.
Người lái xe dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng cho xe của anh ấy.
Phủ định
She does not work at the petrol station anymore.
Cô ấy không còn làm việc tại trạm xăng nữa.
Nghi vấn
Did you see him at the petrol station this morning?
Bạn có thấy anh ấy ở trạm xăng sáng nay không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually stops at the petrol station to fill up his car.
Anh ấy thường dừng ở trạm xăng để đổ đầy xăng cho xe.
Phủ định
Never have I seen such a crowded petrol station as this one.
Chưa bao giờ tôi thấy một trạm xăng nào đông đúc như trạm này.
Nghi vấn
Should you need petrol, there's a station just around the corner.
Nếu bạn cần xăng, có một trạm ngay góc đường.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The petrol station is being cleaned by the staff.
Trạm xăng đang được nhân viên dọn dẹp.
Phủ định
The petrol station was not designed by a famous architect.
Trạm xăng không được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
Nghi vấn
Will the petrol station be renovated next year?
Trạm xăng có được tu sửa vào năm tới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He works at that petrol station, doesn't he?
Anh ấy làm việc ở trạm xăng đó, phải không?
Phủ định
They aren't going to the petrol station, are they?
Họ không đi đến trạm xăng, phải không?
Nghi vấn
The petrol station is open, isn't it?
Trạm xăng đang mở cửa, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had reached the petrol station before the car ran out of gas.
Họ đã đến trạm xăng trước khi xe hết xăng.
Phủ định
She had not stopped at the petrol station before continuing her journey, so she ran out of petrol.
Cô ấy đã không dừng lại ở trạm xăng trước khi tiếp tục hành trình, vì vậy cô ấy đã hết xăng.
Nghi vấn
Had he filled up the tank at the petrol station before embarking on the long drive?
Anh ấy đã đổ đầy bình xăng ở trạm xăng trước khi bắt đầu chuyến lái xe dài chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been working at the petrol station for five years before it closed down.
Họ đã làm việc tại trạm xăng được năm năm trước khi nó đóng cửa.
Phủ định
She hadn't been going to that petrol station regularly before she moved to another city.
Cô ấy đã không thường xuyên đến trạm xăng đó trước khi chuyển đến thành phố khác.
Nghi vấn
Had you been filling your car at this petrol station before they raised the prices?
Bạn đã đổ xăng ở trạm xăng này trước khi họ tăng giá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petrol station".

Sự khác biệt Anh - Mỹ: Petrol vs. Gas

Ở Anh và nhiều quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, người ta sử dụng thuật ngữ 'petrol station' để chỉ nơi đổ xăng. Trong khi đó, ở Mỹ, từ 'gas station' hoặc 'filling station' phổ biến hơn, với 'gas' là viết tắt của 'gasoline' (xăng). Điều này đôi khi gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.

Cửa hàng tiện lợi tại trạm xăng

Nhiều trạm xăng, đặc biệt là ở các nước phương Tây, thường tích hợp một cửa hàng tiện lợi nhỏ. Những cửa hàng này không chỉ bán đồ ăn nhẹ, thức uống, báo chí mà còn cung cấp các vật dụng cần thiết cho xe hơi hoặc người đi đường, biến trạm xăng thành một điểm dừng chân đa năng.

Tự phục vụ và phục vụ đầy đủ

Trạm xăng có thể là 'self-service' (tự phục vụ) hoặc 'full-service' (phục vụ đầy đủ). Ở trạm tự phục vụ, bạn tự bơm xăng vào xe và thanh toán. Ở trạm phục vụ đầy đủ, một nhân viên sẽ làm việc đó cho bạn. Hình thức tự phục vụ phổ biến hơn ở nhiều nước do tiết kiệm chi phí và tiện lợi.